Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Rheindorf Altach, 00:00 ngày 03/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:00 ngày 03/08/2026
Rapid Wien 1 Kết thúc HT 1-0 0
Rheindorf Altach
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Rapid Wien
Rheindorf Altach
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jakob Semler
⚽ BÀN THẮNG - Petter Nosa Dahl 1-0, kiến tạo: Matthias Seidl
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Bajlicz (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Vesel Demaku (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jannes Horn (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Patrick Greil (chân phải) — bị cản phá
45'
🟨 Thẻ vàng - Filip Milojevic
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Benedikt Zech
🔁 Thay người: vào Serge Raux Yao, ra Jakob Maximilian Scholler
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Yann Massombo (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Niklas Niehoff (chân trái) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Marko Raguz, ra Ousmane Diawara
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Petter Nosa Dahl
🔁 Thay người: vào Marco Tilio, ra Tonni Adamsen
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Erkin Yalcin, ra Niklas Niehoff
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Marko Raguz (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Erkin Yalcin (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Srdjan Hrstic, ra Patrick Greil
🔁 Thay người: vào Nikolaus Wurmbrand, ra Yusuf Demir
🔁 Thay người: vào Jonas Antonius Auer, ra Jannes Horn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonas Antonius Auer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nenad Cvetkovic (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Rapid Wien | Phút | |
| Petter Nosa Dahl(Assists:Matthias Seidl) (Kiến tạo: Matthias Seidl) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 45' | Filip Milojevic | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | Benedikt Zech | |
| ▲ Serge Raux Yao ▼ Jakob Maximilian Scholler | 61' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Marko Raguz ▼ Ousmane Diawara | |
| ▲ Moulaye Haidara ▼ Petter Nosa Dahl | 70' ⇄ | |
| ▲ Marco Tilio ▼ Tonni Adamsen | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Erkin Yalcin ▼ Niklas Niehoff | |
| 81' ⇄ | ▲ Srdjan Hrstic ▼ Patrick Greil | |
| ▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Yusuf Demir | 81' ⇄ | |
| ▲ Jonas Antonius Auer ▼ Jannes Horn | 81' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 16 |
Chủ = Rapid Wien · Khách = Rheindorf Altach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | 6 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 7 | - | - |
Rheindorf Altach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rapid Wien 11 (55%)Hòa 7 (35%)Rheindorf Altach 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Rheindorf Altach | 1-1 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/25 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +1 | 2.5 | H |
| 01/03/25 | Rapid Wien | 5-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +1 | 2.5 | T |
| 06/10/24 | Rheindorf Altach | 0-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/11/23 | Rheindorf Altach | 0-2 (0-0) | Rapid Wien | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/08/23 | Rapid Wien | 4-0 (2-0) | Rheindorf Altach | +1 | 3 | T |
| 19/02/23 | Rapid Wien | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +1 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | Rheindorf Altach | 0-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/11/21 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +1.25 | 3 | T |
| 15/08/21 | Rheindorf Altach | 2-1 (0-0) | Rapid Wien | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/02/21 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3.25 | H |
| 01/11/20 | Rapid Wien | 3-1 (1-0) | Rheindorf Altach | +1 | 3 | T |
| 09/11/19 | Rheindorf Altach | 0-3 (0-3) | Rapid Wien | +0.5 | 3 | T |
| 10/08/19 | Rapid Wien | 2-1 (2-1) | Rheindorf Altach | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/19 | Rapid Wien | 1-2 (0-0) | Rheindorf Altach | +1.25 | 2.75 | B |
| 20/04/19 | Rheindorf Altach | 2-2 (0-0) | Rapid Wien | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/11/18 | Rheindorf Altach | 2-2 (1-2) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/08/18 | Rapid Wien | 1-1 (1-0) | Rheindorf Altach | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/18 | Rapid Wien | 4-1 (2-1) | Rheindorf Altach | +1.5 | 3 | T |
| 10/03/18 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
TTTTTTHHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Rapid Wien | 6-2 (3-1) | FC Santa Coloma | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Rapid Wien | 4-2 (2-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rheindorf Altach
TTTBBTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-0) | Rheindorf Altach | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (2-1) | Grasshopper | - | - | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Horbranz | 0-4 (0-2) | Rheindorf Altach | - | - | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rheindorf Altach | 1-4 (1-2) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | SV Ried | 3-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-1) | Rheindorf Altach | -1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Rheindorf Altach | 1-1 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Rapid Wien
