Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Gimnasia La Plata, 05:00 ngày 25/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 25/07/2026
Racing Club 2 Kết thúc HT 1-1 1
Gimnasia La Plata
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio Presidente Juan Domingo Peron Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Racing Club
Gimnasia La Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
2'
🚩 Việt vị
2'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matko Miljevic 1-0, kiến tạo: Santiago Solari
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Tello
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân trái) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Pedro Silva Torrejon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alfonso Espino (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị cản phá
32'
⚽ BÀN THẮNG - Bautista Barros Schelotto 1-1
32'
🎯 Dứt điểm - Pedro Silva Torrejon (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Bautista Barros Schelotto (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Reviewed - Matko Miljevic
37'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Miramon (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🥅 Phạt đền
42'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Seoane
42'
🎯 Dứt điểm - Luis Marcelo Torres (chân phải) — bị cản phá
45'
🔁 Thay người: vào Manuel Panaro Miramon, ra Luis Marcelo Torres
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Juan Cruz Cortazzo, ra Gonzalo Errecalde
🔁 Thay người: vào Lautaro Diaz, ra Tomás Conechny
48'
🎯 Dứt điểm - Manuel Panaro Miramon (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nazareno Colombo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Federico Zaracho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ulises Ortegoza, ra Alejandro Tello
🔁 Thay người: vào Juan Ignacio Rodriguez, ra Alfonso Espino
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Zaracho (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Duvan Vergara, ra Santiago Solari
🎯 Dứt điểm - Lautaro Diaz (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nazareno Colombo 2-1, kiến tạo: Matko Miljevic
🎯 Dứt điểm - Nazareno Colombo (đánh đầu) — vào lưới
72'
🚩 Việt vị
74'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Juan Perez (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Jeremias Merlo, ra Juan Perez
80'
🔁 Thay người: vào Alexis Steimbach, ra Bautista Barros Schelotto
🔁 Thay người: vào Claudio Matias Kranevitter, ra Matko Miljevic
88'
🟨 Thẻ vàng - Xabier Auzmendi Arruabarrena
90+1'
🔁 Thay người: vào Franco Torres, ra Mateo Seoane
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Renzo Giampaoli
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Racing Club | Phút | |
| Matko Miljevic(Assists:Santiago Solari) (Kiến tạo: Santiago Solari) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Alejandro Tello | 8' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Bautista Barros Schelotto | |
| Matko Miljevic(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 35' | |
| 42' | ❌ Luis Marcelo Torres Đá hỏng penalty | |
| 42' | Mateo Seoane | |
| 45' ⇄ | ▲ Manuel Panaro Miramon ▼ Luis Marcelo Torres | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Juan Cruz Cortazzo ▼ Gonzalo Errecalde | |
| ▲ Lautaro Diaz ▼ Tomás Conechny | 46' ⇄ | |
| ▲ Ulises Ortegoza ▼ Alejandro Tello | 59' ⇄ | |
| ▲ Juan Ignacio Rodriguez ▼ Alfonso Espino | 59' ⇄ | |
| ▲ Duvan Vergara ▼ Santiago Solari | 67' ⇄ | |
| Nazareno Colombo(Assists:Matko Miljevic) (Kiến tạo: Matko Miljevic) 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 80' ⇄ | ▲ Jeremias Merlo ▼ Juan Perez | |
| 80' ⇄ | ▲ Alexis Steimbach ▼ Bautista Barros Schelotto | |
| ▲ Claudio Matias Kranevitter ▼ Matko Miljevic | 83' ⇄ | |
| 88' | Xabier Auzmendi Arruabarrena | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Franco Torres ▼ Mateo Seoane | |
| 90+2' | Renzo Giampaoli | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 22 |
Chủ = Racing Club · Khách = Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Gimnasia La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 19 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 13 | 18 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Racing Club 8 (40%)Hòa 4 (20%)Gimnasia La Plata 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Gimnasia La Plata | 2-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 1.75 | B |
| 10/08/24 | Racing Club | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.5 | B |
| 09/04/23 | Gimnasia La Plata | 3-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/22 | Gimnasia La Plata | 3-1 (2-1) | Racing Club | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/22 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/21 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/09/19 | Gimnasia La Plata | 1-2 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2 | T |
| 15/01/19 | Racing Club | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/11/18 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/12/17 | Racing Club | 3-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/17 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/10/16 | Racing Club | 0-1 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 07/09/15 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 02/11/14 | Gimnasia La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 18/04/14 | Racing Club | 0-1 (0-0) | Gimnasia La Plata | 0 | 2 | B |
| 03/11/13 | Gimnasia La Plata | 1-3 (1-2) | Racing Club | -0.75 | 2 | T |
| 06/06/11 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | H |
| 04/12/10 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 14/02/10 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/09/09 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Racing Club
TTHHTBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | +0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | G.San Martin Formosa | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gimnasia La Plata
THBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 23/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-3 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.75 | 2 | T |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Gimnasia La Plata | 4-1 (2-1) | Deportivo Camioneros | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Gimnasia La Plata | 1-2 (1-0) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 16/02/26 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | H |
| 10/02/26 | Barracas Central | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/02/26 | Gimnasia La Plata | 3-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Racing Club
Gimnasia La Plata
