Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Valletta FC, 23:30 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 23:30 ngày 23/07/2026
Rakow Czestochowa 3 Kết thúc HT 0-1 1
Valletta FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Rakow Czestochowa
Valletta FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kadir Saglam
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
23'
⚽ BÀN THẮNG - Manuel Morello 0-1, kiến tạo: Brian Thaylor Lubanzadio Aldama
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Tomasz Pienko, ra Adin Molnar
⚽ BÀN THẮNG - Mahir Madatov 1-1
60'
🔁 Thay người: vào Roko Prsa, ra Andrea Zammit
60'
🔁 Thay người: vào Petar Sekulovic, ra Brandon Diego Paiber
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Keyon Ewurum, ra A·Bruno Gomes de Oliveira Conceicao
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Erick Ouma Otieno, ra Michael Ameyaw
73'
🥅 Phạt đền
74'
🟨 Thẻ vàng - Roko Prsa
⚽ BÀN THẮNG - Patryk Makuch 2-1, kiến tạo: Tomasz Pienko
80'
🔁 Thay người: vào Bruno Gomes de Oliveira Conceicao, ra Brian Thaylor
80'
🔁 Thay người: vào Ermin Bicakcic, ra Manuel Morello
🔁 Thay người: vào Jakub Jendryka, ra Jean Carlos Silva Rocha
🔁 Thay người: vào Adam Basse, ra Mahir Madatov
🟨 Thẻ vàng - Tomasz Pienko
88'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Stratos Svarnas 3-1, kiến tạo: Patryk Makuch
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Rakow Czestochowa | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Manuel Morello(Assists:Brian Thaylor) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Tomasz Pienko ▼ Adin Molnar | 46' ⇄ | |
| Mahir Madatov 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 60' ⇄ | ▲ Roko Prsa ▼ Andrea Zammit | |
| 60' ⇄ | ▲ Petar Sekulovic ▼ Brandon Diego Paiber | |
| 69' ⇄ | ▲ Keyon Ewurum ▼ Alex de Aguiar Gomes | |
| ▲ Erick Ouma Otieno ▼ Michael Ameyaw | 72' ⇄ | |
| 73' | ❌ Petar Sekulovic Đá hỏng penalty | |
| 74' | Roko Prsa | |
| Patryk Makuch(Assists:Tomasz Pienko) (Kiến tạo: Tomasz Pienko) 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 80' ⇄ | ▲ Bruno Gomes de Oliveira Conceicao ▼ Brian Thaylor | |
| 80' ⇄ | ▲ Ermin Bicakcic ▼ Manuel Morello | |
| ▲ Adam Basse ▼ Mahir Madatov | 82' ⇄ | |
| ▲ Jakub Jendryka ▼ Jean Carlos Silva Rocha | 82' ⇄ | |
| Tomasz Pienko | 84' | |
| Stratos Svarnas(Assists:Patryk Makuch) (Kiến tạo: Patryk Makuch) 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Valletta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (67%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa
HBBBTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Rakow Czestochowa | 5-1 (3-0) | Stal Rzeszow | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Fiorentina | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Gornik Zabrze | 3-1 (2-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Valletta FC
TTTBHTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sliema Wanderers FC | 1-2 (1-1) | Valletta FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Balzan FC | 1-2 (0-0) | Valletta FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-1) | Gzira United | - | - | T |
| 16/05/26 | Valletta FC | 0-2 (0-2) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 09/05/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Floriana F.C. | 2-0 (0-0) | Valletta FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Naxxar Lions | 1-1 (0-1) | Valletta FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Gzira United | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Valletta FC | 3-1 (2-0) | Birkirkara FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Valletta FC | 3-1 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | - | - | T |
| 05/03/26 | Valletta FC | 1-1 (0-0) | Hamrun Spartans | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Hibernians FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Valletta FC | 0-1 (0-0) | Sliema Wanderers FC | - | - | B |
| 18/02/26 | St. Patrick FC | 0-0 (0-0) | Valletta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Gzira United | 0-2 (0-1) | Valletta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Birkirkara FC | 1-0 (0-0) | Valletta FC | +0.5 | 2 | B |
| 05/02/26 | Valletta FC | 0-0 (0-0) | Floriana F.C. | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Rakow Czestochowa
Valletta FC
1Kacper Trelowski4Stratos Svarnas7CFran Tudor25Bogdan Racovitan6Oskar Repka10Vladyslav Kochergin19Michael Ameyaw20Jean Carlos Silva Rocha9Patryk Makuch11Mahir Madatov88Adin Molnar90Adilson Aguero dos Santos,Maringa3Matthias Ellul33Emmanuel Mbende55Sava Radic94Manuel Morello11Jake Azzopardi32Alex de Aguiar Gomes77Brian Thaylor8Andrea Zammit10CBrandon Diego Paiber19Diogo Tavares
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Kacper Trelowski
- 4Stratos Svarnas⚽ Ghi bàn 90'
- 6Oskar Repka
- 7Fran Tudor C
- 9Patryk Makuch⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 10Vladyslav Kochergin
- 11Mahir Madatov⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 82'
- 19Michael Ameyaw▼ Rời sân 72'
- 20Jean Carlos Silva Rocha▼ Rời sân 82'
- 25Bogdan Racovitan
- 88Adin Molnar▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 3Matthias Ellul
- 8Andrea Zammit▼ Rời sân 60'
- 10Brandon Diego Paiber C▼ Rời sân 60'
- 11Jake Azzopardi
- 19Diogo Tavares
- 32Alex de Aguiar Gomes▼ Rời sân 69'
- 33Emmanuel Mbende
- 55Sava Radic
- 77Brian Thaylor🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 80'
- 90Adilson Aguero dos Santos,Maringa
- 94Manuel Morello⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
208
Sút cầu môn
113
Tấn công
12977
Tấn công nguy hiểm
7328
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
10
Quả ném biên
2214
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Valletta FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Miejski Stadion Piłkarski Rakow | Sân nhà | TaQali |
| 0 | Sức chứa | 17000 |
| Dawid Kroczek | HLV | Thane Micallef |
| Khu vực | Valletta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.08 | 6.30 | 11.00 | 0.70 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 | 6.30 | 11.00 | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.12 | 6.90 | 15.00 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 7.50 | 18.00 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 7.70 | 13.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 7.75 | 26.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.08 | 7.40 | 19.00 | 0.82 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.79 ↑ | 100.00 ↑ | 2.74 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 7.70 | 13.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.30 | 15.00 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.50 | 11.50 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.96 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 | 115.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 6.50 | 18.40 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 61.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 8.50 | 19.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 7.00 | 29.00 | 0.76 | 3.00 | 0.93 | 0.75 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 120.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 6.75 | 11.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.98 ↑ | 2.00 ↓ | 14.93 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.67 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.13 | 7.75 | 16.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 11.60 | 29.00 | 1.26 | 3.50 | 0.65 | 1.15 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 6.50 | 12.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.00 | 26.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.89 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.