Kết quả bóng đá trận Racing Louisville (W) vs Houston Dash (W), 08:00 ngày 19/07/2026
Nữ (Mỹ) · 08:00 ngày 19/07/2026
Racing Louisville (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Houston Dash (W)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Racing Louisville (W) | Phút | |
| 8' | Linda Ullmark | |
| Kayla Fischer 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 23' | Allysha Chapman | |
| Kayla Fischer | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| Emma Sears | 72' | |
| Macey Hodge | 81' | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Katherine Rader(Assists:Sophie Schmidt) (Kiến tạo: Sophie Schmidt) | |
| Taylor Kornieck | 90+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 20 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 9 |
Chủ = Racing Louisville (W) · Khách = Houston Dash (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Louisville (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 21 | 34 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 9 | 22 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Houston Dash (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 25 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Racing Louisville (W) 4 (25%)Hòa 5 (31%)Houston Dash (W) 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/08/25 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Houston Dash (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/25 | Houston Dash (W) | 1-2 (1-1) | Racing Louisville (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/06/24 | Racing Louisville (W) | 2-0 (0-0) | Houston Dash (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/03/24 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | H |
| 16/09/23 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Houston Dash (W) | - | - | B |
| 30/07/23 | Houston Dash (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 15/06/23 | Racing Louisville (W) | 3-0 (2-0) | Houston Dash (W) | 0 | 2.5 | T |
| 27/03/23 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Racing Louisville (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/08/22 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | H |
| 15/05/22 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Houston Dash (W) | - | - | H |
| 25/04/22 | Houston Dash (W) | 2-1 (2-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 26/03/22 | Racing Louisville (W) | 2-3 (2-0) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/21 | Racing Louisville (W) | 0-4 (0-2) | Houston Dash (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/08/21 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/21 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Racing Louisville (W)
BBBBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Racing Louisville (W) | 0-2 (0-1) | Bay FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Denver Summit W | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Racing Louisville (W) | 1-2 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Washington Spirit (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Racing Louisville (W) | 3-2 (1-1) | Orlando Pride (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Racing Louisville (W) | 2-2 (2-0) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | North Carolina (W) | 2-1 (1-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Washington Spirit (W) | 1-1 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | H |
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Gotham FC (W) | 2-2 (1-1) | Racing Louisville (W) | -1 | 2.5 | H |
| 11/10/25 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | North Carolina (W) | 1-3 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Utah Royals (W) | 3-2 (3-0) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Houston Dash (W)
HBBTHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Denver Summit W | 2-2 (2-1) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (0-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Houston Dash (W) | 2-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Houston Dash (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | B |
| 07/05/26 | Utah Royals (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (0-1) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Houston Dash (W) | 3-0 (1-0) | Boston Legacy W | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Houston Dash (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-0) | Dallas Trinity (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Angel City FC (W) | 2-0 (0-0) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
65
Tấn công
96103
Tấn công nguy hiểm
5951
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
284405
TL chuyền bóng thành công
69%77%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
22
Cứu thua
44
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2826
Cắt bóng
1312
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.411.05
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B7T7 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Louisville (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Houston Dash (W) (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Louisville (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Houston Dash (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Louisville (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.50 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.28 | 3.30 | 2.50 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.10 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 2.55 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.40 | 3.25 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.20 | 3.25 | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 2.60 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.30 | 2.99 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.29 ↓ | 2.72 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.40 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↓ | 2.60 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.43 | 3.49 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.53 ↑ | 2.72 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.54 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.42 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.34 ↓ | 2.74 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↑ | 2.63 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.