Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Rheindorf Altach, 00:00 ngày 03/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:00 ngày 03/08/2026
Rapid Wien
1 Kết thúc HT 1-0 0
Rheindorf Altach
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Rapid WienRheindorf Altach
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jakob Semler
BÀN THẮNG - Petter Nosa Dahl 1-0, kiến tạo: Matthias Seidl
4'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân phải) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Bajlicz (chân phải) — bị chặn
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Vesel Demaku (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
19'
21'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) Post
29'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — chệch khung thành
33'
34'
Phạt góc
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Jannes Horn (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
43'
43'
🎯 Dứt điểm - Patrick Greil (chân phải) — bị cản phá
45'
🟨 Thẻ vàng - Filip Milojevic
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân phải) — bị chặn
57'
Phạt góc
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
60'
🟨 Thẻ vàng - Benedikt Zech
🔁 Thay người: vào Serge Raux Yao, ra Jakob Maximilian Scholler
61'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — chệch khung thành
61'
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Yann Massombo (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Niklas Niehoff (chân trái) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Marko Raguz, ra Ousmane Diawara
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Petter Nosa Dahl
70'
🔁 Thay người: vào Marco Tilio, ra Tonni Adamsen
70'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — chệch khung thành
74'
77'
🔁 Thay người: vào Erkin Yalcin, ra Niklas Niehoff
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Marko Raguz (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Erkin Yalcin (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
81'
🔁 Thay người: vào Srdjan Hrstic, ra Patrick Greil
🔁 Thay người: vào Nikolaus Wurmbrand, ra Yusuf Demir
81'
🔁 Thay người: vào Jonas Antonius Auer, ra Jannes Horn
81'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Jonas Antonius Auer (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Nenad Cvetkovic (đánh đầu) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — bị cản phá
90+2'
90+3'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Rapid Wien Phút Rheindorf Altach
Petter Nosa Dahl(Assists:Matthias Seidl) (Kiến tạo: Matthias Seidl) 1 - 0 4'
45' Filip Milojevic
HT 1-0
60' Benedikt Zech
▲ Serge Raux Yao ▼ Jakob Maximilian Scholler61'
70' ▲ Marko Raguz ▼ Ousmane Diawara
▲ Moulaye Haidara ▼ Petter Nosa Dahl70'
▲ Marco Tilio ▼ Tonni Adamsen70'
77' ▲ Erkin Yalcin ▼ Niklas Niehoff
81' ▲ Srdjan Hrstic ▼ Patrick Greil
▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Yusuf Demir81'
▲ Jonas Antonius Auer ▼ Jannes Horn81'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 85
Hòa 00 21
Bại 01 04
Ghi bàn 104 2817
Mất bàn 22 1013
Điểm 96 2616

Chủ = Rapid Wien · Khách = Rheindorf Altach

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Wien (14)Hiệp 1 / Cả trậnRheindorf Altach (11)
7 (50%)Thắng/Thắng4 (36%)
4 (29%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (7%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Rapid Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251016275
Sân nhà52035863
Sân khách51225856
6 gần6600217--

