Kết quả bóng đá trận Rayon Sports FC vs Jamus FC, 00:00 ngày 05/08/2026
CECAFA Clubs Cúp · 00:00 ngày 05/08/2026
Rayon Sports FC 3 Kết thúc HT 1-0 1
Jamus FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Rayon Sports FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 72' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 5 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 8 |
Chủ = Rayon Sports FC · Khách = Jamus FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayon Sports FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 12 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Rayon Sports FC
TTTHTHHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Rayon Sports FC | 1-0 (1-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 29/07/26 | Rayon Sports FC | 1-0 (1-0) | Tusker | +0.75 | 2 | T |
| 26/07/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | KVZSC | +1 | 2 | T |
| 30/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 26/05/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | Bugesera | - | - | T |
| 23/05/26 | APR FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gorilla FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Rayon Sports FC | 2-1 (2-0) | Marines FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Muhanga | 1-0 (1-0) | Rayon Sports FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | APR FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Amagaju | 0-2 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Gorilla FC | 1-1 (1-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Rutsiro FC | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gicumbi FC | - | - | H |
| 23/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gasogi Utd | - | - | H |
| 19/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 17/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
| 14/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
| 12/03/26 | Police(RWA) | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jamus FC
THTBHBB
Thắng 2 (29%)Hòa 2 (29%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 4/7 (7 trận) Châu Á: 2/2/3 T/X: 4/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Jamus FC | 2-1 (0-1) | Mogadishu City | - | - | T |
| 28/07/26 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 25/07/26 | Singida Black Stars | 0-2 (0-1) | Jamus FC | - | - | T |
| 28/09/25 | Al-Hilal Omdurman | 1-0 (1-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | H |
| 25/08/24 | Stade tunisien | 4-0 (2-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 16/08/24 | Jamus FC | 0-1 (0-0) | Stade tunisien | -1.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
88
Sút cầu môn
45
Tấn công
75101
Tấn công nguy hiểm
4360
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
11
Quả ném biên
2429
So Sánh Sức Mạnh
74 26
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayon Sports FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Jamus FC (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayon Sports FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.10 | 17.20 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.15 ↑ | 21.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.50 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | 0.63 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 49.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.69 | 4.47 | 0.77 | 2.50 | 1.05 | 1.91 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 40.00 ↑ | 9.80 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 4.75 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rayon Sports FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Jamus FC | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).