Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg, 00:30 ngày 02/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 02/08/2026
Red Bull Salzburg 1 Kết thúc HT 0-0 0
TSV Hartberg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 19 - 2
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Red Bull Salzburg
TSV Hartberg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alain Sadikovski
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enrique Aguilar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Boma (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dominik Schmid (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Marco Hoffmann (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Matthias Postl (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Tobias Kainz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominik Schmid (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Marco Hoffmann (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abubakar Barry (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abubakar Barry (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yorbe Vertessen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Boma (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Damir Redzic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig Other Body Part (sút) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Enrique Aguilar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Luca Pazourek, ra Florian Gerstl
46'
🔁 Thay người: vào Angelo Gattermayer, ra Matthias Postl
🎯 Dứt điểm - Yorbe Vertessen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enrique Aguilar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikolas Konrad Veratschnig (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Soumaila Diabate (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Haris Tabakovic, ra Yorbe Vertessen
🎯 Dứt điểm - Damir Redzic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diakite (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valentin Zabransky (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Karim Konate, ra Abubakar Barry
🔁 Thay người: vào Bartosz Mazurek, ra Enrique Aguilar
71'
🔁 Thay người: vào Agustin Urrutia, ra Marco Hoffmann
🎯 Dứt điểm - Kevin Boma (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Frans Kratzig, ra Gaoussou Diakite
🎯 Dứt điểm - Bartosz Mazurek (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Karim Konate 1-0, kiến tạo: Dominik Schmid
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (đánh đầu) — vào lưới
90'
🔁 Thay người: vào Nikolaus Feldhofer, ra Youba Diarra
90'
🔁 Thay người: vào Jed Drew, ra Fabian Wilfinger
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Agustin Urrutia (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Red Bull Salzburg | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Luca Pazourek ▼ Florian Gerstl | |
| 46' ⇄ | ▲ Angelo Gattermayer ▼ Matthias Postl | |
| ▲ Haris Tabakovic ▼ Yorbe Vertessen | 61' ⇄ | |
| ▲ Karim Konate ▼ Abubakar Barry | 69' ⇄ | |
| ▲ Bartosz Mazurek ▼ Enrique Aguilar | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Agustin Urrutia ▼ Marco Hoffmann | |
| ▲ Frans Kratzig ▼ Gaoussou Diakite | 80' ⇄ | |
| Karim Konate(Assists:Dominik Schmid) 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Youba Diarra | |
| 90' ⇄ | ▲ Jed Drew ▼ Fabian Wilfinger | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 19 |
Chủ = Red Bull Salzburg · Khách = TSV Hartberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Bull Salzburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 9 (69%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Red Bull Salzburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | 4 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 7 | - | - |
TSV Hartberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | 1 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Red Bull Salzburg 15 (75%)Hòa 4 (20%)TSV Hartberg 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | +1.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +1 | 3 | H |
| 16/08/25 | TSV Hartberg | 1-2 (0-1) | Red Bull Salzburg | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/12/24 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | TSV Hartberg | +1.25 | 3 | T |
| 30/11/24 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/05/24 | TSV Hartberg | 1-5 (1-3) | Red Bull Salzburg | +1 | 3 | T |
| 17/03/24 | Red Bull Salzburg | 5-1 (2-0) | TSV Hartberg | +1.5 | 3 | T |
| 25/11/23 | Red Bull Salzburg | 3-2 (1-1) | TSV Hartberg | +1.25 | 3 | T |
| 02/11/23 | TSV Hartberg | 1-1 (0-0) | Red Bull Salzburg | +1.25 | 2.75 | H |
| 20/08/23 | TSV Hartberg | 1-5 (1-1) | Red Bull Salzburg | +1 | 3.25 | T |
| 29/10/22 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +2 | 3.25 | T |
| 07/08/22 | TSV Hartberg | 0-2 (0-0) | Red Bull Salzburg | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/12/21 | Red Bull Salzburg | 2-1 (0-1) | TSV Hartberg | +2.25 | 3.5 | T |
| 28/08/21 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Red Bull Salzburg | +2 | 4 | T |
| 30/01/21 | TSV Hartberg | 0-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +2.25 | 3.75 | T |
| 04/10/20 | Red Bull Salzburg | 7-1 (2-0) | TSV Hartberg | +3.25 | 4.5 | T |
| 28/06/20 | Red Bull Salzburg | 3-0 (1-0) | TSV Hartberg | +2.5 | 3.75 | T |
| 07/06/20 | TSV Hartberg | 0-6 (0-4) | Red Bull Salzburg | +2 | 3.5 | T |
| 14/12/19 | TSV Hartberg | 2-2 (1-1) | Red Bull Salzburg | +2.25 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg
TBBTTTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SV Oberwart | 1-7 (1-3) | Red Bull Salzburg | +4 | 4.5 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | +0.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | SV Seekirchen | 0-5 (0-3) | Red Bull Salzburg | +4.75 | 5.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-0) | Rapid Wien | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-1) | Rheindorf Altach | +1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +1 | 3 | H |
| 22/02/26 | LASK Linz | 1-5 (1-3) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — TSV Hartberg
TBTTTHBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | SC Imst | 1-3 (1-2) | TSV Hartberg | - | - | T |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | B |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (2-0) | First Wien 1894 | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | TSV Hartberg | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | T |
