Kết quả bóng đá trận Racing de Cordoba vs Club Atletico Acassuso, 02:00 ngày 13/07/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 13/07/2026
Racing de Cordoba 3 Kết thúc HT 1-0 2
Club Atletico Acassuso
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Racing de Cordoba | Phút | |
| 37' | Alex Ruiz | |
| Pablo Chavarria 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 44' | Manuel Monaco | |
| HT 1-0 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Juan Cruz Ponce ▼ Manuel Monaco | |
| 52' ⇄ | ▲ David De Stefano ▼ Joaquin Postigo | |
| 52' ⇄ | ▲ Ramiro Reynoso ▼ Juan Quatrocchi | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Agustin Hermoso | |
| Alan Olinick | 60' | |
| ▲ Francisco Monticelli ▼ Matias Machado | 60' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 1 - 2 Ramiro Reynoso(Assists:Lazaro Romero) (Kiến tạo: Lazaro Romero) | |
| ▲ Luciano Viano ▼ Tomás Kummer | 68' ⇄ | |
| ▲ Ignacio Valsagiacomo ▼ Sergio Gonzalez Teston | 68' ⇄ | |
| 70' | Agustin Hermoso | |
| 70' | Agustin Hermoso | |
| Raul Chamorro(Assists:Luciano Viano) (Kiến tạo: Luciano Viano) 2 - 2 ⚽ | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Natan Acosta ▼ Agustin Hermoso | |
| 81' ⇄ | ▲ Alexis Gonzalez ▼ Lazaro Romero | |
| ▲ Gaspar Ignacio Vega ▼ Alan Olinick | 82' ⇄ | |
| ▲ Facundo Taborda ▼ Jonathan Bay | 82' ⇄ | |
| Pablo Chavarria 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 2 | 12 | 10 |
Chủ = Racing de Cordoba · Khách = Club Atletico Acassuso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing de Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 8 (33%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Racing de Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 6 | 10 | 22 | 28 | 27 | 23 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 10 | 21 | 11 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 18 | 6 | 34 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Club Atletico Acassuso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 16 | 24 | 21 | 35 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 9 | 9 | 14 | 32 |
| Sân khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 | 15 | 7 | 29 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Racing de Cordoba 0 (0%)Hòa 0 (0%)Club Atletico Acassuso 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Club Atletico Acassuso | 3-0 (1-0) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Racing de Cordoba
HBTHHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Estudiantes de Caseros | 1-1 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.5 | 1.5 | H |
| 21/06/26 | San Telmo | 2-0 (2-0) | Racing de Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Racing de Cordoba | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | All Boys | 1-1 (1-1) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.5 | H |
| 30/05/26 | Racing de Cordoba | 0-0 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Los Andes | 2-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/05/26 | Racing de Cordoba | 1-2 (0-1) | Central Norte Salta | +0.5 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-1 (2-0) | Racing de Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Racing de Cordoba | 2-2 (1-1) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Moron | 2-1 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.5 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | Racing de Cordoba | 3-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.5 | T |
| 13/04/26 | Colon de Santa Fe | 1-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.75 | 1.75 | B |
| 06/04/26 | Racing de Cordoba | 0-2 (0-1) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.5 | B |
| 28/03/26 | San Martin San Juan | 0-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.5 | 1.5 | H |
| 22/03/26 | CA San Miguel | 1-2 (0-2) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Racing de Cordoba | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Racing de Cordoba | 0-0 (0-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.5 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Club Atletico Acassuso | 3-0 (1-0) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | Racing de Cordoba | 1-0 (1-0) | Estudiantes de Caseros | 0 | 1.75 | T |
| 05/10/25 | Racing de Cordoba | 1-2 (1-2) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Club Atletico Acassuso
HBBTHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Club Atletico Acassuso | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/06/26 | Club Atletico Acassuso | 0-2 (0-1) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Ferrol Carril Oeste | 2-1 (0-0) | Club Atletico Acassuso | -1 | 2 | B |
| 07/06/26 | Club Atletico Acassuso | 2-1 (2-1) | Central Norte Salta | 0 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Deportivo Madryn | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | -1 | 2 | H |
| 25/05/26 | Club Atletico Acassuso | 1-0 (1-0) | Defensores de Belgrano | 0 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | -0.5 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Club Atletico Acassuso | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | 0 | 1.75 | H |
| 04/05/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 2-0 (1-0) | Club Atletico Acassuso | -0.75 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-1 (0-0) | Estudiantes de Caseros | -0.25 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-3 (0-0) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | -0.75 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-1 (0-0) | Los Andes | 0 | 2 | B |
| 09/04/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | -1 | 2 | B |
| 30/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-1) | Club Atletico Acassuso | -0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Club Atletico Acassuso | 0-3 (0-1) | Deportivo Moron | -0.25 | 1.5 | B |
| 15/03/26 | Colon de Santa Fe | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | San Telmo | 2-3 (2-2) | Club Atletico Acassuso | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Club Atletico Acassuso | 3-0 (1-0) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Racing de Cordoba
Club Atletico Acassuso
1Brian Olivera2Gabriel Aranda3Jonathan Bay4Raul Chamorro6Marcio Gomez5Tomás Kummer8Alan Olinick7Matias Machado10Leandro Cordoba11Sergio Gonzalez Teston9CPablo Chavarria1Mariano Monllor2Santiago Diego Nahuel Bellatti3CAlex Ruiz4Roman Etcheverri6Joel Ghirardello5Joaquin Postigo8Manuel Monaco10Agustin Hermoso7Juan Quatrocchi9Lazaro Romero11Tomas Rodriguez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Brian Olivera6.1