Rheindorf Altach

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227872223298
Sân nhà115511410202
Sân khách11236813910
6 gần6402126--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rapid Wien 11 (55%)Hòa 7 (35%)Rheindorf Altach 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D101/03/26Rheindorf Altach1-1 (0-0)Rapid Wien3-3+0.252.25H
AUT D117/08/25Rapid Wien0-0 (0-0)Rheindorf Altach6-4+12.5H
AUT D101/03/25Rapid Wien5-0 (1-0)Rheindorf Altach5-2+12.5T
AUT D106/10/24Rheindorf Altach0-1 (0-1)Rapid Wien6-4+0.752.75T
AUT D105/11/23Rheindorf Altach0-2 (0-0)Rapid Wien3-4+0.52.5T
AUT D105/08/23Rapid Wien4-0 (2-0)Rheindorf Altach12-1+13T
AUT D119/02/23Rapid Wien3-0 (0-0)Rheindorf Altach6-5+12.75T
AUT D104/09/22Rheindorf Altach0-1 (0-1)Rapid Wien4-5+0.52.75T
AUT D120/11/21Rapid Wien1-0 (0-0)Rheindorf Altach5-2+1.253T
AUT D115/08/21Rheindorf Altach2-1 (0-0)Rapid Wien5-1+0.52.75B
AUT D113/02/21Rheindorf Altach0-0 (0-0)Rapid Wien0-8+13.25H
AUT D101/11/20Rapid Wien3-1 (1-0)Rheindorf Altach7-0+13T
AUT D109/11/19Rheindorf Altach0-3 (0-3)Rapid Wien6-2+0.53T
AUT D110/08/19Rapid Wien2-1 (2-1)Rheindorf Altach3-2+1.252.75T
AUT D125/05/19Rapid Wien1-2 (0-0)Rheindorf Altach7-4+1.252.75B
AUT D120/04/19Rheindorf Altach2-2 (0-0)Rapid Wien1-8+0.52.5H
AUT D104/11/18Rheindorf Altach2-2 (1-2)Rapid Wien4-5+0.252.5H
AUT D104/08/18Rapid Wien1-1 (1-0)Rheindorf Altach7-4+1.53H
AUT D120/05/18Rapid Wien4-1 (2-1)Rheindorf Altach11-2+1.53T
AUT D110/03/18Rheindorf Altach0-0 (0-0)Rapid Wien4-3+0.52.5H

Thành tích gần đây — Rapid Wien

TTTTTTHHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6-0.252.75T
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1+0.752.5B
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4+0.252.5H
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5B
AUT D122/03/26Rapid Wien4-2 (2-1)LASK Linz6-102.5T

Thành tích gần đây — Rheindorf Altach

TTTBBTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26SV Leobendorf0-1 (0-0)Rheindorf Altach0-7+1.753.25T
INT CF18/07/26Rheindorf Altach3-1 (2-1)Grasshopper5-4--T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---T
INT CF04/07/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)Heidenheimer3-3-0.753B
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3-0.752.75B
INT CF20/06/26FC Horbranz0-4 (0-2)Rheindorf Altach---T
AUT D116/05/26Rheindorf Altach2-0 (1-0)SV Ried4-4+0.52.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2-0.252.25H
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4+0.252.5B
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8-0.752.5H
AUT D125/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (0-0)Rheindorf Altach5-4-0.252.25B
AUT D121/04/26Rheindorf Altach0-0 (0-0)WSG Swarovski Tirol5-5+0.252.25H
AUT D118/04/26WSG Swarovski Tirol2-2 (1-2)Rheindorf Altach6-2-0.252.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3+0.252T
AUT D104/04/26SV Ried3-2 (0-1)Rheindorf Altach5-1-0.252.25B
AUT D121/03/26Wolfsberger AC1-1 (1-1)Rheindorf Altach12-2-0.252.25H
AUT D114/03/26Rheindorf Altach3-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-5+0.252T
AUT D108/03/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rheindorf Altach6-3-0.52.25B
AUT CUP05/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-1)Rheindorf Altach7-3-1.252.75T
AUT D101/03/26Rheindorf Altach1-1 (0-0)Rapid Wien3-3-0.252.25H

Đội hình

Rapid WienRheindorf Altach
1Niklas Hedl4Jakob Maximilian Scholler38Jannes Horn55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl30Nicolas Bajlicz8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara1Dejan Stojanovic17CLukas Jager23Benedikt Zech27Filip Milojevic29Niklas Niehoff37Benjamin Bockle6Vesel Demaku8Mike Steven Bahre18Patrick Greil28Yann Massombo10Ousmane Diawara

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
104
89
Tấn công nguy hiểm
59
37
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
576
455
TL chuyền bóng thành công
90%
85%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
17
16
Cắt bóng
15
4
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
20
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.4
1.15
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2
T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Wien (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rapid WienRheindorf Altach

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rapid WienRheindorf Altach

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
34
Thắng 1
46
Hòa
13
Thua 1
53
Thua 2+
Rapid WienRheindorf Altach

