Kết quả bóng đá trận Rancho Santana FC vs HYH Export Sebaco FC, 06:00 ngày 02/08/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 06:00 ngày 02/08/2026
Rancho Santana FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
HYH Export Sebaco FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Rancho Santana FC | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Winston Herrera | |
| HT 0-1 | ||
| 85' | Fredman Kirklan | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 18 |
Chủ = Rancho Santana FC · Khách = HYH Export Sebaco FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rancho Santana FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Rancho Santana FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 43 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 12 | 32 | 3 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 11 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 13 | - | - |
HYH Export Sebaco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 11 | 12 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Rancho Santana FC 0 (0%)Hòa 2 (25%)HYH Export Sebaco FC 6 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Rancho Santana FC | 0-3 (0-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 13/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 3-1 (1-1) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 26/10/25 | HYH Export Sebaco FC | 2-0 (1-0) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 18/08/25 | Rancho Santana FC | 1-2 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/25 | Rancho Santana FC | 1-1 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | 0 | 2.25 | H |
| 24/02/25 | HYH Export Sebaco FC | 1-0 (0-0) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 25/11/24 | HYH Export Sebaco FC | 3-0 (1-0) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 29/09/24 | Rancho Santana FC | 2-2 (2-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rancho Santana FC
BBBBTBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | UNAN Managua | 2-0 (1-0) | Rancho Santana FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/07/26 | Managua FC | 2-1 (1-1) | Rancho Santana FC | -1.75 | 3 | B |
| 12/07/26 | Managua FC | 2-0 (1-0) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 06/07/26 | Rancho Santana FC | 2-3 (0-0) | Managua FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Real Madriz FC | 0-1 (0-0) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 20/04/26 | Rancho Santana FC | 3-4 (2-0) | ART Municipal Jalapa | -0.75 | 3 | B |
| 16/04/26 | UNAN Managua | 0-2 (0-1) | Rancho Santana FC | -0.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Rancho Santana FC | 0-3 (0-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 10/04/26 | Walter Ferretti | 0-0 (0-0) | Rancho Santana FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 20/03/26 | Rancho Santana FC | 7-0 (4-0) | CD Santo Tomas del Norte | - | - | T |
| 09/03/26 | Rancho Santana FC | 0-4 (0-2) | Real Esteli | - | - | B |
| 06/03/26 | Managua FC | 1-0 (0-0) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 02/03/26 | Rancho Santana FC | 2-8 (0-3) | Matagalpa FC | - | - | B |
| 27/02/26 | Diriangen | 5-1 (4-0) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 24/02/26 | Rancho Santana FC | 3-3 (1-0) | Real Madriz FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/02/26 | ART Municipal Jalapa | 2-0 (1-0) | Rancho Santana FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Rancho Santana FC | 1-3 (1-1) | UNAN Managua | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 3-1 (1-1) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 09/02/26 | Rancho Santana FC | 2-2 (2-0) | Walter Ferretti | - | - | H |
| 05/02/26 | Real Esteli | 0-1 (0-0) | Rancho Santana FC | -2.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — HYH Export Sebaco FC
HTHTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (1-1) | San Marcos FC | - | - | H |
| 19/07/26 | Matagalpa FC | 0-3 (0-2) | HYH Export Sebaco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-0) | Diriangen | - | - | H |
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 26/04/26 | UNAN Managua | 1-3 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 2-3 (2-1) | Real Esteli | -1 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Rancho Santana FC | 0-3 (0-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 10/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 2-2 (1-0) | Real Madriz FC | - | - | H |
| 16/03/26 | FC Esteli | 0-2 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 09/03/26 | ART Municipal Jalapa | 1-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Walter Ferretti | 3-1 (1-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 01/03/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-1) | Managua FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Matagalpa FC | 2-1 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 23/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 4-1 (4-0) | UNAN Managua | - | - | T |
| 19/02/26 | Real Esteli | 3-2 (2-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.5 | 3 | B |
| 16/02/26 | Diriangen | 0-1 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.75 | 3 | T |
| 13/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 3-1 (1-1) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 09/02/26 | Real Madriz FC | 1-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-0 (0-0) | ART Municipal Jalapa | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
69
Sút cầu môn
24
Tấn công
10384
Tấn công nguy hiểm
3835
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
01
Quả ném biên
2018
So Sánh Sức Mạnh
34 66
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B6T6 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rancho Santana FC (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
HYH Export Sebaco FC (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rancho Santana FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUO
HYH Export Sebaco FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rancho Santana FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.33 | 3.70 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | -0.75 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.83 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.50 ↓ | 1.73 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.80 | 0.78 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.55 ↓ | 1.71 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.53 | 1.80 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.98 ↑ | 3.64 ↑ | 1.69 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.76 | 0.75 | 2.75 | 0.77 | 0.86 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.70 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.26 | 3.61 | 1.68 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.26 | 3.61 | 1.68 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | -0.75 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 3.72 | 3.72 | 1.90 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.70 | -0.75 | 1.11 |
| Live | 4.53 ↑ | 3.79 ↑ | 1.73 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 3.40 ↓ | 1.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.