Kết quả bóng đá trận Rade vs Bjorkelangen, 20:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 01/08/2026
Rade Sắp đá --:--:--
Bjorkelangen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 35 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 22 | 29 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 3 |
Chủ = Rade · Khách = Bjorkelangen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Bảng xếp hạng
Rade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 1 | 4 | 48 | 25 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 10 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 23 | 15 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 16 | - | - |
Bjorkelangen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 0 | 12 | 9 | 43 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 23 | 3 | 14 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rade 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bjorkelangen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Bjorkelangen | 0-9 (0-6) | Rade | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rade
TBTTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/22 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gjovik Lyn | 0-3 (0-0) | Rade | - | - | T |
| 28/06/26 | Rade | 3-5 (1-2) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 20/06/26 | Drobak-Frogn IL | 1-2 (0-1) | Rade | - | - | T |
| 13/06/26 | Rade | 7-2 (5-1) | Raelingen | - | - | T |
| 06/06/26 | Ostsiden IL | 0-4 (0-2) | Rade | - | - | T |
| 30/05/26 | FF Lillehammer | 8-1 (7-0) | Rade | - | - | B |
| 27/05/26 | Rade | 5-1 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | +1.5 | 4 | T |
| 14/05/26 | Oppsal | 1-0 (0-0) | Rade | +1.25 | 4 | B |
| 10/05/26 | Rade | 3-1 (1-0) | Sandefjord B | - | - | T |
| 02/05/26 | Elverum | 3-7 (2-1) | Rade | - | - | T |
| 25/04/26 | Rade | 1-1 (0-1) | Orn-Horten | - | - | H |
| 18/04/26 | Bjorkelangen | 0-9 (0-6) | Rade | - | - | T |
| 11/04/26 | Rade | 6-0 (5-0) | Fram Larvik | - | - | T |
| 06/04/26 | Brumunddal | 2-1 (1-0) | Rade | - | - | B |
| 13/08/25 | Rade | 0-1 (0-1) | Moss | - | - | B |
| 13/04/25 | Rade | 1-2 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 23/03/25 | Fredrikstad B | 2-2 (1-1) | Rade | - | - | H |
| 01/05/24 | Rade | 0-1 (0-0) | Sarpsborg 08 | - | - | B |
| 24/04/24 | Rade | 2-1 (0-1) | Moss | - | - | T |
| 11/04/24 | Rade | 2-0 (0-0) | Kvik Halden | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bjorkelangen
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bjorkelangen | 0-2 (0-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 25/06/26 | Bjorkelangen | 2-0 (2-0) | Sparta Sarpsborg B | -1 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 13/06/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 06/06/26 | Bjorkelangen | 1-3 (1-0) | Sandefjord B | - | - | B |
| 31/05/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 16/05/26 | Orn-Horten | 4-2 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 09/05/26 | Bjorkelangen | 0-5 (0-3) | Elverum | - | - | B |
| 02/05/26 | Oppsal | 4-1 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 27/04/26 | Brumunddal | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 18/04/26 | Bjorkelangen | 0-9 (0-6) | Rade | - | - | B |
| 11/04/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (2-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 07/04/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FC Lyn Oslo B | -0.25 | 4 | B |
| 28/03/26 | Heming | 2-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 20/03/26 | Kongsvinger IL B | 2-5 (1-3) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 14/03/26 | Raelingen | 2-4 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 07/03/26 | FBK Karlstad | 5-0 (3-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 26/10/25 | Bjorkelangen | 1-3 (0-2) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 18/10/25 | Skedsmo | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 11/10/25 | Bjorkelangen | 3-1 (1-1) | Assiden | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
72 28
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
9 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rade (14 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Bjorkelangen (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 3.18 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rade (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Bjorkelangen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rade | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 8.20 | 21.00 | 0.81 | 4.50 | 0.93 | 0.78 | 3.00 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↑ | 8.10 ↓ | 20.00 ↓ | 0.88 ↑ | 4.75 | 0.86 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 10.00 | 13.00 | 0.33 | 3.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.08 | 10.00 | 13.00 | 0.33 | 3.50 | 2.00 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.08 | 10.50 | 14.50 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 9.70 | 29.00 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 1.14 | 3.50 | 0.63 |
| Live | 1.04 | 9.70 | 29.00 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 10.00 | 15.00 | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 0.80 | 3.00 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↑ | 9.50 ↓ | 15.00 | 0.98 ↑ | 5.00 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.