Kết quả bóng đá trận Red Star Waasland vs FC Eindhoven, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Red Star Waasland
1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Eindhoven
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Red Star Waasland Phút FC Eindhoven
1 - 0 28'
HT 1-0
53'
63'
90+5'
90+5'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 59
Thắng 10 22
Hòa 00 04
Bại 23 33
Ghi bàn 32 712
Mất bàn 128 1514
Điểm 30 610

Chủ = Red Star Waasland · Khách = FC Eindhoven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Red Star Waasland (5)Hiệp 1 / Cả trậnFC Eindhoven (9)
1 (20%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (40%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
1 (20%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích gần đây — Red Star Waasland

BBTTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Red Star Waasland1-8 (1-3)Beveren---B
INT CF01/07/26PAOK Saloniki4-1 (1-1)Red Star Waasland9-4-13B
BEL D218/04/26Seraing United1-2 (0-0)Red Star Waasland2-3+12.75T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3+0.252.5T
BEL D204/04/26Anderlecht II0-5 (0-3)Red Star Waasland6-4+13T
BEL D222/03/26Red Star Waasland4-0 (3-0)RFC de Liege4-2+1.252.75T
BEL D214/03/26Club Brugge Ⅱ2-2 (2-0)Red Star Waasland3-9+1.53H
BEL D212/03/26Red Star Waasland3-2 (3-1)RWDM Brussels8-4+1.253T
BEL D208/03/26Lokeren1-2 (0-1)Red Star Waasland5-6+12.5T
BEL D228/02/26Red Star Waasland2-0 (1-0)Olympic Charleroi7-7+1.753.25T
BEL D222/02/26Patro Eisden1-4 (1-1)Red Star Waasland5-4+0.52.25T
BEL D215/02/26Francs Borains0-2 (0-0)Red Star Waasland5-1+12.75T
BEL D208/02/26Red Star Waasland2-0 (0-0)KVSK Lommel2-2+12.75T
BEL D229/01/26Gent B2-4 (2-0)Red Star Waasland3-5+0.753T
BEL D225/01/26Red Star Waasland1-0 (1-0)Lierse9-2+1.252.75T
BEL D218/01/26KAS Eupen1-2 (0-2)Red Star Waasland3-6+0.752.5T
BEL D221/12/25Red Star Waasland4-2 (0-2)Beerschot Wilrijk10-1+0.52.5T
BEL D218/12/25Genk II1-2 (1-1)Red Star Waasland4-8+1.253T
BEL D213/12/25Red Star Waasland2-1 (0-0)Anderlecht II10-1+1.53T
BEL D207/12/25Red Star Waasland1-0 (1-0)Francs Borains6-1+1.252.75T

Thành tích gần đây — FC Eindhoven

BBHHTHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3-1.53.75B
INT CF25/07/26Genk II4-2 (0-1)FC Eindhoven---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Willem II2-2 (1-2)FC Eindhoven8-5-0.753H
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12-0.753T
INT CF04/07/26De Treffers1-1 (0-1)FC Eindhoven5-803H
INT CF01/07/26FC Eindhoven3-1 (0-1)UNA11-0+23.5T
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3+0.52.75T
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11-0.253.25B
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4-1.53.5B
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7+0.253T
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8+0.253B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4+0.753T
HOL D228/02/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)FC Eindhoven7-9-0.52.75B
HOL D225/02/26SC Cambuur2-1 (0-1)FC Eindhoven7-4-1.253.25B
HOL D221/02/26FC Eindhoven3-2 (1-0)Almere City FC4-10-0.253T
HOL D213/02/26Den Bosch2-1 (0-0)FC Eindhoven10-4-0.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
75
60
Tấn công nguy hiểm
40
29
Sút ngoài cầu môn
6
1
Đá phạt trực tiếp
6
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Việt vị
3
1
Quả ném biên
14
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Red Star Waasland (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
FC Eindhoven (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
15
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Red Star WaaslandFC Eindhoven

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
02
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
Red Star WaaslandFC Eindhoven

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
95
Thắng 1
14
Hòa
04
Thua 1
25
Thua 2+
Red Star WaaslandFC Eindhoven

Thông tin đội bóng

Red Star Waasland Thông tin FC Eindhoven
1936 Thành lập 1909-11-16
Puyenbeke-Stadion Sân nhà Jan Louwers Stadion
10000 Sức chứa 4600
Tim Bakens HLV Maurice Verberne
SINT-NIKLAAS Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.734.004.100.913.250.800.770.750.91
Live1.04 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑1.500.02 ↓0.39 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.303.602.630.793.000.880.730.000.99
Live1.06 ↓7.50 ↑91.00 ↑2.10 ↑1.500.32 ↓0.39 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm1.693.853.750.933.250.830.840.750.92
Live1.02 ↓9.00 ↑150.00 ↑5.88 ↑1.500.09 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
12betSớm1.693.853.750.933.250.830.840.750.92
Live1.02 ↓9.20 ↑150.00 ↑6.25 ↑1.500.08 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.614.103.900.913.250.850.810.750.95
Live1.03 ↓8.90 ↑26.00 ↑2.17 ↑1.500.26 ↓0.47 ↓0.001.53 ↑
SbobetSớm1.593.664.010.863.000.900.810.750.95
Live1.03 ↓7.90 ↑230.00 ↑3.70 ↑1.500.17 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.623.994.350.893.000.910.800.751.02
Live1.04 ↓10.80 ↑81.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm2.253.602.600.502.501.40---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.303.702.650.813.000.920.740.001.00
Live1.01 ↓16.00 ↑37.00 ↑5.15 ↑1.500.10 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
PinnacleSớm2.273.312.620.833.000.880.710.000.99
Live1.09 ↓6.83 ↑30.50 ↑2.41 ↑1.500.27 ↓0.41 ↓0.001.71 ↑
BwinSớm2.203.502.551.253.500.57---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑0.68 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm2.283.602.601.283.500.550.730.001.00
Live1.03 ↓15.00 ↑81.00 ↑4.82 ↑1.500.14 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Bet 365Sớm2.203.602.630.853.000.951.000.250.80
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.853.503.401.153.500.62---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.75 ↑1.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.