Kết quả bóng đá trận Redlands United FC vs Caboolture FC, 15:00 ngày 01/08/2026
Queensland State Leagues (Úc) · 15:00 ngày 01/08/2026
Redlands United FC 2 Kết thúc HT 0-2 2
Caboolture FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Redlands United FC | Phút | |
| 10' | ||
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| 28' | ||
| HT 0-2 | ||
| 47' | ||
| 52' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 80' | |
| 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 18 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 8 |
Chủ = Redlands United FC · Khách = Caboolture FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redlands United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Redlands United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 38 | 35 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 22 | 18 | 13 | 8 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 17 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Caboolture FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 37 | 34 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 19 | 19 | 11 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Redlands United FC 3 (50%)Hòa 0 (0%)Caboolture FC 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Caboolture FC | 4-2 (1-2) | Redlands United FC | - | - | B |
| 09/08/25 | Caboolture FC | 2-7 (2-4) | Redlands United FC | -1 | 3.75 | T |
| 06/05/25 | Redlands United FC | 1-4 (0-1) | Caboolture FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 10/02/24 | Caboolture FC | 3-2 (1-1) | Redlands United FC | - | - | B |
| 09/07/22 | Redlands United FC | 4-1 (1-0) | Caboolture FC | +2 | 4 | T |
| 09/04/22 | Caboolture FC | 1-6 (1-2) | Redlands United FC | -0.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Redlands United FC
HHTBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Robina City Blue | 1-1 (0-1) | Redlands United FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Redlands United FC | 1-1 (1-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | H |
| 04/07/26 | North Star | 1-2 (0-1) | Redlands United FC | - | - | T |
| 30/06/26 | Logan Lightning | 5-1 (3-1) | Redlands United FC | 0 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Holland Park Hawks FC | 1-4 (0-3) | Redlands United FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Redlands United FC | 5-0 (1-0) | Ipswich City | -0.5 | 3 | T |
| 16/06/26 | Redlands United FC | 2-4 (2-2) | Sunshine Coast Wanderers FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | St George Willawong FC | 0-3 (0-1) | Redlands United FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Broadbeach United | 2-0 (0-0) | Redlands United FC | - | - | B |
| 08/05/26 | Redlands United FC | 1-1 (0-0) | Brisbane Strikers | -0.75 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Caboolture FC | 4-2 (1-2) | Redlands United FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Redlands United FC | 2-2 (2-0) | Robina City Blue | 0 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Capalaba Bulldogs | 2-1 (0-1) | Redlands United FC | +1 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Capalaba Bulldogs | 3-2 (1-2) | Redlands United FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Redlands United FC | 5-0 (3-0) | North Star | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Redlands United FC | 3-2 (0-1) | Holland Park Hawks FC | 0 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Ipswich City | 0-1 (0-1) | Redlands United FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Redlands United FC | 0-2 (0-1) | St George Willawong FC | +1.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Redlands United FC | 1-4 (1-1) | Broadbeach United | -0.25 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Redlands United FC | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Caboolture FC
BBHBTBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | St George Willawong FC | 1-0 (1-0) | Caboolture FC | - | - | B |
| 15/07/26 | Caboolture FC | 0-3 (0-2) | Brisbane Roar | -4.25 | 5 | B |
| 11/07/26 | Broadbeach United | 1-1 (0-1) | Caboolture FC | -1.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Caboolture FC | 1-2 (0-0) | Sunshine Coast Wanderers FC | 0 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Logan Lightning | 1-3 (1-1) | Caboolture FC | - | - | T |
| 19/06/26 | Caboolture FC | 1-2 (1-1) | Brisbane Strikers | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Caboolture FC | 0-3 (0-2) | Rochedale Rovers | -0.75 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Caboolture FC | 1-2 (1-0) | Ipswich City | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Caboolture FC | 2-1 (1-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | T |
| 26/05/26 | Caboolture FC | 4-0 (2-0) | AC Carina | +1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Robina City Blue | 0-1 (0-0) | Caboolture FC | 0 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Caboolture FC | 2-3 (0-1) | North Star | +1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Holland Park Hawks FC | 3-5 (1-2) | Caboolture FC | - | - | T |
| 29/04/26 | Coomera Colts | 2-3 (1-2) | Caboolture FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Caboolture FC | 4-2 (1-2) | Redlands United FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Caboolture FC | 1-1 (0-1) | St George Willawong FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Caboolture FC | 2-3 (1-1) | Broadbeach United | -0.5 | 3.75 | B |
| 31/03/26 | Logan Metro | 3-6 (2-3) | Caboolture FC | - | - | T |
| 27/03/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 1-2 (0-0) | Caboolture FC | 0 | 3.25 | T |
| 24/03/26 | Brisbane Strikers | 2-0 (1-0) | Caboolture FC | -0.5 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
13
Sút bóng
810
Sút cầu môn
65
Tấn công
6953
Tấn công nguy hiểm
6239
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redlands United FC (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Caboolture FC (28 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Redlands United FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Caboolture FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redlands United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.80 | 2.60 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.40 | 0.84 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.58 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.11 ↓ | 8.90 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.45 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.33 | 0.72 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.78 ↑ | 1.16 ↓ | 7.53 ↑ | 2.97 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.58 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.11 ↓ | 8.90 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.54 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.19 ↓ | 7.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.87 | 2.66 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 45.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.62 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.10 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.31 ↓ | 5.25 ↑ | 1.97 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.87 | 2.95 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 30.89 ↑ | 10.25 ↑ | 1.07 ↓ | 1.82 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.65 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.25 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.78 | 2.41 | 0.80 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.38 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.60 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.