Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs KS Wieczysta Krakow, 23:00 ngày 24/07/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
Radomiak Radom
2 Kết thúc HT 1-0 1
KS Wieczysta Krakow
🟨 3 - 6   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Radomiak Radom Phút KS Wieczysta Krakow
5' Aleksandar Djermanovic
8' Duje Dujmovic
Conrado 24'
Abdoul Tapsoba 28'
29' 0 - 1 Stefan Feiertag(Assists:Gustavo Lucas Piazon) (Kiến tạo: Gustavo Lucas Piazon)
31'📺 Stefan Feiertag(Reason:Goal cancelled) VAR
33' ▲ Antonio Milic ▼ Duje Dujmovic
39' Miki Villar
Roberto Alves(Assists:Jan Grzesik) (Kiến tạo: Jan Grzesik) 1 - 1 43'
HT 1-0
Jan Grzesik(Assists:Luquinhas) (Kiến tạo: Luquinhas) 2 - 1 49'
57' 2 - 2 Stefan Feiertag(Assists:Miki Villar) (Kiến tạo: Miki Villar)
67' Ben Lederman
67' ▲ Tobias Christensen ▼ Miki Villar
68' ▲ Tobiasz Mras ▼ Lisandro Semedo
▲ Kacper Karasek ▼ Rafal Wolski75'
▲ Christos Donis ▼ Abdoul Tapsoba75'
79' ▲ Paulinho ▼ Stefan Feiertag
79' ▲ Petar Pusic ▼ Ben Lederman
▲ Che Nunnely ▼ Ibrahima Camara84'
▲ Bi Irie Fernand Goure ▼ Conrado84'
85' Mikkel Maigaard
▲ Jeremy Blasco ▼ Roberto Alves89'
90+1' Mikkel Maigaard
Christos Donis 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 00 13
Bại 23 64
Ghi bàn 42 1515
Mất bàn 65 2113
Điểm 30 1012

Chủ = Radomiak Radom · Khách = KS Wieczysta Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radomiak Radom (12)Hiệp 1 / Cả trậnKS Wieczysta Krakow (14)
2 (17%)Thắng/Thắng3 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (25%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (21%)
1 (8%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Radomiak Radom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210134312
Sân nhà11002137
Sân khách100113017
6 gần6105915--

KS Wieczysta Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224018
Sân nhà100112016
Sân khách100112013
6 gần622298--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Radomiak Radom 0 (0%)Hòa 0 (0%)KS Wieczysta Krakow 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/10/25Radomiak Radom0-3 (0-1)KS Wieczysta Krakow10-6+0.53.25B

Thành tích gần đây — Radomiak Radom

BTBBBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Radomiak Radom1-2 (1-1)Pogon Siedlce---B
INT CF17/07/26Radomiak Radom2-1 (1-1)Legia Warszawa B7-7+1.53.25T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radomiak Radom2-4 (1-1)Dynamo Kyiv8-2+0.752.75B
INT CF04/07/26LKS Lodz2-1 (2-0)Radomiak Radom3-14+0.53B
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5-0.252.75B
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4-1.252.75B
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4-0.53B
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4-0.52.5H
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7+0.252.75T
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25T
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5B
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10+0.252.75H
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3-0.252.25B
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7-0.252.5H
POL PR08/03/26Radomiak Radom0-1 (0-1)GKS Katowice8-3+0.252.75B
POL PR06/03/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Arka Gdynia3-7+0.752.5T
POL PR01/03/26LKS Nieciecza1-1 (0-0)Radomiak Radom8-9+0.252.75H
POL PR22/02/26Jagiellonia Bialystok1-1 (0-0)Radomiak Radom9-3-0.52.75H

Thành tích gần đây — KS Wieczysta Krakow

BTHBHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Maccabi Netanya10-2--B
INT CF10/07/26KS Wieczysta Krakow2-0 (0-0)Ruch Chorzow7-1+0.753T
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5+0.53.25B
INT CF28/06/26KS Wieczysta Krakow2-2 (0-1)Dynamo Kyiv---H
POL D101/06/26KS Wieczysta Krakow2-1 (1-1)Chrobry Glogow3-9+0.753T
POL D129/05/26KS Wieczysta Krakow3-2 (2-1)Polonia Warszawa9-5+0.53T
POL D124/05/26KS Wieczysta Krakow1-1 (1-1)Chrobry Glogow7-3+0.752.75H
POL D117/05/26Stal Rzeszow1-5 (1-3)KS Wieczysta Krakow4-4+0.753.25T
POL D110/05/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Miedz Legnica7-8+0.753.25B
POL D103/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-4 (0-0)KS Wieczysta Krakow5-5+0.753.25T
POL D126/04/26KS Wieczysta Krakow2-0 (1-0)GKS Tychy5-1+1.253.25T
POL D124/04/26KS Wieczysta Krakow4-3 (0-2)Polonia Bytom7-3+0.753T
POL D119/04/26KS Wieczysta Krakow0-0 (0-0)Odra Opole10-1+0.752.75H
POL D112/04/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)KS Wieczysta Krakow3-302.5T
POL D105/04/26KS Wieczysta Krakow0-2 (0-1)LKS Lodz9-5+0.52.75B
POL D122/03/26Stal Mielec3-1 (2-1)KS Wieczysta Krakow2-10+0.53B
POL D108/03/26Gornik Leczna0-3 (0-1)KS Wieczysta Krakow4-7+0.52.75T
POL D103/03/26KS Wieczysta Krakow1-2 (0-0)Polonia Warszawa9-4+0.53B
POL D121/02/26Wisla Krakow1-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow6-5-0.53.25H

