Kết quả bóng đá trận Raith Rovers vs Stenhousemuir, 21:00 ngày 01/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 01/08/2026
Raith Rovers
1 Kết thúc HT 1-1 1
Stenhousemuir
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Raith Rovers Phút Stenhousemuir
Paul McMullan(Assists:Dylan Easton) (Kiến tạo: Dylan Easton) 1 - 0 19'
30' 1 - 1 Lewis Hodgkiss
38' Michael Anderson
HT 1-1
Kai Montagu 56'
85' Euan O'Reilly
86' Matthew Gillies
2 - 1 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 45
Hòa 13 54
Bại 10 11
Ghi bàn 23 1715
Mất bàn 23 86
Điểm 43 1719

Chủ = Raith Rovers · Khách = Stenhousemuir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Raith Rovers (8)Hiệp 1 / Cả trậnStenhousemuir (17)
3 (38%)Thắng/Thắng10 (59%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (12%)
3 (38%)Hòa/Hòa3 (18%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)

Bảng xếp hạng

Raith Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000004
Sân nhà00000004
Sân khách00000004
6 gần632193--

Stenhousemuir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000009
Sân nhà00000009
Sân khách00000009
6 gần632195--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Raith Rovers 5 (71%)Hòa 1 (14%)Stenhousemuir 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/09/20Raith Rovers5-2 (2-2)Stenhousemuir---T
SCO L106/04/19Stenhousemuir1-1 (0-0)Raith Rovers7-4+12.75H
SCO L105/01/19Raith Rovers5-1 (4-1)Stenhousemuir5-4+1.53T
SCO L117/11/18Stenhousemuir1-3 (0-1)Raith Rovers5-7+0.52.75T
SCO L111/08/18Raith Rovers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-6+13T
SCO BC19/08/15Stenhousemuir2-0 (0-0)Raith Rovers2-8+0.752.75B
INT CF21/07/10Stenhousemuir0-1 (0-1)Raith Rovers---T

Thành tích gần đây — Raith Rovers

BTHHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Raith Rovers0-1 (0-0)Heart of Midlothian---B
SCO LC22/07/26Raith Rovers1-0 (1-0)Peterhead1-6+1.753T
SCO LC18/07/26Hamilton Academical1-1 (1-1)Raith Rovers2-2+0.52.75H
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6-0.752.75H
SCO LC11/07/26Raith Rovers3-1 (2-0)Elgin City5-1+2.253.5T
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0+23.25T
INT CF27/06/26Raith Rovers2-2 (0-2)Hamilton Academical5-5+13H
SCO CH02/05/26Raith Rovers3-2 (0-1)Ross County5-7+0.252.5T
SCO CH25/04/26Saint Johnstone2-0 (2-0)Raith Rovers11-0-12.5B
SCO CH18/04/26Arbroath2-1 (1-0)Raith Rovers4-202B
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802T
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2+0.52.25T
SCO BC05/04/26Raith Rovers4-1 (1-1)Inverness3-3+0.752.5T
SCO CH28/03/26Raith Rovers3-0 (1-0)Ayr United6-4+0.252.25T
SCO CH25/03/26Raith Rovers0-2 (0-1)Partick Thistle7-4-0.252.25B
SCO CH21/03/26Raith Rovers3-1 (0-0)Airdrie United6-0+0.52.25T
SCO CH14/03/26Dunfermline Athletic3-0 (1-0)Raith Rovers7-102.25B
SCO CH28/02/26Ross County2-0 (2-0)Raith Rovers5-502.25B
SCO BC26/02/26Airdrie United1-1 (0-0)Raith Rovers5-5+0.252.25H
SCO CH21/02/26Raith Rovers0-0 (0-0)Saint Johnstone3-6-0.52.25H

