Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg, 00:30 ngày 02/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 02/08/2026
Red Bull Salzburg
1 Kết thúc HT 0-0 0
TSV Hartberg
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 19 - 2
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Red Bull SalzburgTSV Hartberg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alain Sadikovski
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — bị cản phá
3'
Phạt góc
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Enrique Aguilar (chân phải) — bị chặn
6'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Kevin Boma (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Dominik Schmid (chân trái) — bị chặn
7'
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (đánh đầu) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân trái) — chệch khung thành
9'
9'
🎯 Dứt điểm - Marco Hoffmann (chân phải) — bị chặn
10'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân trái) — chệch khung thành
12'
17'
🎯 Dứt điểm - Matthias Postl (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (chân phải) — bị chặn
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Tobias Kainz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (chân phải) — chệch khung thành
22'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Dominik Schmid (chân trái) — bị chặn
24'
27'
🎯 Dứt điểm - Marco Hoffmann (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abubakar Barry (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Abubakar Barry (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Yorbe Vertessen (chân trái) — bị cản phá
31'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Kevin Boma (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Damir Redzic (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig Other Body Part (sút) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Enrique Aguilar (chân phải) — bị chặn
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Luca Pazourek, ra Florian Gerstl
46'
🔁 Thay người: vào Angelo Gattermayer, ra Matthias Postl
🎯 Dứt điểm - Yorbe Vertessen (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig (chân phải) — bị chặn
49'
Phạt góc
50'
Phạt góc
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Enrique Aguilar (chân phải) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (chân trái) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Haris Tabakovic, ra Yorbe Vertessen
60'
🎯 Dứt điểm - Damir Redzic (chân trái) — bị chặn
60'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — chệch khung thành
62'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — bị chặn
64'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Valentin Zabransky (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Karim Konate, ra Abubakar Barry
69'
🔁 Thay người: vào Bartosz Mazurek, ra Enrique Aguilar
70'
71'
🔁 Thay người: vào Agustin Urrutia, ra Marco Hoffmann
🎯 Dứt điểm - Kevin Boma (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Frans Kratzig, ra Gaoussou Diakite
80'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Mazurek (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — chệch khung thành
83'
BÀN THẮNG - Karim Konate 1-0, kiến tạo: Dominik Schmid
89'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (đánh đầu) — vào lưới
89'
90'
🔁 Thay người: vào Nikolaus Feldhofer, ra Youba Diarra
90'
🔁 Thay người: vào Jed Drew, ra Fabian Wilfinger
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Agustin Urrutia (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Red Bull Salzburg Phút TSV Hartberg
HT 0-0
46' ▲ Luca Pazourek ▼ Florian Gerstl
46' ▲ Angelo Gattermayer ▼ Matthias Postl
▲ Haris Tabakovic ▼ Yorbe Vertessen61'
▲ Karim Konate ▼ Abubakar Barry69'
▲ Bartosz Mazurek ▼ Enrique Aguilar70'
71' ▲ Agustin Urrutia ▼ Marco Hoffmann
▲ Frans Kratzig ▼ Gaoussou Diakite80'
Karim Konate(Assists:Dominik Schmid) 1 - 0 89'
90' ▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Youba Diarra
90' ▲ Jed Drew ▼ Fabian Wilfinger
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 00 11
Bại 12 43
Ghi bàn 93 2319
Mất bàn 34 1310
Điểm 63 1619

Chủ = Red Bull Salzburg · Khách = TSV Hartberg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Red Bull Salzburg (10)Hiệp 1 / Cả trậnTSV Hartberg (13)
5 (50%)Thắng/Thắng9 (69%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (30%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Red Bull Salzburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251415293
Sân nhà51137944
Sân khách52127674
6 gần6402197--

