Kết quả bóng đá trận Real Tomayapo vs Academia del Balompie Boliviano, 06:00 ngày 01/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:00 ngày 01/08/2026
Real Tomayapo 1 Kết thúc HT 0-1 1
Academia del Balompie Boliviano
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Tường thuật trực tiếp
Real Tomayapo
Academia del Balompie Boliviano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
⚽ BÀN THẮNG - Layonel Figueroa 0-1, kiến tạo: Alejandro Saul Chumacero Bracamont
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ronald Cuellar Orti, ra Mario Barbery
🔁 Thay người: vào Lisandro Sebastian Montenegro, ra Josue Mamani
🔁 Thay người: vào Vladimir Galvez, ra Kevin Mamani
🔁 Thay người: vào Ruan Costa, ra Jorge Nelson Orozco Quiroga
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
64'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Zamora
🟨 Thẻ vàng - Ruan Costa
🔁 Thay người: vào Francisco Nouet, ra Gino Barbieri
72'
🔁 Thay người: vào Jairo Rojas, ra Andres Guillermo
72'
🔁 Thay người: vào Marco Salazar, ra Emanuel Paniagua
⚽ BÀN THẮNG - Ronald Cuellar Orti 1-1, kiến tạo: Juan Alexis Ribera Castillo
🟨 Thẻ vàng - Lisandro Sebastian Montenegro
79'
🟨 Thẻ vàng - Jairo Rojas
⛳ Phạt góc
86'
🟨 Thẻ vàng - Denilson Valda
87'
🔁 Thay người: vào Gary Rea, ra Layonel Figueroa
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+5'
🔁 Thay người: vào Freddy Abastoflor, ra Juan Felipe Fajardo
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Real Tomayapo | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Layonel Figueroa(Assists:Alejandro Saul Chumacero Bracamont) (Kiến tạo: Alejandro Saul Chumacero Bracamont) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ronald Cuellar Orti ▼ Mario Barbery | 46' ⇄ | |
| ▲ Lisandro Sebastian Montenegro ▼ Josue Mamani | 46' ⇄ | |
| ▲ Vladimir Galvez ▼ Kevin Mamani | 46' ⇄ | |
| ▲ Ruan Costa ▼ Jorge Nelson Orozco Quiroga | 46' ⇄ | |
| 64' | Fabio Zamora | |
| Ruan Costa | 68' | |
| ▲ Francisco Nouet ▼ Gino Barbieri | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jairo Rojas ▼ Andres Guillermo | |
| 72' ⇄ | ▲ Marco Salazar ▼ Emanuel Paniagua | |
| Ronald Cuellar Orti(Assists:Juan Alexis Ribera Castillo) (Kiến tạo: Juan Alexis Ribera Castillo) 1 - 1 ⚽ | 72' | |
| Lisandro Sebastian Montenegro | 74' | |
| 79' | Jairo Rojas | |
| 86' | Denilson Valda | |
| 87' ⇄ | ▲ Gary Rea ▼ Layonel Figueroa | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Freddy Abastoflor ▼ Juan Felipe Fajardo | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 24 | 20 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 13 |
Chủ = Real Tomayapo · Khách = Academia del Balompie Boliviano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Tomayapo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (52%) | Bại/Bại | 15 (48%) |
Bảng xếp hạng
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 29 | 9 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 9 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 24 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Academia del Balompie Boliviano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 1 | 7 | 24 | 28 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | 12 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 18 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Real Tomayapo 1 (50%)Hòa 1 (50%)Academia del Balompie Boliviano 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | Real Tomayapo | 2-1 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3 | T |
| 12/04/25 | Academia del Balompie Boliviano | 0-0 (0-0) | Real Tomayapo | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Real Tomayapo
BBTBBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Nacional Potosi | 4-1 (3-1) | Real Tomayapo | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | B |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | -2.75 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/02/26 | Independiente Petrolero | 5-2 (3-0) | Real Tomayapo | -0.25 | 3 | B |
| 05/02/26 | Real Tomayapo | 2-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | -1.75 | 4.5 | B |
| 12/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-4 (2-2) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | Oriente Petrolero | 0 | 3 | T |
| 29/11/25 | Real Oruro | 5-2 (1-2) | Real Tomayapo | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Academia del Balompie Boliviano
BBTBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aurora | 3-2 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | -1 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | -0.75 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 1-3 (0-1) | Always Ready | -1 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | -2.25 | 4 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (3-0) | Academia del Balompie Boliviano | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Bolivar | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | -1.25 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (1-1) | Real Oruro | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/02/26 | Always Ready | 5-2 (4-0) | Academia del Balompie Boliviano | - | - | B |
| 01/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Always Ready | - | - | B |
| 24/12/25 | Academia del Balompie Boliviano | 2-0 (1-0) | Integracion Del Norte San Juan | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/12/25 | Integracion Del Norte San Juan | 3-1 (1-0) | Academia del Balompie Boliviano | - | - | B |
| 16/12/25 | Aurora | 3-2 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/12/25 | Academia del Balompie Boliviano | 5-2 (3-0) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3 | T |
| 09/12/25 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | Academia del Balompie Boliviano | -2 | 4 | B |
Đội hình
Real Tomayapo
