Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija (W) vs Bayern Munchen (W), 15:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 25/07/2026
RB Omiya Ardija (W) 1 Kết thúc HT 0-2 4
Bayern Munchen (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| RB Omiya Ardija (W) | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Pernille Harder | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 2 Jovana Damnjanovic | |
| HT 0-2 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 3 Katharina Naschenweng | |
| Munekata M. 1 - 3 ⚽ | 72' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 4 Sehitler A. | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = RB Omiya Ardija (W) · Khách = Bayern Munchen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Omiya Ardija (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 22 (51%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 11 (26%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích gần đây — RB Omiya Ardija (W)
BHHHTBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | RB Omiya Ardija (W) | 0-4 (0-2) | Nojima Stella (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Albirex Niigata (W) | 0-0 (0-0) | RB Omiya Ardija (W) | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-1 (1-0) | NTV Beleza (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | RB Omiya Ardija (W) | 2-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-3 (1-2) | Cerezo Osaka Sakai (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 1-5 (1-4) | RB Omiya Ardija (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | INAC (W) | 2-1 (1-0) | RB Omiya Ardija (W) | -1 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | AS Elfen Sayama (W) | 0-5 (0-3) | RB Omiya Ardija (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | RB Omiya Ardija (W) | 2-1 (1-1) | Hiroshima Sanfrecce (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | INAC (W) | 1-4 (1-3) | RB Omiya Ardija (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 1-1 (0-0) | RB Omiya Ardija (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-0) | RB Omiya Ardija (W) | +0.5 | 2 | T |
| 18/02/26 | NTV Beleza (W) | 2-1 (1-0) | RB Omiya Ardija (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-0 (1-0) | Cerezo Osaka Sakai (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/12/25 | Vegalta Sendai (W) | 0-0 (0-0) | RB Omiya Ardija (W) | 0 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | RB Omiya Ardija (W) | 2-2 (0-0) | INAC (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/11/25 | RB Omiya Ardija (W) | 0-0 (0-0) | Diosa Izumo (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Nagano Parceiro (W) | 1-2 (0-2) | RB Omiya Ardija (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/11/25 | RB Omiya Ardija (W) | 2-2 (2-2) | Hiroshima Sanfrecce (W) | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen (W)
TTTHBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | VfL Wolfsburg (W) | 0-4 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (1-0) | Eintracht Frankfurt (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | +2 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Barcelona (W) | 4-2 (2-1) | Bayern Munchen (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 29/04/26 | Werder Bremen (W) | 0-2 (0-0) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Barcelona (W) | -1.75 | 3.5 | H |
| 22/04/26 | Union Berlin (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Bayern Munchen (W) | 4-0 (3-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 01/04/26 | Bayern Munchen (W) | 2-1 (0-1) | Manchester United (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (0-0) | Nurnberg (W) | +4.25 | 5 | T |
| 26/03/26 | Manchester United (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SG Essen-Schonebeck (W) | 0-5 (0-2) | Bayern Munchen (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Koln (W) | 0-3 (0-3) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 12/03/26 | Hamburger SV (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 22/02/26 | Bayern Munchen (W) | 4-1 (0-1) | VfL Wolfsburg (W) | +1 | 3.25 | T |
| 12/02/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 0-6 (0-3) | Bayern Munchen (W) | +3.25 | 4 | T |
| 07/02/26 | SC Freiburg (W) | 1-4 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/01/26 | Bayern Munchen (W) | 3-0 (1-0) | RB Leipzig (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 23/12/25 | Bayer Leverkusen (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +1.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
58
Tấn công
85107
Tấn công nguy hiểm
5148
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
21% So Sánh Đối đầu 79%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Omiya Ardija (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
RB Omiya Ardija (W) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 6 (27%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RB Omiya Ardija (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.20 | 0.81 | 4.00 | 0.97 | 1.02 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.30 | 5.60 | 1.20 | 1.00 | 4.00 | 0.82 | 0.97 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 10.77 | 5.98 | 1.19 | 0.82 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 60.78 ↑ | 11.22 ↑ | 1.01 ↓ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.70 | 5.70 | 1.19 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 1.04 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.20 | 6.10 | 1.16 | 0.75 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.67 | 10.19 | 1.06 | 0.86 | 4.50 | 0.81 | 0.75 | -3.00 | 0.93 |
| Live | 19.73 ↑ | 7.33 ↓ | 1.09 ↑ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.23 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 55.00 | 11.00 | 1.01 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↓ | 16.50 ↑ | 1.01 | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 12.00 | 1.06 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 12.00 | 1.06 | 0.55 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.