TSV Hartberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102351116256
Sân nhà501461416
Sân khách52215283
6 gần6411114--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Red Bull Salzburg 15 (75%)Hòa 4 (20%)TSV Hartberg 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2+1.753.25B
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7+0.752.75T
AUT D101/03/26Red Bull Salzburg0-0 (0-0)TSV Hartberg11-2+13H
AUT D116/08/25TSV Hartberg1-2 (0-1)Red Bull Salzburg2-3+1.252.75T
AUT D105/12/24Red Bull Salzburg4-0 (2-0)TSV Hartberg4-6+1.253T
AUT D130/11/24TSV Hartberg1-1 (0-1)Red Bull Salzburg1-9+0.752.75H
AUT D112/05/24TSV Hartberg1-5 (1-3)Red Bull Salzburg8-5+13T
AUT D117/03/24Red Bull Salzburg5-1 (2-0)TSV Hartberg1-2+1.53T
AUT D125/11/23Red Bull Salzburg3-2 (1-1)TSV Hartberg4-2+1.253T
AUT CUP02/11/23TSV Hartberg1-1 (0-0)Red Bull Salzburg3-4+1.252.75H
AUT D120/08/23TSV Hartberg1-5 (1-1)Red Bull Salzburg4-5+13.25T
AUT D129/10/22Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg7-3+23.25T
AUT D107/08/22TSV Hartberg0-2 (0-0)Red Bull Salzburg0-2+1.53.25T
AUT D104/12/21Red Bull Salzburg2-1 (0-1)TSV Hartberg8-0+2.253.5T
AUT D128/08/21TSV Hartberg0-1 (0-1)Red Bull Salzburg1-8+24T
AUT D130/01/21TSV Hartberg0-3 (0-2)Red Bull Salzburg5-6+2.253.75T
AUT D104/10/20Red Bull Salzburg7-1 (2-0)TSV Hartberg7-3+3.254.5T
AUT D128/06/20Red Bull Salzburg3-0 (1-0)TSV Hartberg9-0+2.53.75T
AUT D107/06/20TSV Hartberg0-6 (0-4)Red Bull Salzburg4-5+23.5T
AUT D114/12/19TSV Hartberg2-2 (1-1)Red Bull Salzburg4-7+2.254H

Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg

TBBTTTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26SV Oberwart1-7 (1-3)Red Bull Salzburg3-5+44.5T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1+0.253.5B
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg0-3 (0-2)Gamba Osaka-+0.753B
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1+0.753T
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2+0.753.5T
INT CF26/06/26SV Seekirchen0-5 (0-3)Red Bull Salzburg2-12+4.755.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2+1.753.25B
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25B
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9+0.753H
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6+0.252.75B
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0+0.753T
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1+0.253T
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2+0.753B
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7+0.752.75T
AUT D121/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)Red Bull Salzburg4-1+0.252.75H
AUT D115/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-0)Rapid Wien3-3+0.752.75B
AUT D108/03/26Rapid Wien1-0 (1-0)Red Bull Salzburg0-5+0.252.75B
AUT CUP05/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-1)Rheindorf Altach7-3+1.252.75B
AUT D101/03/26Red Bull Salzburg0-0 (0-0)TSV Hartberg11-2+13H
AUT D122/02/26LASK Linz1-5 (1-3)Red Bull Salzburg4-8+0.253T

Thành tích gần đây — TSV Hartberg

TBTTTHBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP26/07/26SC Imst1-3 (1-2)TSV Hartberg---T
INT CF18/07/26TSV Hartberg0-2 (0-1)ASK Voitsberg3-3--B
INT CF18/07/26TSV Hartberg2-0 (2-0)First Wien 18946-5+0.53T
INT CF11/07/26TSV Hartberg3-0 (2-0)Marila Pribram6-2--T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203T
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2-0.252.75H
INT CF01/07/26SC Weiz3-2 (2-2)TSV Hartberg1-16--B
INT CF27/06/26TSV Hartberg3-1 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker1-5+12.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2-1.753.25T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7-0.52.5B
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2-0.52.5B
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2-0.752.75B
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1-0.752.5T
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4-0.252.5H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8-0.752.5H
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7-0.752.75B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3-0.252.5B
AUT D114/03/26LASK Linz0-0 (0-0)TSV Hartberg12-2-0.752.75H
AUT D108/03/26TSV Hartberg1-1 (1-1)FC Blau Weiss Linz3-5+0.252.25H
AUT D101/03/26Red Bull Salzburg0-0 (0-0)TSV Hartberg11-2-13H

Đội hình

Red Bull SalzburgTSV Hartberg
52Christian Zawieschitzky18CNikolas Konrad Veratschnig31Dominik Schmid44Kevin Boma47Valentin Zabransky5Soumaila Diabate32Abubakar Barry23Damir Redzic30Gaoussou Diakite43Enrique Aguilar11Yorbe Vertessen91Armin Pecsi6Habib Coulibaly14Paul Komposch18Fabian Wilfinger27Konstantin Schopp28Florian Gerstl4Benjamin Markus5Youba Diarra23CTobias Kainz8Matthias Postl22Marco Hoffmann

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
19
2
Phạt góc (HT)
11
1
Sút bóng
36
5
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
190
42
Tấn công nguy hiểm
122
17
Sút ngoài cầu môn
17
3
Cản bóng
12
1
Đá phạt trực tiếp
9
3
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
652
254
TL chuyền bóng thành công
90%
72%
Phạm lỗi
3
9
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
11
16
Quả ném biên
27
16
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
15
2
Chuyền dài
17
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.91
0.68
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1
T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Red Bull SalzburgTSV Hartberg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Red Bull SalzburgTSV Hartberg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
20
Thắng 1
36
Hòa
74
Thua 1
23
Thua 2+
Red Bull SalzburgTSV Hartberg