Academia del Balompie Boliviano
1Luis Fernando Cardenas Montenegro17CMarvin Bejarano24David Robles33Kevin Mamani55Gino Barbieri8Josue Mamani21Denilzon Ramallo12Juan Alexis Ribera Castillo13Mario Barbery64Jesus Velasquez9Jorge Nelson Orozco Quiroga1Aldair Riascos33Fabio Zamora42Zinedinne La Fuente55Augusto Seimandi75Denilson Valda6Andres Guillermo3CAlejandro Saul Chumacero Bracamont7Layonel Figueroa10Emanuel Paniagua30Alejandro Rene Bejarano Sajama11Juan Felipe Fajardo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luis Fernando Cardenas Montenegro6.4
- 8Josue Mamani▼ Rời sân 46'6.3
- 9Jorge Nelson Orozco Quiroga▼ Rời sân 46'6
- 12Juan Alexis Ribera Castillo🎯 Kiến tạo 72'7.6
- 13Mario Barbery▼ Rời sân 46'6.1
- 17Marvin Bejarano C6.9
- 21Denilzon Ramallo6.7
- 24David Robles7.1
- 33Kevin Mamani▼ Rời sân 46'6.4
- 55Gino Barbieri▼ Rời sân 69'6.7
- 64Jesus Velasquez6.2
Khách · 4141
- 1Aldair Riascos6.3
- 3Alejandro Saul Chumacero Bracamont C🎯 Kiến tạo 5'7.9
- 6Andres Guillermo▼ Rời sân 72'6.6
- 7Layonel Figueroa⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 87'6.5
- 10Emanuel Paniagua▼ Rời sân 72'6
- 11Juan Felipe Fajardo▼ Rời sân 90+5'6.4
- 30Alejandro Rene Bejarano Sajama7
- 33Fabio Zamora🟨 Thẻ vàng 64'6.5
- 42Zinedinne La Fuente6.8
- 55Augusto Seimandi7
- 75Denilson Valda🟨 Thẻ vàng 86'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
33
Tấn công
11674
Tấn công nguy hiểm
3833
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
427321
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2627
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.52
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
51 49
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Academia del Balompie Boliviano (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Tomayapo (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Academia del Balompie Boliviano (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Tomayapo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Juan Alexis Ribera Castillo Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 36/45 | 0 | ||
| 24David Robles Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 57/68 | 3 | |||
| 17Marvin Bejarano Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 34/44 | 2 | |||
| 55Gino Barbieri Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 35/40 | 1 | |||
| 21Denilzon Ramallo Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 47/59 | 2 | |||
| 1Luis Fernando Cardenas Montenegro Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 33Kevin Mamani Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 3 | |||
| 8Josue Mamani Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 64Jesus Velasquez Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 25/31 | 4 | |||
| 13Mario Barbery Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 9Jorge Nelson Orozco Quiroga Tiền đạo | 6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 25Ronald Cuellar Orti (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 5/8 | 0 | ||
| 27Ruan Costa (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 5/0 | 6/9 | 1 | 🟨 | ||
| 5Lisandro Sebastian Montenegro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 21/26 | 1 | 🟨 | ||
| 11Francisco Nouet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 14Vladimir Galvez (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 1 |
Academia del Balompie Boliviano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Alejandro Saul Chumacero Bracamont Tiền vệ | 7.9 | 1 | 2/0 | 36/45 | 3 | ||
| 30Alejandro Rene Bejarano Sajama Tiền vệ | 7 | 0/0 | 33/44 | 3 | |||
| 55Augusto Seimandi Hậu vệ | 7 | 0/0 | 27/43 | 2 | |||
| 42Zinedinne La Fuente Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 18/25 | 2 | |||
| 75Denilson Valda Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 2 | 🟨 | ||
| 6Andres Guillermo Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 23/28 | 2 | |||
| 7Layonel Figueroa Tiền vệ | 6.5 | 1 | 1/1 | 15/22 | 1 | ||
| 33Fabio Zamora Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 21/28 | 2 | 🟨 | ||
| 11Juan Felipe Fajardo Tiền đạo | 6.4 | 5/2 | 14/15 | 0 | |||
| 1Aldair Riascos Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 10Emanuel Paniagua Tiền đạo | 6 | 1/0 | 17/21 | 0 | |||
| 16Marco Salazar (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 24Jairo Rojas (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | 🟨 | ||
| 27Freddy Abastoflor (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 18Gary Rea (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Tomayapo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Felipe de la Riva | HLV | Jorge SEBASTIAN Nunez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.20 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.85 | 3.70 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.00 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 13.77 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.63 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.85 | 3.70 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.50 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.79 | 3.62 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.23 ↓ | 7.40 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.14 | 3.95 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 19.30 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.30 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.62 | 0.50 | 1.19 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.52 | 3.40 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.94 ↑ | 1.11 ↓ | 11.90 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.15 | 4.21 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.10 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.20 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.