Kết quả bóng đá trận Rayon Sports FC vs KVZSC, 23:00 ngày 26/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 23:00 ngày 26/07/2026
Rayon Sports FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
KVZSC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Rayon Sports FC | Phút | |
| 14' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 5 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 18 |
Chủ = Rayon Sports FC · Khách = KVZSC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayon Sports FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 12 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích gần đây — Rayon Sports FC
HTHHHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 26/05/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | Bugesera | - | - | T |
| 23/05/26 | APR FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gorilla FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Rayon Sports FC | 2-1 (2-0) | Marines FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Muhanga | 1-0 (1-0) | Rayon Sports FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | APR FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Amagaju | 0-2 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Gorilla FC | 1-1 (1-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Rutsiro FC | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gicumbi FC | - | - | H |
| 23/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gasogi Utd | - | - | H |
| 19/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 17/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
| 14/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
| 12/03/26 | Police(RWA) | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Etincelles | 1-1 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 05/03/26 | Rayon Sports FC | 9-0 (5-0) | City Boys FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Musanze FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — KVZSC
TTBTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | KVZSC | 2-1 (1-1) | Zimamoto SC | - | - | T |
| 03/05/26 | KVZSC | 3-1 (2-1) | Mwembe Makumbi City FC | - | - | T |
| 22/04/26 | KVZSC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | B |
| 19/04/26 | Polisi SC | 1-2 (0-1) | KVZSC | - | - | T |
| 16/04/26 | KVZSC | 3-1 (1-0) | Zimamoto SC | - | - | T |
| 11/04/26 | KVZSC | 3-0 (1-0) | Malindi | - | - | T |
| 28/03/26 | Mafunzo FC | 1-3 (0-2) | KVZSC | - | - | T |
| 07/02/26 | KVZSC | 1-1 (0-1) | Chipukizi FC | - | - | H |
| 04/02/26 | KVZSC | 7-2 (4-1) | Junguni United FC | - | - | T |
| 01/02/26 | Kmka | 1-2 (0-0) | KVZSC | - | - | T |
| 27/01/26 | KVZSC | 1-1 (0-1) | JKU FC | - | - | H |
| 22/01/26 | New King | 1-3 (0-1) | KVZSC | - | - | T |
| 04/01/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | KVZSC | - | - | B |
| 25/12/25 | KVZSC | 1-0 (0-0) | New King | - | - | T |
| 19/12/25 | Kipanga FC | 2-0 (1-0) | KVZSC | - | - | B |
| 16/12/25 | Mlandege FC | 1-0 (1-0) | KVZSC | - | - | B |
| 13/12/25 | Zimamoto SC | 2-1 (2-0) | KVZSC | - | - | B |
| 03/12/25 | KVZSC | 1-1 (0-0) | Uhamiaji FC | - | - | H |
| 14/11/25 | Mwembe Makumbi City FC | 0-2 (0-1) | KVZSC | - | - | T |
| 06/11/25 | KVZSC | 2-1 (2-1) | Polisi SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
121
Sút cầu môn
51
Tấn công
13999
Tấn công nguy hiểm
8142
Sút ngoài cầu môn
70
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1417
Quả ném biên
3822
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayon Sports FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
KVZSC (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayon Sports FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 3.50 | 7.50 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.15 | 0.97 | 2.00 | 0.81 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.55 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 3.60 | 8.10 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 3.95 | 9.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 3.84 | 8.75 | 0.77 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.79 ↑ | 100.00 ↑ | 2.92 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 3.60 | 8.10 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 3.50 | 7.20 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 3.54 | 7.20 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.71 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 115.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 3.71 | 11.90 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.45 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.05 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.90 | 1.88 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 19.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 2.99 | 6.54 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 2.05 ↑ | 1.84 ↓ | 13.08 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 2.95 | 2.00 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.08 | 3.00 | 1.93 | 1.63 | 2.50 | 0.44 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.13 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 9.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.40 | 7.50 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 12.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.40 | 9.50 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.