Red Bull Salzburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Dominik Schmid
Hậu vệ trái
9.112/066/701
44Kevin Boma
Trung vệ
8.53/076/833
18Nikolas Konrad Veratschnig
Hậu vệ phải
8.35/253/590
47Valentin Zabransky
Trung vệ
8.11/075/783
5Soumaila Diabate
Tiền vệ phòng ngự
7.95/084/965
23Damir Redzic
Tiền đạo cánh phải
7.62/138/401
30Gaoussou Diakite
Trung phong
7.47/141/451
52Christian Zawieschitzky
Thủ môn
7.10/017/180
11Yorbe Vertessen
Trung phong
6.62/19/161
32Abubakar Barry
Tiền vệ trung tâm
6.62/061/691
43Enrique Aguilar
Trung phong
6.33/024/301
19Karim Konate (dự bị)
Trung phong
7.913/110/110
15Bartosz Mazurek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.21/123/260
9Haris Tabakovic (dự bị)
Trung phong
6.60/03/70
13Frans Kratzig (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/06/61

TSV Hartberg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Armin Pecsi
Thủ môn
7.30/033/440
27Konstantin Schopp
Trung vệ
7.20/024/310
18Fabian Wilfinger
Trung vệ
6.80/012/181
6Habib Coulibaly
Trung vệ
6.80/031/443
4Benjamin Markus
Tiền vệ phòng ngự
6.70/016/233
28Florian Gerstl
Tiền vệ trái
6.50/02/53
23Tobias Kainz
Tiền vệ trái
6.41/020/223
5Youba Diarra
Tiền vệ trung tâm
6.20/09/154
8Matthias Postl
Tiền đạo
61/01/41
14Paul Komposch
Trung vệ
5.80/09/151
22Marco Hoffmann
Trung phong
5.82/17/120
2Luca Pazourek (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/09/104
9Agustin Urrutia (dự bị)
Trung phong
6.51/04/70
7Angelo Gattermayer (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/02/20
11Jed Drew (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00
95Nikolaus Feldhofer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Red Bull Salzburg Thông tin TSV Hartberg
1933-1-1 Thành lập 1946-4-29
Red Bull Arena Sân nhà Stadion Hartberg
30000 Sức chứa 4500
Danny Rohl HLV Markus Schopp
Salzburg Khu vực Hartberg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.255.107.700.813.000.910.901.500.88
Live1.255.107.700.68 ↓3.001.04 ↑0.80 ↓1.500.98 ↑
EasybetsSớm1.334.908.000.883.000.960.881.500.93
Live1.02 ↓20.00 ↑431.00 ↑4.50 ↑1.500.05 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.364.757.500.893.000.940.831.251.01
Live1.01 ↓12.00 ↑251.00 ↑2.60 ↑1.500.28 ↓2.15 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.374.807.100.883.000.960.811.251.05
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.405.007.001.303.500.571.001.500.75
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓0.90 ↓1.500.83 ↑
10BETSớm1.344.606.800.793.000.82---
Live3.51 ↑1.33 ↓24.07 ↑2.09 ↑0.500.36 ↓---
12betSớm1.374.807.100.883.000.960.811.251.05
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.355.007.000.883.000.981.021.500.86
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑5.00 ↑1.500.06 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.374.566.500.933.000.950.901.251.00
Live3.92 ↑1.32 ↓14.00 ↑3.57 ↑1.500.20 ↓2.63 ↑0.250.30 ↓
WewbetSớm1.374.376.250.903.000.920.871.250.97
Live3.77 ↑1.31 ↓15.00 ↑2.17 ↑0.500.36 ↓1.58 ↑0.250.53 ↓
LadbrokesSớm1.334.606.500.532.501.37---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.374.707.000.813.000.921.011.500.73
Live1.01 ↓28.00 ↑501.00 ↑8.88 ↑1.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.365.077.170.883.000.930.811.251.02
Live3.88 ↑1.34 ↓15.85 ↑3.33 ↑1.500.23 ↓2.31 ↑0.250.35 ↓
HK Jockey ClubSớm1.275.006.901.003.500.720.741.251.05
Live3.75 ↑1.21 ↓22.00 ↑3.60 ↑0.750.14 ↓1.07 ↑1.750.72 ↓
BwinSớm1.375.007.501.303.500.53---
Live1.01 ↓41.00 ↑351.00 ↑0.90 ↓0.500.80 ↑---
1xBetSớm1.404.807.230.532.501.401.031.250.74
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.04 ↑1.500.11 ↓0.23 ↓0.003.32 ↑
Bet 365Sớm1.384.757.000.883.000.930.831.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.364.607.501.303.500.550.751.250.89
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑1.500.13 ↓0.80 ↑1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.