Kết quả bóng đá trận Real Oruro vs Independiente Petrolero, 02:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 02/08/2026
Real Oruro 0 Kết thúc HT 0-0 3
Independiente Petrolero
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Real Oruro | Phút | |
| 9' | Cristian Urdininea | |
| Reymar Jose Balceras Cuellar | 20' | |
| ▲ Carlos Chore ▼ Daniel Castellón | 31' ⇄ | |
| Ademar Rivera | 36' | |
| 42' | Saul Torres Rojas | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Juan Pablo Gomez ▼ Juan Montenegro | 46' ⇄ | |
| ▲ Denis Pinto ▼ Yerco Vallejos | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Lucas Sanchez ▼ Juan Villavicencio | |
| Ángel Quinonez | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ Alan Mercado ▼ Gean Almeida | |
| 70' | ⚽ 0 - 1 Gustavo Cristaldo | |
| 75' | Alan Mercado | |
| 84' | ⚽ 0 - 2 Willie Hortencio Barbosa | |
| ▲ Hernan Tifner ▼ Adan Alexis Felix Bravo | 85' ⇄ | |
| ▲ Jose Velez ▼ Santos Garcia | 85' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Joel Bejarano Azogue ▼ Cristian Urdininea | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Jeferson ▼ Willie Hortencio Barbosa | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 Alan Mercado | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 4 Alan Mercado(Assists:Gustavo Cristaldo) (Kiến tạo: Gustavo Cristaldo) | |
| 90+4' | 📺 Alan Mercado(Reason:Goal awarded) VAR | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 23 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 7 |
Chủ = Real Oruro · Khách = Independiente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 8 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 17 (43%) |
Bảng xếp hạng
Real Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 2 | 6 | 22 | 30 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | 7 | 16 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 14 | - | - |
Independiente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 19 | 15 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 15 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 8 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Real Oruro 0 (0%)Hòa 1 (50%)Independiente Petrolero 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/25 | Real Oruro | 3-4 (1-2) | Independiente Petrolero | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/25 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Real Oruro
BTBTTHTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | -1.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | -2.25 | 4 | B |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (1-1) | Real Oruro | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | B |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-3 (2-2) | Real Oruro | -1 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Petrolero
BBBBBBTHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (1-1) | Real Potosi | +0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.5 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | +0.25 | 3 | T |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Independiente Petrolero | 2-3 (0-2) | Caracas FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -2.25 | 3.75 | T |
| 16/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | B |
| 17/03/26 | Blooming | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | - | - | B |
| 13/03/26 | Independiente Petrolero | 0-4 (0-2) | Blooming | - | - | B |
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
Đội hình
Real Oruro
Independiente Petrolero
1Alex Arancibia5Leandro Corulo15Daniel Castellón31Reymar Jose Balceras Cuellar33Francisco Gatti6Ademar Rivera50Juan Montenegro55Santos Garcia65CAdan Alexis Felix Bravo10Ángel Quinonez19Yerco Vallejos1Jesus Careaga2Saul Torres Rojas3Lazaro Crescencio27Diego Navarro34Gustavo Mendoza6Daniel Rojas Cespedes14Cristian Urdininea19CGustavo Cristaldo59Juan Villavicencio9Gean Almeida93Willie Hortencio Barbosa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Alex Arancibia6.4
- 5Leandro Corulo6.5
- 6Ademar Rivera🟨 Thẻ vàng 36'6.3
- 10Ángel Quinonez🟨 Thẻ vàng 69'6.2
- 15Daniel Castellón▼ Rời sân 31'6.5
- 19Yerco Vallejos▼ Rời sân 61'6
- 31Reymar Jose Balceras Cuellar🟨 Thẻ vàng 20'6.1
- 33Francisco Gatti6.7
- 50Juan Montenegro▼ Rời sân 46'6.8
- 55Santos Garcia▼ Rời sân 85'5.7
- 65Adan Alexis Felix Bravo C▼ Rời sân 85'7
Khách · 442
- 1Jesus Careaga7.6
- 2Saul Torres Rojas🟨 Thẻ vàng 42'6.4
- 3Lazaro Crescencio6.8
- 6Daniel Rojas Cespedes7.6
- 9Gean Almeida▼ Rời sân 69'6.4
- 14Cristian Urdininea🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 90+1'7.1
- 19Gustavo Cristaldo C⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 90+2'8.7
- 27Diego Navarro7
- 34Gustavo Mendoza6.4
- 59Juan Villavicencio▼ Rời sân 61'6.9
- 93Willie Hortencio Barbosa⚽ Ghi bàn 84' · ▼ Rời sân 90+1'8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
37
Tấn công
9072
Tấn công nguy hiểm
4537
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
364303
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
42
Cứu thua
43
Tắc bóng
115
Quả ném biên
2914
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
5222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.64
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Independiente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Oruro (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 1 (9%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Independiente Petrolero (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 3 (27%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65Adan Alexis Felix Bravo Tiền vệ | 7 | 2/0 | 25/33 | 1 | |||
| 50Juan Montenegro Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 33Francisco Gatti Tiền vệ | 6.7 | 2/2 | 38/43 | 5 | |||
| 5Leandro Corulo Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 34/43 | 1 | |||
| 15Daniel Castellón Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 1Alex Arancibia Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 6Ademar Rivera Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 38/44 | 2 | 🟨 | ||
| 10Ángel Quinonez Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 20/23 | 0 | 🟨 | ||
| 31Reymar Jose Balceras Cuellar Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 18/27 | 2 | 🟨 | ||
| 19Yerco Vallejos Tiền đạo | 6 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 55Santos Garcia Tiền đạo | 5.7 | 2/0 | 14/15 | 0 | |||
| 16Carlos Chore (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 30/34 | 1 | |||
| 70Juan Pablo Gomez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 9Denis Pinto (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 4/7 | 0 | |||
| 26Hernan Tifner (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 37Jose Velez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Independiente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Gustavo Cristaldo Tiền vệ | 8.7 | 1 | 1 | 4/2 | 18/29 | 0 | |
| 93Willie Hortencio Barbosa Tiền vệ | 8.4 | 1 | 6/4 | 26/32 | 0 | ||
| 6Daniel Rojas Cespedes Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 44/47 | 3 | |||
| 1Jesus Careaga Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 15/25 | 1 | |||
| 14Cristian Urdininea Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 27Diego Navarro Tiền vệ | 7 | 1/0 | 9/19 | 5 | |||
| 59Juan Villavicencio Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 3Lazaro Crescencio Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 2Saul Torres Rojas Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 9Gean Almeida Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 34Gustavo Mendoza Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 20Alan Mercado (dự bị) Hậu vệ | 8 | 1 | 1/1 | 5/5 | 0 | 🟨 | |
| 26Lucas Sanchez (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 15Joel Bejarano Azogue (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Robledo | HLV | Thiago Leitao Polieri |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.80 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.82 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.33 | 0.91 | 3.75 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.76 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.20 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 3.90 ↓ | 1.27 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.40 | 0.85 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 16.89 ↑ | 3.22 ↓ | 1.35 ↓ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.76 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.55 | 4.00 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 4.21 | 4.28 | 1.07 | 3.75 | 0.75 | 0.72 | 0.75 | 1.13 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.24 ↓ | 1.38 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.46 | 4.10 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 12.60 ↑ | 3.77 ↓ | 1.30 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.30 | 4.40 | 0.88 | 3.75 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.97 | 3.54 | 0.88 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 18.27 ↑ | 4.33 ↑ | 1.25 ↓ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.65 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 1.06 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 369.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.56 | 4.20 | 4.50 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.