Rheindorf Altach
1Niklas Hedl4Jakob Maximilian Scholler38Jannes Horn55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl30Nicolas Bajlicz8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara1Dejan Stojanovic17CLukas Jager23Benedikt Zech27Filip Milojevic29Niklas Niehoff37Benjamin Bockle6Vesel Demaku8Mike Steven Bahre18Patrick Greil28Yann Massombo10Ousmane Diawara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Niklas Hedl7.8
- 4Jakob Maximilian Scholler▼ Rời sân 61'7.2
- 8Tonni Adamsen▼ Rời sân 70'6.7
- 9Ercan Kara5.9
- 10Petter Nosa Dahl⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 70'6.9
- 18Matthias Seidl C🎯 Kiến tạo 4'9
- 22Yusuf Demir▼ Rời sân 81'7.6
- 30Nicolas Bajlicz7.5
- 38Jannes Horn▼ Rời sân 81'7.2
- 55Nenad Cvetkovic7.6
- 77Bendeguz Bolla7
Khách · 541
- 1Dejan Stojanovic6.4
- 6Vesel Demaku5.8
- 8Mike Steven Bahre6.6
- 10Ousmane Diawara▼ Rời sân 70'6.3
- 17Lukas Jager C5.9
- 18Patrick Greil▼ Rời sân 81'5.6
- 23Benedikt Zech🟨 Thẻ vàng 60'6.7
- 27Filip Milojevic🟨 Thẻ vàng 45'6.6
- 28Yann Massombo6.3
- 29Niklas Niehoff▼ Rời sân 77'7.5
- 37Benjamin Bockle5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
186
Sút cầu môn
42
Tấn công
10489
Tấn công nguy hiểm
5937
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
576455
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
913
Việt vị
20
Cứu thua
23
Tắc bóng
610
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
154
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.41.15
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rapid Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Matthias Seidl Tiền vệ trung tâm | 9 | 1 | 0/0 | 92/97 | 6 | ||
| 1Niklas Hedl Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 32/43 | 0 | |||
| 55Nenad Cvetkovic Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 58/62 | 4 | |||
| 22Yusuf Demir Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 3/1 | 35/43 | 3 | |||
| 30Nicolas Bajlicz Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 73/76 | 1 | |||
| 38Jannes Horn Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 52/57 | 0 | |||
| 4Jakob Maximilian Scholler Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 42/42 | 2 | |||
| 77Bendeguz Bolla Hậu vệ phải | 7 | 2/0 | 50/55 | 1 | |||
| 10Petter Nosa Dahl Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 2/1 | 20/25 | 1 | ||
| 8Tonni Adamsen Trung phong | 6.7 | 2/0 | 26/33 | 1 | |||
| 9Ercan Kara Trung phong | 5.9 | 3/0 | 5/12 | 3 | |||
| 7Marco Tilio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 7/7 | 0 | |||
| 43Moulaye Haidara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 6Serge Raux Yao (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 23Jonas Antonius Auer (dự bị) Hậu vệ trái | - | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 15Nikolaus Wurmbrand (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Rheindorf Altach
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Niklas Niehoff Tiền vệ phải | 7.5 | 1/0 | 15/21 | 3 | |||
| 23Benedikt Zech Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 61/63 | 1 | 🟨 | ||
| 8Mike Steven Bahre Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 58/62 | 2 | |||
| 27Filip Milojevic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 37/45 | 1 | 🟨 | ||
| 1Dejan Stojanovic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 10Ousmane Diawara Trung phong | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 28Yann Massombo Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 20/36 | 2 | |||
| 17Lukas Jager Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 45/47 | 1 | |||
| 37Benjamin Bockle Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 6Vesel Demaku Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 1/0 | 52/58 | 1 | |||
| 18Patrick Greil Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 1/1 | 20/29 | 2 | |||
| 9Marko Raguz (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 9/12 | 0 | |||
| 20Erkin Yalcin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 19Srdjan Hrstic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-1-1 | Thành lập | 1929 |
| Gerhard Hanappi Stadion | Sân nhà | Cashpoint Arena |
| 17500 | Sức chứa | 8500 |
| Johannes Thorup | HLV | Ognjen Zaric |
| Vienna | Khu vực | Altach |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.73 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.60 ↑ | 4.80 ↑ | 1.05 ↑ | 2.75 | 0.67 ↓ | 0.56 ↓ | 0.50 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.10 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.80 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.60 | 0.72 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.26 ↑ | 100.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.95 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.28 | 3.88 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.12 | 3.47 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.65 ↑ | 68.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.83 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.23 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.17 ↑ | 30.52 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.17 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.78 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.