Kết quả bóng đá trận Ready vs Frigg, 00:00 ngày 28/07/2026

Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 28/07/2026
Ready
3 Kết thúc HT 0-1 3
Frigg
🟨 3 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Ready Phút Frigg
33' 0 - 1 Kanebog
38'
41'
41'
HT 0-1
54' 0 - 2 Kasper Wulff Iversen
58'
58'
Mathias Ebbesen 1 - 2 61'
Anders Engebretsen 2 - 2 63'
Marius Oyen 71'
77' 2 - 3 Brage Eie
78'
Đá hỏng penalty79'
Đá hỏng penalty79'
80'
Peder Engvold Langbraten 3 - 3 82'
90+3'
90+4'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 12 52
Bại 10 13
Ghi bàn 57 2323
Mất bàn 55 1617
Điểm 45 1717

Chủ = Ready · Khách = Frigg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ready (14)Hiệp 1 / Cả trậnFrigg (13)
3 (21%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (15%)
4 (29%)Hòa/Thắng3 (23%)
2 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (21%)Bại/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Ready

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng137513418262
Sân nhà74212110143
Sân khách6330138126
6 gần63211511--

Frigg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136343225216
Sân nhà7223151589
Sân khách64111710132
6 gần6411147--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Ready 2 (33%)Hòa 1 (17%)Frigg 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/02/25Frigg3-2 (0-0)Ready---B
NOR D314/08/21Ready1-1 (0-0)Frigg0-8--H
NOR D319/10/19Frigg1-4 (1-0)Ready5-4--T
NOR D322/04/19Ready2-1 (0-0)Frigg3-4--T
NOR D307/10/17Ready0-3 (0-1)Frigg2-3--B
NOR D324/06/17Frigg1-0 (0-0)Ready3-6-0.753.75B

Thành tích gần đây — Ready

TBTHHTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D326/06/26Konnerud0-1 (0-0)Ready2-6+1.254T
NOR D321/06/26Ready1-2 (0-0)Valerenga B8-6+1.53.75B
NOR D313/06/26Grei3-5 (1-1)Ready1-5+14.25T
NORC07/06/26Ready2-2 (1-2)Union Carl Berner6-2--H
NOR D330/05/26Ready2-2 (2-1)Asker8-6--H
NOR D323/05/26Ready4-2 (1-0)Baerum SK3-6--T
NOR D316/05/26Heming0-0 (0-0)Ready5-11--H
NOR D309/05/26Ready3-0 (1-0)Nordstrand7-4--T
NOR D302/05/26Ullern FC2-2 (1-1)Ready4-12--H
NOR D328/04/26Ready2-0 (0-0)KFUM Oslo II6-4+14T
NOR D318/04/26Gamle Oslo3-3 (3-0)Ready2-5--H
NOR D311/04/26Union Carl Berner0-2 (0-0)Ready5-3--T
NOR D306/04/26Ready6-1 (2-1)Lokomotiv Oslo0-5--T
NOR D326/10/25Ready2-1 (0-1)Oppsal4-2--T
NOR D318/10/25Orn-Horten3-1 (1-1)Ready3-0--B
NOR D311/10/25Lokomotiv Oslo3-2 (3-0)Ready4-9--B
NOR D304/10/25Ready5-1 (3-0)Flint7-7--T
NOR D327/09/25Ready1-3 (0-1)Fram Larvik6-1--B
NOR D321/09/25Pors Grenland B2-2 (0-1)Ready2-7--H
NOR D313/09/25Ready3-4 (1-1)Kvik Halden5-7--B