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | T |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | SC Weiz | 3-2 (2-2) | TSV Hartberg | - | - | B |
| 27/06/26 | TSV Hartberg | 3-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | LASK Linz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | TSV Hartberg | 1-1 (1-1) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -1 | 3 | H |
Đội hình
Red Bull Salzburg
TSV Hartberg
52Christian Zawieschitzky18CNikolas Konrad Veratschnig31Dominik Schmid44Kevin Boma47Valentin Zabransky5Soumaila Diabate32Abubakar Barry23Damir Redzic30Gaoussou Diakite43Enrique Aguilar11Yorbe Vertessen91Armin Pecsi6Habib Coulibaly14Paul Komposch18Fabian Wilfinger27Konstantin Schopp28Florian Gerstl4Benjamin Markus5Youba Diarra23CTobias Kainz8Matthias Postl22Marco Hoffmann
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Soumaila Diabate7.9
- 11Yorbe Vertessen▼ Rời sân 61'6.6
- 18Nikolas Konrad Veratschnig C8.3
- 23Damir Redzic7.6
- 30Gaoussou Diakite▼ Rời sân 80'7.4
- 31Dominik Schmid🎯 Kiến tạo 89'9.1
- 32Abubakar Barry▼ Rời sân 69'6.6
- 43Enrique Aguilar▼ Rời sân 70'6.3
- 44Kevin Boma8.5
- 47Valentin Zabransky8.1
- 52Christian Zawieschitzky7.1
Khách · 532
- 4Benjamin Markus6.7
- 5Youba Diarra▼ Rời sân 90'6.2
- 6Habib Coulibaly6.8
- 8Matthias Postl▼ Rời sân 46'6
- 14Paul Komposch5.8
- 18Fabian Wilfinger▼ Rời sân 90'6.8
- 22Marco Hoffmann▼ Rời sân 71'5.8
- 23Tobias Kainz C6.4
- 27Konstantin Schopp7.2
- 28Florian Gerstl▼ Rời sân 46'6.5
- 91Armin Pecsi7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
192
Phạt góc (HT)
111
Sút bóng
365
Sút cầu môn
71
Tấn công
19042
Tấn công nguy hiểm
12217
Sút ngoài cầu môn
173
Cản bóng
121
Đá phạt trực tiếp
93
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
652254
TL chuyền bóng thành công
90%72%
Phạm lỗi
39
Cứu thua
16
Tắc bóng
1116
Quả ném biên
2716
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
152
Chuyền dài
1719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.910.68
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Red Bull Salzburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Dominik Schmid Hậu vệ trái | 9.1 | 1 | 2/0 | 66/70 | 1 | ||
| 44Kevin Boma Trung vệ | 8.5 | 3/0 | 76/83 | 3 | |||
| 18Nikolas Konrad Veratschnig Hậu vệ phải | 8.3 | 5/2 | 53/59 | 0 | |||
| 47Valentin Zabransky Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 75/78 | 3 | |||
| 5Soumaila Diabate Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 5/0 | 84/96 | 5 | |||
| 23Damir Redzic Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 2/1 | 38/40 | 1 | |||
| 30Gaoussou Diakite Trung phong | 7.4 | 7/1 | 41/45 | 1 | |||
| 52Christian Zawieschitzky Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 11Yorbe Vertessen Trung phong | 6.6 | 2/1 | 9/16 | 1 | |||
| 32Abubakar Barry Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 61/69 | 1 | |||
| 43Enrique Aguilar Trung phong | 6.3 | 3/0 | 24/30 | 1 | |||
| 19Karim Konate (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 3/1 | 10/11 | 0 | ||
| 15Bartosz Mazurek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/1 | 23/26 | 0 | |||
| 9Haris Tabakovic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 13Frans Kratzig (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 6/6 | 1 |
TSV Hartberg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Armin Pecsi Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 33/44 | 0 | |||
| 27Konstantin Schopp Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 18Fabian Wilfinger Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 12/18 | 1 | |||
| 6Habib Coulibaly Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 31/44 | 3 | |||
| 4Benjamin Markus Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 16/23 | 3 | |||
| 28Florian Gerstl Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 3 | |||
| 23Tobias Kainz Tiền vệ trái | 6.4 | 1/0 | 20/22 | 3 | |||
| 5Youba Diarra Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 9/15 | 4 | |||
| 8Matthias Postl Tiền đạo | 6 | 1/0 | 1/4 | 1 | |||
| 14Paul Komposch Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 22Marco Hoffmann Trung phong | 5.8 | 2/1 | 7/12 | 0 | |||
| 2Luca Pazourek (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 4 | |||
| 9Agustin Urrutia (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 7Angelo Gattermayer (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Jed Drew (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 95Nikolaus Feldhofer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Red Bull Salzburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933-1-1 | Thành lập | 1946-4-29 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Stadion Hartberg |
| 30000 | Sức chứa | 4500 |
| Danny Rohl | HLV | Markus Schopp |
| Salzburg | Khu vực | Hartberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.10 | 7.70 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.25 | 5.10 | 7.70 | 0.68 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.90 | 8.00 | 0.88 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 431.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.50 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.10 | 0.88 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 7.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.00 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.60 | 6.80 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.51 ↑ | 1.33 ↓ | 24.07 ↑ | 2.09 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.10 | 0.88 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.56 | 6.50 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 3.92 ↑ | 1.32 ↓ | 14.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.37 | 6.25 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 3.77 ↑ | 1.31 ↓ | 15.00 ↑ | 2.17 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.00 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 5.07 | 7.17 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 3.88 ↑ | 1.34 ↓ | 15.85 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.31 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.27 | 5.00 | 6.90 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.74 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.21 ↓ | 22.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 | 0.14 ↓ | 1.07 ↑ | 1.75 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.00 | 7.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.23 | 0.53 | 2.50 | 1.40 | 1.03 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.04 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 7.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.