Kết quả bóng đá trận Rayon Sports FC vs Tusker, 23:00 ngày 29/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 23:00 ngày 29/07/2026
Rayon Sports FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Tusker
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = Rayon Sports FC · Khách = Tusker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayon Sports FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 12 (36%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Thành tích gần đây — Rayon Sports FC
THTHHHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | KVZSC | +1 | 2 | T |
| 30/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 26/05/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | Bugesera | - | - | T |
| 23/05/26 | APR FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gorilla FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Rayon Sports FC | 2-1 (2-0) | Marines FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Muhanga | 1-0 (1-0) | Rayon Sports FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | APR FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Amagaju | 0-2 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Gorilla FC | 1-1 (1-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Rutsiro FC | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gicumbi FC | - | - | H |
| 23/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gasogi Utd | - | - | H |
| 19/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 17/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
| 14/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
| 12/03/26 | Police(RWA) | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Etincelles | 1-1 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 05/03/26 | Rayon Sports FC | 9-0 (5-0) | City Boys FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tusker
BTHBBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Al-Hilal Omdurman | 2-0 (1-0) | Tusker | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Tusker | 2-1 (2-1) | Kenya Police FC | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Tusker | 1-1 (1-0) | APS Bomet | - | - | H |
| 27/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 2-0 (0-0) | Tusker | - | - | B |
| 24/05/26 | Bandari | 1-0 (1-0) | Tusker | - | - | B |
| 16/05/26 | Tusker | 0-0 (0-0) | KCB SC | - | - | H |
| 10/05/26 | Tusker | 2-0 (2-0) | Bidco United | - | - | T |
| 06/05/26 | Nairobi United | 1-0 (1-0) | Tusker | - | - | B |
| 03/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-2 (1-1) | Tusker | - | - | T |
| 24/04/26 | Tusker | 0-1 (0-0) | Mara Sugar FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 18/04/26 | Tusker | 0-0 (0-0) | Sofapaka FC | +0.75 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | -0.5 | 2 | T |
| 10/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Kariobangi Sharks | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | Kenya Police FC | 1-0 (0-0) | Tusker | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | AFC Leopards | 1-0 (0-0) | Tusker | -0.25 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | Tusker | 2-0 (2-0) | Kakamega Homeboyz | - | - | T |
| 06/03/26 | Bidco United | 0-2 (0-1) | Tusker | 0 | 1.5 | T |
| 02/03/26 | Kariobangi Sharks | 1-2 (1-1) | Tusker | 0 | 1.75 | T |
| 25/02/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Muranga Seal | +0.25 | 2 | T |
| 21/02/26 | Shabana FC | 1-0 (1-0) | Tusker | 0 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Tấn công
1012
Tấn công nguy hiểm
59
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayon Sports FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Tusker (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tusker (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 18 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayon Sports FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.40 | 5.30 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 ↓ | 5.50 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.10 | 1.01 | 2.00 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.00 | 6.50 ↑ | 0.96 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 2.95 | 3.90 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.62 ↓ | 2.78 ↓ | 5.80 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.20 | 5.75 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.15 ↓ | 6.00 ↑ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.15 | 5.45 | 0.96 | 2.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.12 ↓ | 5.92 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 2.93 | 3.70 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.62 ↓ | 2.78 ↓ | 5.80 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.35 | 4.75 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.61 ↑ | 2.96 ↓ | 5.20 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.78 | 3.55 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.59 ↓ | 2.93 ↑ | 5.40 ↑ | 0.94 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.32 | 5.45 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.93 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.40 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.10 ↓ | 5.25 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 5.25 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.00 ↓ | 7.00 ↑ | 0.73 ↑ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 2.92 | 4.00 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.25 ↑ | 5.51 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↓ | 3.20 ↓ | 5.50 ↑ | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.85 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.21 ↓ | 5.26 ↓ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.25 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.25 ↓ | 5.50 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.00 ↓ | 5.00 | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.