Rapid Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Matthias Seidl
Tiền vệ trung tâm
910/092/976
1Niklas Hedl
Thủ môn
7.80/032/430
55Nenad Cvetkovic
Trung vệ
7.61/058/624
22Yusuf Demir
Tiền đạo cánh phải
7.63/135/433
30Nicolas Bajlicz
Tiền vệ trung tâm
7.51/073/761
38Jannes Horn
Hậu vệ trái
7.21/052/570
4Jakob Maximilian Scholler
Trung vệ
7.20/042/422
77Bendeguz Bolla
Hậu vệ phải
72/050/551
10Petter Nosa Dahl
Tiền đạo cánh trái
6.912/120/251
8Tonni Adamsen
Trung phong
6.72/026/331
9Ercan Kara
Trung phong
5.93/05/123
7Marco Tilio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/17/70
43Moulaye Haidara (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/60
6Serge Raux Yao (dự bị)
Trung vệ
6.40/015/150
23Jonas Antonius Auer (dự bị)
Hậu vệ trái
-1/03/50
15Nikolaus Wurmbrand (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/10/00

Rheindorf Altach

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Niklas Niehoff
Tiền vệ phải
7.51/015/213
23Benedikt Zech
Trung vệ
6.70/061/631🟨
8Mike Steven Bahre
Tiền vệ trung tâm
6.60/058/622
27Filip Milojevic
Trung vệ
6.60/037/451🟨
1Dejan Stojanovic
Thủ môn
6.40/026/310
10Ousmane Diawara
Trung phong
6.30/010/121
28Yann Massombo
Tiền đạo cánh phải
6.31/020/362
17Lukas Jager
Trung vệ
5.90/045/471
37Benjamin Bockle
Hậu vệ trái
5.90/026/321
6Vesel Demaku
Tiền vệ phòng ngự
5.81/052/581
18Patrick Greil
Tiền đạo cánh trái
5.61/120/292
9Marko Raguz (dự bị)
Trung phong
6.41/19/120
20Erkin Yalcin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/06/90
19Srdjan Hrstic (dự bị)
Trung phong
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rapid Wien Thông tin Rheindorf Altach
1899-1-1 Thành lập 1929
Gerhard Hanappi Stadion Sân nhà Cashpoint Arena
17500 Sức chứa 8500
Johannes Thorup HLV Ognjen Zaric
Vienna Khu vực Altach
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.783.353.730.952.500.770.780.501.00
Live1.56 ↓3.60 ↑4.80 ↑1.05 ↑2.750.67 ↓0.56 ↓0.501.22 ↑
EasybetsSớm1.813.404.101.012.500.830.810.501.01
Live1.02 ↓17.00 ↑201.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓1.40 ↑0.250.45 ↓
VcbetSớm1.933.403.800.832.251.010.960.500.87
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.85 ↑1.500.25 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
Mansion88Sớm1.823.504.101.002.500.840.820.501.04
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.853.704.001.002.500.750.900.500.90
Live1.01 ↓21.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓0.73 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.853.503.600.722.250.89---
Live1.04 ↓11.26 ↑100.00 ↑3.05 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm1.823.504.101.002.500.840.820.501.04
Live1.01 ↓11.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.833.553.951.022.500.840.830.501.05
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.863.283.881.032.500.850.860.501.04
Live1.02 ↓11.00 ↑260.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓0.58 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.973.123.470.822.251.000.970.500.87
Live1.04 ↓9.65 ↑68.00 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.853.303.601.002.500.73---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.403.700.832.250.900.870.500.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.554.231.002.500.810.840.500.98
Live1.16 ↓6.17 ↑30.52 ↑4.26 ↑1.500.17 ↓0.48 ↓0.001.71 ↑
HK Jockey ClubSớm1.823.253.600.952.500.751.170.750.65
Live1.04 ↓7.75 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.750.05 ↓0.78 ↓0.750.99 ↑
1xBetSớm1.973.503.781.032.500.730.710.251.05
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.82 ↑1.500.20 ↓0.49 ↓0.001.72 ↑
Bet 365Sớm1.913.403.750.802.251.000.950.500.85
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.803.404.200.952.500.800.830.500.91
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑1.500.07 ↓0.78 ↓0.750.83 ↓
BwinSớm---1.002.500.70---
Live---0.80 ↓1.500.90 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.