Kết quả bóng đá trận Regar-TadAZ Tursunzoda vs FC Istiklol Dushanbe, 21:00 ngày 02/08/2026
Vysshaya Liga (Tajikistan) · 21:00 ngày 02/08/2026
Regar-TadAZ Tursunzoda 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Istiklol Dushanbe
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Regar-TadAZ Tursunzoda | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Manuel Joseph 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 7 | 6 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 20 |
Chủ = Regar-TadAZ Tursunzoda · Khách = FC Istiklol Dushanbe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Regar-TadAZ Tursunzoda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Regar-TadAZ Tursunzoda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 8 | 3 | 1 | 16 | 7 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 3 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 5 | - | - |
FC Istiklol Dushanbe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7 | 4 | 1 | 14 | 4 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 1 | 14 | 2 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Regar-TadAZ Tursunzoda 2 (10%)Hòa 5 (25%)FC Istiklol Dushanbe 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | FC Istiklol Dushanbe | 1-2 (0-2) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Istiklol Dushanbe | 1-0 (1-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 22/06/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-2 (0-2) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | B |
| 25/05/25 | FC Istiklol Dushanbe | 1-1 (0-1) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | H |
| 14/03/25 | FC Istiklol Dushanbe | 2-1 (2-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 20/11/24 | FC Istiklol Dushanbe | 0-0 (0-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | H |
| 15/05/24 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-2 (0-1) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | B |
| 08/08/23 | FC Istiklol Dushanbe | 5-0 (1-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 12/04/23 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-1 (1-1) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | H |
| 03/07/22 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-3 (1-1) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | B |
| 18/05/22 | FC Istiklol Dushanbe | 3-1 (2-1) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 17/02/21 | FC Istiklol Dushanbe | 3-2 (0-2) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 08/09/20 | FC Istiklol Dushanbe | 6-1 (4-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | -3 | 3.75 | B |
| 16/06/20 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-6 (0-2) | FC Istiklol Dushanbe | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/11/19 | FC Istiklol Dushanbe | 1-1 (1-1) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | H |
| 05/10/19 | FC Istiklol Dushanbe | 1-2 (0-1) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 07/04/19 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-4 (1-2) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | B |
| 19/02/19 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 0-2 (0-0) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | B |
| 20/01/19 | FC Istiklol Dushanbe | 0-0 (0-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | H |
| 27/10/18 | FC Istiklol Dushanbe | 1-0 (0-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
Thành tích gần đây — Regar-TadAZ Tursunzoda
TTTTHTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Ravshan Kulob | 0-1 (0-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 14/06/26 | Sardor Tursunzoda | 0-1 (0-1) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Istiklol Dushanbe | 1-2 (0-2) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 16/05/26 | CSKA Pamir Dushanbe | 1-2 (1-1) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 08/05/26 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 2-2 (0-1) | FK Eskhata | - | - | H |
| 01/05/26 | Barkchi Hisor | 1-4 (1-1) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 24/04/26 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 3-2 (2-1) | Vakhsh Bokhtar | - | - | T |
| 18/04/26 | Khujand | 0-0 (0-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | H |
| 11/04/26 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-0 (1-0) | Khosilot Parkhar | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 0-1 (0-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Istiklol Dushanbe | 1-0 (1-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 06/03/26 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 0-0 (0-0) | Ravshan Kulob | - | - | H |
| 09/11/25 | CSKA Pamir Dushanbe | 1-0 (0-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 05/11/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-2 (0-2) | Pandjsher Rumi | - | - | B |
| 31/10/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-2 (1-1) | Al-Safa | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/10/25 | Al-Arabi Club (KUW) | 2-1 (1-1) | Regar-TadAZ Tursunzoda | -0.75 | 2 | B |
| 26/10/25 | Khosilot Parkhar | 2-3 (0-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 25/10/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 0-0 (0-0) | Muras United FC | - | - | H |
| 17/10/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 0-0 (0-0) | FK Hulbuk | - | - | H |
| 05/10/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-1 (1-1) | Vakhsh Bokhtar | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Istiklol Dushanbe
TTBHTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Sardor Tursunzoda | 0-1 (0-1) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | T |
| 14/06/26 | FC Istaravshan | 1-2 (0-2) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Istiklol Dushanbe | 1-2 (0-2) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Eskhata | 0-0 (0-0) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Istiklol Dushanbe | 2-0 (1-0) | Barkchi Hisor | - | - | T |
| 03/05/26 | Vakhsh Bokhtar | 0-2 (0-0) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Istiklol Dushanbe | 2-1 (1-0) | Khujand | - | - | T |
| 19/04/26 | Khosilot Parkhar | 1-1 (0-1) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Istiklol Dushanbe | 3-0 (1-0) | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Istiklol Dushanbe | 0-0 (0-0) | Ravshan Kulob | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Istiklol Dushanbe | 1-0 (1-0) | Regar-TadAZ Tursunzoda | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Istiklol Dushanbe | 0-0 (0-0) | Sardor Tursunzoda | - | - | H |
| 24/12/25 | FC Goa | 1-2 (1-0) | FC Istiklol Dushanbe | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/12/25 | FC Istaravshan | 1-4 (0-3) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | T |
| 08/12/25 | Vakhsh Bokhtar | 1-1 (1-1) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | H |
| 04/12/25 | FK Hulbuk | 1-5 (1-4) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | T |
| 30/11/25 | Khosilot Parkhar | 0-9 (0-2) | FC Istiklol Dushanbe | - | - | T |
| 26/11/25 | FC Istiklol Dushanbe | 0-4 (0-2) | Al-Nassr | -2 | 2.75 | B |
| 10/11/25 | FC Istiklol Dushanbe | 6-2 (3-0) | FK Eskhata | - | - | T |
| 05/11/25 | Al Zawraa | 2-1 (1-0) | FC Istiklol Dushanbe | -1 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
77
Phạm lỗi
57
Việt vị
10
Quả ném biên
33
So Sánh Sức Mạnh
39 61
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B6T6 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn2.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Regar-TadAZ Tursunzoda (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
FC Istiklol Dushanbe (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Regar-TadAZ Tursunzoda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Uktam Sattorov | HLV | Igor Cherevchenko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.21 | 3.08 | 1.93 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 1.18 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.02 ↑ | 50.00 ↑ | 4.78 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.