Thành tích gần đây — Frigg

HTTTBTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D327/06/26Frigg1-1 (1-0)Baerum SK6-8--H
NOR D321/06/26Lokomotiv Oslo1-3 (0-0)Frigg5-7+14T
NOR D313/06/26Frigg4-1 (1-1)Heming4-7-0.254T
NOR D330/05/26Gamle Oslo1-3 (0-3)Frigg8-2--T
NOR D323/05/26Frigg1-2 (0-2)Nordstrand5-8--B
NOR D316/05/26Ullern FC1-2 (0-1)Frigg6-7--T
NOR D312/05/26Frigg4-3 (2-2)KFUM Oslo II11-4+1.253.75T
NOR D302/05/26Frigg1-2 (0-0)Asker7-1--B
NOR D325/04/26Konnerud2-1 (2-0)Frigg6-9--B
NOR D318/04/26Frigg3-3 (1-2)Valerenga B6-3--H
NOR D311/04/26Grei2-5 (0-3)Frigg3-6--T
NOR D306/04/26Frigg1-3 (0-1)Union Carl Berner3-7--B
NOR D326/10/25Frigg9-3 (5-2)Gamle Oslo6-1--T
NOR D318/10/25Funnefoss/Vormsund1-4 (1-0)Frigg---T
NOR D311/10/25Frigg6-1 (2-1)Skjervoy3-5--T
NOR D307/10/25Ullern FC0-0 (0-0)Frigg6-5+0.754.5H
NOR D327/09/25Junkeren3-0 (1-0)Frigg10-9--B
NOR D320/09/25Frigg3-2 (2-1)IF Floya1-5--T
NOR D313/09/25Baerum SK2-3 (1-1)Frigg2-1--T
NOR D307/09/25Frigg5-4 (2-3)Harstad5-2+2.254.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
91
126
Tấn công nguy hiểm
59
90
Sút ngoài cầu môn
2
8
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ready (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Frigg (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ready (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Frigg (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
12
4+ Bàn
14
B.thắng H1
88
B.thắng H2
ReadyFrigg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
33
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ReadyFrigg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
25
Thắng 1
63
Hòa
33
Thua 1
22
Thua 2+
ReadyFrigg

Thông tin đội bóng

Ready Thông tin Frigg
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.914.502.800.894.000.940.820.251.02
Live11.00 ↑1.14 ↓7.50 ↑4.60 ↑6.500.06 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
Mansion88Sớm1.963.902.840.894.000.910.960.500.84
Live12.00 ↑1.12 ↓7.10 ↑2.94 ↑6.500.14 ↓1.40 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm2.054.102.751.104.500.60---
Live9.50 ↑1.25 ↓5.75 ↑2.60 ↑6.500.22 ↓---
10BETSớm1.923.952.600.734.000.88---
Live9.14 ↑1.22 ↓5.55 ↑2.35 ↑6.500.24 ↓---
12betSớm1.913.902.710.844.000.860.910.500.79
Live12.00 ↑1.12 ↓7.10 ↑2.94 ↑6.500.14 ↓1.40 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm1.984.052.520.804.000.900.800.250.90
Live8.80 ↑1.17 ↓5.40 ↑2.04 ↑6.500.19 ↓1.42 ↑0.000.40 ↓
SbobetSớm1.963.692.700.914.000.850.960.500.80
Live7.20 ↑1.19 ↓5.70 ↑2.94 ↑6.500.20 ↓1.25 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.054.142.580.804.000.940.850.250.89
Live9.55 ↑1.19 ↓5.85 ↑2.27 ↑6.500.22 ↓1.38 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm2.004.202.700.533.501.37---
Live9.00 ↑1.20 ↓5.25 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
PinnacleSớm2.023.762.740.894.000.820.820.250.89
Live1.95 ↓3.90 ↑2.91 ↑0.86 ↓4.000.88 ↑0.96 ↑0.500.79 ↓
BwinSớm1.984.202.651.154.500.60---
Live9.50 ↑1.20 ↓5.50 ↑2.75 ↑6.500.22 ↓---
1xBetSớm1.874.702.930.653.501.100.520.001.36
Live15.20 ↑1.08 ↓11.40 ↑3.89 ↑6.500.16 ↓1.99 ↑0.000.36 ↓
Bet 365Sớm1.834.502.901.004.000.800.900.500.90
Live12.00 ↑1.07 ↓9.00 ↑4.25 ↑6.500.16 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.003.902.700.573.501.20---
Live101.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑14.00 ↑6.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.