25Facundo Cambeses4Ezequiel Cannavo18Alfonso Espino23Nazareno Colombo43Gonzalo Escudero10Matko Miljevic11Federico Zaracho13CSantiago Sosa46Alejandro Tello17Tomás Conechny28Santiago Solari23Nelson Insfran4Renzo Giampaoli14Gonzalo Errecalde24Pedro Silva Torrejon31Bautista Barros Schelotto5Ignacio Miramon18Mateo Seoane20Juan Perez8CIgnacio Martin Fernandez29Xabier Auzmendi Arruabarrena32Luis Marcelo Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 4Ezequiel Cannavo6.5
- 10Matko Miljevic⚽ Ghi bàn 6' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 83'9
- 11Federico Zaracho6.7
- 13Santiago Sosa C7
- 17Tomás Conechny▼ Rời sân 46'6.5
- 18Alfonso Espino▼ Rời sân 59'6.1
- 23Nazareno Colombo⚽ Ghi bàn 69'7.9
- 25Facundo Cambeses7.8
- 28Santiago Solari🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 67'6.5
- 43Gonzalo Escudero6.8
- 46Alejandro Tello🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 59'6.3
Khách · 4312
- 4Renzo Giampaoli🟨 Thẻ vàng 90+2'6.1
- 5Ignacio Miramon6.3
- 8Ignacio Martin Fernandez C7.4
- 14Gonzalo Errecalde▼ Rời sân 46'6.3
- 18Mateo Seoane🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 90+1'6.5
- 20Juan Perez▼ Rời sân 80'6.3
- 23Nelson Insfran7.5
- 24Pedro Silva Torrejon6.4
- 29Xabier Auzmendi Arruabarrena🟨 Thẻ vàng 88'6.8
- 31Bautista Barros Schelotto⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 80'6.8
- 32Luis Marcelo Torres❌ Hỏng pen 42' · ▼ Rời sân 45'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
189
Sút cầu môn
75
Tấn công
114102
Tấn công nguy hiểm
5033
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
498373
TL chuyền bóng thành công
81%74%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
02
Cứu thua
45
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2723
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.221.84
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
47 53
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gimnasia La Plata (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Club (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 4 (22%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUVV
Gimnasia La Plata (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matko Miljevic Tiền vệ tấn công | 9 | 1 | 1 | 5/2 | 44/52 | 3 | |
| 23Nazareno Colombo Trung vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 37/44 | 3 | ||
| 25Facundo Cambeses Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 13Santiago Sosa Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 61/69 | 2 | |||
| 43Gonzalo Escudero Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 69/78 | 6 | |||
| 11Federico Zaracho Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 32/39 | 5 | |||
| 17Tomás Conechny Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 4Ezequiel Cannavo Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 20/34 | 5 | |||
| 28Santiago Solari Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 5/2 | 11/14 | 1 | ||
| 46Alejandro Tello Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 18/21 | 1 | 🟨 | ||
| 18Alfonso Espino Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 21/31 | 0 | |||
| 32Lautaro Diaz (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1/0 | 8/14 | 1 | |||
| 5Claudio Matias Kranevitter (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 16Ulises Ortegoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 19Juan Ignacio Rodriguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 7Duvan Vergara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 0 |
Gimnasia La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nelson Insfran Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 16/25 | 1 | |||
| 8Ignacio Martin Fernandez Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 47/61 | 3 | |||
| 31Bautista Barros Schelotto Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 1/1 | 15/22 | 4 | ||
| 29Xabier Auzmendi Arruabarrena Trung phong | 6.8 | 1/1 | 14/24 | 2 | 🟨 | ||
| 18Mateo Seoane Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 39/47 | 1 | 🟨 | ||
| 24Pedro Silva Torrejon Hậu vệ trái | 6.4 | 2/1 | 27/33 | 3 | |||
| 5Ignacio Miramon Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/1 | 30/37 | 2 | |||
| 14Gonzalo Errecalde Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 20Juan Perez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 4Renzo Giampaoli Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 30/39 | 4 | 🟨 | ||
| 32Luis Marcelo Torres Trung phong | 5.7 | 1/1 | 6/10 | 1 | |||
| 7Manuel Panaro Miramon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 25Alexis Steimbach (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 35Juan Cruz Cortazzo (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 11Jeremias Merlo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 26Franco Torres (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-25 | Thành lập | 1887-3 |
| Estadio Presidente Juan Domingo Peron | Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata |
| 64161 | Sức chứa | 24544 |
| Gustavo Costas | HLV | |
| Buenos Aires | Khu vực | La Plata |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.13 | 4.20 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.13 | 4.05 ↓ | 1.48 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.20 | 4.80 | 0.90 | 2.00 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 383.00 ↑ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 5.00 | 0.96 | 2.00 | 0.89 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.45 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.80 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.20 | 4.80 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.60 ↑ | 100.00 ↑ | 10.17 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.45 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.40 | 0.88 | 2.00 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.07 | 4.27 | 0.93 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 260.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.18 | 5.15 | 0.97 | 2.00 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.80 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.15 | 4.70 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.28 | 4.85 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 2.86 ↑ | 1.79 ↓ | 6.61 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.69 | 3.05 | 4.70 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 125.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 3.20 ↑ | 1.25 | 0.19 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.75 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.23 | 5.04 | 0.67 | 1.75 | 1.20 | 0.55 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 5.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.74 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gimnasia La Plata | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).