Thành tích gần đây — Stenhousemuir

HHTTBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Livingston2-4-0.753H
SCO LC22/07/26Partick Thistle2-2 (1-2)Stenhousemuir17-1-1.753H
SCO LC18/07/26Brechin City1-2 (1-2)Stenhousemuir5-1+1.52.75T
SCO LC11/07/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Forfar Athletic13-0+1.53.25T
SCO CH16/05/26Stenhousemuir0-1 (0-0)Alloa Athletic0-3+0.252.5B
SCO CH14/05/26Alloa Athletic1-3 (0-2)Stenhousemuir4-402.75T
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4+0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6-0.252.5H
SCO L102/05/26Montrose0-2 (0-1)Stenhousemuir7-2+12.75T
SCO L125/04/26Stenhousemuir1-0 (0-0)Alloa Athletic7-1+0.52.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3+0.252.5B
SCO L111/04/26Stenhousemuir1-1 (0-1)Inverness5-4-0.52.5H
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4+0.752.5T
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10+0.52.25H
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4+12.5T
SCO L114/03/26Peterhead0-1 (0-0)Stenhousemuir1-102.25T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H
SCO L104/03/26Hamilton Academical0-1 (0-0)Stenhousemuir5-8+0.252.25T
SCO L128/02/26Stenhousemuir1-0 (1-0)Cove Rangers5-9+0.52.25T
SCO L121/02/26Inverness1-1 (1-1)Stenhousemuir4-3-0.752.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
99
91
Tấn công nguy hiểm
62
36
Sút ngoài cầu môn
9
2
TL kiểm soát bóng
19%
81%
TL kiểm soát bóng (HT)
19%
81%
Phạm lỗi
5
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Raith Rovers (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Stenhousemuir (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Raith RoversStenhousemuir

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Raith RoversStenhousemuir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
35
Thắng 1
58
Hòa
21
Thua 1
41
Thua 2+
Raith RoversStenhousemuir

Thông tin đội bóng

Raith Rovers Thông tin Stenhousemuir
1883 Thành lập 1884
Stark's Park Sân nhà Ochilview Park
8473 Sức chứa 2374
Dougie Imrie HLV
KIRKCALDY Khu vực FALKIRK
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.453.806.800.792.250.970.821.000.98
Live10.00 ↑1.08 ↓19.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.17 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.623.505.250.832.250.840.780.750.89
Live10.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓2.75 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.523.854.850.882.250.880.780.750.98
Live6.80 ↑1.11 ↓14.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓0.27 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.653.405.251.102.500.650.650.501.10
Live12.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓1.10 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.643.354.900.822.250.81---
Live6.43 ↑1.14 ↓18.52 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm1.613.604.450.882.250.880.780.750.98
Live1.38 ↓4.30 ↑5.90 ↑0.76 ↓2.251.06 ↑0.95 ↑1.250.89 ↓
CrownSớm1.483.805.500.772.250.930.871.000.83
Live11.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.483.535.400.852.250.950.951.000.85
Live5.50 ↑1.17 ↓11.50 ↑3.12 ↑2.500.18 ↓0.27 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.643.445.100.882.250.880.830.750.95
Live8.15 ↑1.09 ↓12.50 ↑2.85 ↑2.500.19 ↓0.25 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm1.653.404.601.102.500.65---
Live1.40 ↓4.20 ↑6.50 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm1.653.505.000.852.250.851.181.000.61
Live8.75 ↑1.06 ↓25.00 ↑6.24 ↑2.500.11 ↓0.29 ↓0.002.78 ↑
PinnacleSớm1.633.665.420.902.250.880.830.750.98
Live7.99 ↑1.12 ↓20.53 ↑3.20 ↑2.500.23 ↓0.26 ↓0.002.87 ↑
BwinSớm1.633.404.601.102.500.63---
Live5.00 ↑1.18 ↓12.50 ↑1.00 ↓2.500.63---
1xBetSớm1.653.455.051.092.500.631.741.500.36
Live8.64 ↑1.14 ↓17.30 ↑4.48 ↑2.500.16 ↓0.28 ↓0.002.82 ↑
Bet 365Sớm1.623.405.000.902.250.900.830.750.98
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.653.405.001.102.500.670.810.750.88
Live6.00 ↑1.17 ↓15.00 ↑3.50 ↑2.500.17 ↓0.88 ↑1.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Raith Rovers+3/4Chưa có trận cùng mức
Stenhousemuir-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).