Đội hình

Radomiak RadomKS Wieczysta Krakow
1Filip Majchrowicz3Kryspin Szczesniak24Zie Mohamed Ouattara26Adrian Dieguez97Conrado8Ibrahima Camara10Roberto Alves13Jan Grzesik82Luquinhas27CRafal Wolski15Abdoul Tapsoba1Antoni Mikulko4Karol Fila15Aleksandar Djermanovic27Matus Vojtko55Duje Dujmovic8Ben Lederman12Gustavo Lucas Piazon20CMikkel Maigaard7Lisandro Semedo18Stefan Feiertag23Miki Villar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
74
87
Tấn công nguy hiểm
40
58
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
19
19
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
368
501
TL chuyền bóng thành công
81%
88%
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
16
17
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
17
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
2
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radomiak Radom (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
KS Wieczysta Krakow (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Radomiak RadomKS Wieczysta Krakow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Radomiak RadomKS Wieczysta Krakow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
33
Thắng 1
55
Hòa
54
Thua 1
52
Thua 2+
Radomiak RadomKS Wieczysta Krakow

Radomiak Radom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Roberto Alves
Tiền vệ tấn công
8.112/135/423
13Jan Grzesik
Hậu vệ trái
8.1113/217/241
82Luquinhas
Tiền vệ tấn công
7.511/019/221
8Ibrahima Camara
Tiền vệ phòng ngự
7.40/038/414
27Rafal Wolski
Tiền vệ tấn công
7.22/014/180
26Adrian Dieguez
Trung vệ
6.90/049/583
1Filip Majchrowicz
Thủ môn
6.90/016/290
24Zie Mohamed Ouattara
Hậu vệ phải
6.91/040/454
3Kryspin Szczesniak
Trung vệ
6.60/041/482
97Conrado
Hậu vệ trái
6.31/117/231🟨
15Abdoul Tapsoba
Trung phong
6.32/04/62🟨
7Che Nunnely (dự bị)
Tiền vệ phải
6.71/00/00
23Kacper Karasek (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/40
77Christos Donis (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/06/70🟨
11Bi Irie Fernand Goure (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/00
5Jeremy Blasco (dự bị)
Trung vệ
-0/01/11

KS Wieczysta Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Stefan Feiertag
Tiền đạo
7.612/112/121
20Mikkel Maigaard
Tiền vệ trung tâm
6.90/071/764🟨🟥
15Aleksandar Djermanovic
Trung vệ
6.90/060/633🟨
8Ben Lederman
Tiền vệ phòng ngự
6.83/028/332🟨
27Matus Vojtko
Hậu vệ trái
6.61/139/534
55Duje Dujmovic
Trung vệ
6.60/021/230🟨
1Antoni Mikulko
Thủ môn
6.50/016/220
23Miki Villar
Tiền vệ
6.411/010/121🟨
7Lisandro Semedo
Tiền đạo
6.21/015/181
4Karol Fila
Hậu vệ
6.21/048/520
12Gustavo Lucas Piazon
Tiền vệ
6.12/139/485
97Tobiasz Mras (dự bị)
Tiền vệ
6.80/010/101
16Antonio Milic (dự bị)
Trung vệ
6.60/048/491
10Tobias Christensen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/017/171
9Paulinho (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/20
70Petar Pusic (dự bị)
Tiền vệ
6.41/09/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radomiak Radom Thông tin KS Wieczysta Krakow
1910 Thành lập
Stadion im. Braci Czachorów Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Tomasz Kaczmarek HLV Kazimierz Moskal
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.303.282.300.862.750.760.840.000.86
Live2.15 ↓3.00 ↓2.65 ↑1.24 ↑3.500.36 ↓1.04 ↑0.000.64 ↓
EasybetsSớm2.503.302.600.962.750.870.930.000.91
Live1.06 ↓11.00 ↑348.00 ↑4.10 ↑3.500.02 ↓1.21 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.383.302.700.862.500.950.770.001.06
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.70 ↑3.500.18 ↓1.30 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.533.502.510.952.750.890.930.000.93
Live1.05 ↓8.10 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.453.152.750.802.500.900.750.000.95
Live1.01 ↓20.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.393.252.750.792.500.89---
Live1.03 ↓10.79 ↑100.00 ↑9.64 ↑3.500.02 ↓---
12betSớm2.533.502.510.952.750.890.930.000.93
Live1.05 ↓8.40 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.383.502.520.952.750.750.800.000.90
Live1.03 ↓9.80 ↑31.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓0.09 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm2.513.272.510.982.750.900.950.000.95
Live1.07 ↓7.10 ↑235.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓1.21 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.483.472.810.872.500.970.810.001.05
Live1.04 ↓12.50 ↑101.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.303.252.620.802.500.91---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑0.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm2.353.402.700.812.500.920.730.001.01
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑12.57 ↑3.500.02 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.613.432.560.902.750.880.920.000.88
Live1.21 ↓5.15 ↑30.10 ↑4.14 ↑3.500.18 ↓1.14 ↑0.000.74 ↓
BwinSớm2.403.402.750.782.500.90---
Live1.01 ↓26.00 ↑201.00 ↑0.82 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm2.413.302.750.822.500.920.750.001.00
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.55 ↑3.500.10 ↓1.29 ↑0.000.64 ↓
Bet 365Sớm2.383.252.750.852.500.950.750.001.05
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.403.102.750.852.500.850.44-0.501.50
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.02 ↓0.89 ↑0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.