- 2Gabriel Aranda6.7
- 3Jonathan Bay▼ Rời sân 82'6.7
- 4Raul Chamorro⚽ Ghi bàn 75'8.1
- 5Tomás Kummer▼ Rời sân 68'6.5
- 6Marcio Gomez6.8
- 7Matias Machado▼ Rời sân 60'6.4
- 8Alan Olinick🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 82'7.1
- 9Pablo Chavarria C⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 89'8.4
- 10Leandro Cordoba7.2
- 11Sergio Gonzalez Teston▼ Rời sân 68'7.1
Khách · 433
- 1Mariano Monllor6.2
- 2Santiago Diego Nahuel Bellatti6.6
- 3Alex Ruiz C🟨 Thẻ vàng 37'5.8
- 4Roman Etcheverri6.1
- 5Joaquin Postigo▼ Rời sân 52'6.5
- 6Joel Ghirardello6.8
- 7Juan Quatrocchi▼ Rời sân 52'6.6
- 8Manuel Monaco🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 52'6.4
- 9Lazaro Romero🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 10Agustin Hermoso⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 70' · 🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 11Tomas Rodriguez7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
13
Sút bóng
157
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing de Cordoba (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Club Atletico Acassuso (24 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing de Cordoba (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (74%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Club Atletico Acassuso (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing de Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Pablo Chavarria Trung phong | 8.4 | 2 | 4/2 | 17/23 | 1 | ||
| 4Raul Chamorro Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 1/1 | 22/33 | 2 | ||
| 10Leandro Cordoba Tiền vệ | 7.2 | 3/1 | 24/33 | 1 | |||
| 11Sergio Gonzalez Teston Tiền đạo | 7.1 | 4/2 | 6/12 | 0 | |||
| 8Alan Olinick Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 26/31 | 1 | 🟨 | ||
| 6Marcio Gomez Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 26/35 | 3 | |||
| 3Jonathan Bay Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 2Gabriel Aranda Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 18/26 | 1 | 🟨 | ||
| 5Tomás Kummer Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 7Matias Machado Hậu vệ phải | 6.4 | 3/0 | 24/32 | 0 | |||
| 1Brian Olivera Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 19Francisco Monticelli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 16Luciano Viano (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Club Atletico Acassuso
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Lazaro Romero Trung phong | 7.5 | 1 | 1/0 | 5/10 | 2 | ||
| 11Tomas Rodriguez Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 7/16 | 0 | |||
| 10Agustin Hermoso Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 14/21 | 1 | 🟨 | |
| 6Joel Ghirardello Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 17/23 | 4 | |||
| 2Santiago Diego Nahuel Bellatti Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 20/26 | 4 | |||
| 7Juan Quatrocchi Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 5Joaquin Postigo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 8Manuel Monaco Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 1Mariano Monllor Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 4Roman Etcheverri Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 20/42 | 2 | |||
| 3Alex Ruiz Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 10/16 | 0 | 🟨 | ||
| 17Ramiro Reynoso (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 6/9 | 0 | ||
| 18Natan Acosta (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 16Juan Cruz Ponce (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 19Alexis Gonzalez (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing de Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Diego Emilio Cochas | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 3.70 | 8.40 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | 0.77 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.30 ↓ | 6.90 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.40 | 7.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.57 | 3.40 | 7.00 | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.78 | 0.75 | 1.03 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.35 | 5.70 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.74 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.30 ↓ | 5.60 ↓ | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.78 ↑ | 0.75 | 1.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.30 | 7.00 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.25 ↓ | 7.00 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 3.50 | 7.80 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↑ | 3.25 ↓ | 6.40 ↓ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.35 | 5.70 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.74 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.30 ↓ | 5.60 ↓ | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.78 ↑ | 0.75 | 1.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.40 | 6.10 | 0.77 | 1.75 | 1.03 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.55 | 3.40 | 6.10 | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.13 | 5.60 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.54 | 3.13 | 5.60 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 3.50 | 8.65 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.16 ↓ | 6.70 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.60 | 8.25 | 0.99 | 2.00 | 0.71 | 0.77 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.35 ↓ | 6.75 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.38 | 6.46 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.57 | 3.45 ↑ | 7.28 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 1.04 ↑ | 0.78 | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 3.65 | 9.45 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | 1.08 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.28 ↓ | 6.51 ↓ | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | 1.46 ↑ | 1.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.40 | 6.50 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.25 ↓ | 8.00 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 1.03 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.60 | 9.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.79 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.25 ↓ | 7.00 ↓ | 0.57 ↑ | 1.50 | 1.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing de Cordoba | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Atletico Acassuso | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).