Kết quả bóng đá trận Real Bedford vs Leamington, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Real Bedford 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Leamington
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Real Bedford | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Louie Rea | |
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 17 | 7 | 36 | 17 |
| Mất bàn | 14 | 6 | 26 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = Real Bedford · Khách = Leamington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Bedford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (11%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 10 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (7%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 12 (22%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 19 (35%) |
Bảng xếp hạng
Real Bedford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 26 | 21 | - | - |
Leamington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Real Bedford
THBHHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/26 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Real Bedford | 11-2 (6-1) | Hertford Town | - | - | T |
| 29/07/26 | Real Bedford | 4-4 (1-2) | St Albans City | +0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Real Bedford | 2-8 (1-1) | Boreham Wood | - | - | B |
| 11/07/26 | Real Bedford | 4-4 (2-2) | Harborough Town | - | - | H |
| 04/05/26 | Spalding United | 2-2 (1-0) | Real Bedford | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Real Bedford | 3-1 (1-0) | Kettering Town | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-3 (1-2) | Real Bedford | - | - | T |
| 18/04/26 | Real Bedford | 3-2 (1-1) | Alvechurch | - | - | T |
| 15/04/26 | Real Bedford | 0-1 (0-1) | Leiston FC | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Redditch United | 1-4 (0-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 06/04/26 | Real Bedford | 4-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 03/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 28/03/26 | Real Bedford | 2-1 (0-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Real Bedford | 3-0 (1-0) | Stamford | - | - | T |
| 18/03/26 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
| 07/03/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 04/03/26 | Real Bedford | 2-2 (2-0) | Needham Market | - | - | H |
| 25/02/26 | Alvechurch | 3-4 (2-1) | Real Bedford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Leamington
TBHHTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Leamington | 3-1 (1-0) | Yate Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Leamington | 2-3 (0-2) | Coventry U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Leamington | 2-2 (1-2) | Buckley Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Walsall | -1.5 | 3 | H |
| 08/07/26 | Sutton Coldfield Town | 1-3 (0-2) | Leamington | +1 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Buxton FC | 4-1 (2-1) | Leamington | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Leamington | 2-3 (1-1) | Kidderminster Harriers | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Southport FC | 1-2 (1-2) | Leamington | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Alfreton Town | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Bedford Town | 3-1 (1-1) | Leamington | -1 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Leamington | 4-2 (2-1) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Leamington | 2-5 (0-4) | Kings Lynn | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Scarborough | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Leamington | 0-1 (0-1) | Buxton FC | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Darlington | 1-0 (0-0) | Leamington | -1.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Hereford FC | 5-1 (2-1) | Leamington | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Leamington | 1-1 (0-1) | AFC Fylde | -1.5 | 3 | H |
| 04/03/26 | AFC Telford United | 1-2 (1-1) | Leamington | -2 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Leamington | -1.5 | 3 | B |
| 25/02/26 | Leamington | 1-2 (0-2) | Merthyr Town | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
62
Sút cầu môn
21
Tấn công
2319
Tấn công nguy hiểm
145
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Bedford (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Leamington (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Bedford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.00 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.40 | 3.00 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.65 ↓ | 3.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.20 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.55 ↑ | 3.15 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.35 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.92 | 3.82 ↑ | 3.19 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.92 | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.30 | 0.69 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.70 ↑ | 3.35 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.74 | 3.37 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.63 ↓ | 3.17 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.20 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.25 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.41 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.10 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.64 ↓ | 3.30 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 1.10 | 0.75 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 4.00 | 3.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↓ | 3.20 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Bedford | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Leamington | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).