Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Club Atletico Tigre, 06:30 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Argentina · 06:30 ngày 02/08/2026
Racing Club 1 Kết thúc HT 0-2 3
Club Atletico Tigre
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Estadio Presidente Juan Domingo Peron Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Racing Club
Club Atletico Tigre
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
6'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) Post
19'
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Nicolas Martinez 0-1
19'
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Claudio Matias Kranevitter
24'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân trái) — chệch khung thành
26'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Garay 0-2
26'
🎯 Dứt điểm - Martin Garay (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Nazareno Colombo
33'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alejandro Tello (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Valentin Moreno
44'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Ignacio Russo
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Ulises Ortegoza, ra Alejandro Tello
🔁 Thay người: vào Ezequiel Cannavo, ra Gaston Nicolas Martirena Torres
🔁 Thay người: vào Marco Di Cesare, ra Nazareno Colombo
48'
🚩 Việt vị
51'
⚽ BÀN THẮNG - Ignacio Russo 0-3, kiến tạo: Gonzalo Nicolas Martinez
51'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Duvan Vergara, ra Matko Miljevic
61'
🎯 Dứt điểm - Martin Garay (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Valentin Moreno (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Duvan Vergara 1-3, kiến tạo: Claudio Matias Kranevitter
🎯 Dứt điểm - Duvan Vergara (chân phải) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Elias Lautaro Cabrera, ra Gonzalo Nicolas Martinez
72'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Elias Torres, ra Lautaro Diaz
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Alfio Ovidio Oviedo, ra Ignacio Russo
82'
🔁 Thay người: vào Federico Alvarez, ra Jabes Saralegui
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Claudio Matias Kranevitter (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Santiago Gonzalez, ra Joaquin Laso
86'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Requena, ra Jalil Elias
⛳ Phạt góc
90'
🟨 Thẻ vàng - Alfio Ovidio Oviedo
🟨 Thẻ vàng - Juan Ignacio Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Duvan Vergara (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Racing Club | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Gonzalo Nicolas Martinez | |
| Claudio Matias Kranevitter | 23' | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Martin Garay | |
| Nazareno Colombo | 28' | |
| 42' | Valentin Moreno | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 | |
| 44' | 📺 Ignacio Russo(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Ulises Ortegoza ▼ Alejandro Tello | 46' ⇄ | |
| ▲ Ezequiel Cannavo ▼ Gaston Nicolas Martirena Torres | 46' ⇄ | |
| ▲ Marco Di Cesare ▼ Nazareno Colombo | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 0 - 4 Ignacio Russo(Assists:Gonzalo Nicolas Martinez) (Kiến tạo: Gonzalo Nicolas Martinez) | |
| ▲ Duvan Vergara ▼ Matko Miljevic | 58' ⇄ | |
| Duvan Vergara(Assists:Claudio Matias Kranevitter) (Kiến tạo: Claudio Matias Kranevitter) 1 - 4 ⚽ | 65' | |
| 67' ⇄ | ▲ Elias Lautaro Cabrera ▼ Gonzalo Nicolas Martinez | |
| ▲ Elias Torres ▼ Lautaro Diaz | 76' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Alfio Ovidio Oviedo ▼ Ignacio Russo | |
| 82' ⇄ | ▲ Federico Alvarez ▼ Jabes Saralegui | |
| 86' ⇄ | ▲ Gonzalo Requena ▼ Jalil Elias | |
| 86' ⇄ | ▲ Santiago Gonzalez ▼ Joaquin Laso | |
| 90' | Alfio Ovidio Oviedo | |
| Juan Ignacio Rodriguez | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = Racing Club · Khách = Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Racing Club 8 (40%)Hòa 7 (35%)Club Atletico Tigre 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Club Atletico Tigre | 3-1 (1-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 02/12/25 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.75 | 2 | H |
| 16/08/25 | Racing Club | 1-2 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/25 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/24 | Club Atletico Tigre | 0-4 (0-2) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/02/24 | Racing Club | 3-0 (2-0) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2 | T |
| 27/08/23 | Club Atletico Tigre | 1-2 (1-2) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/23 | Racing Club | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/11/22 | Club Atletico Tigre | 2-2 (2-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/22 | Racing Club | 3-3 (3-1) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/12/19 | Racing Club | 2-0 (2-0) | Club Atletico Tigre | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/05/19 | Racing Club | 2-1 (2-0) | Club Atletico Tigre | +1 | 2.5 | T |
| 12/05/19 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/19 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Racing Club | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/10/17 | Racing Club | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/04/17 | Racing Club | 4-1 (1-1) | Club Atletico Tigre | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/16 | Racing Club | 3-3 (1-2) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/11/15 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/15 | Racing Club | 2-1 (2-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | T |
| 23/08/14 | Club Atletico Tigre | 4-0 (2-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Racing Club
HTTTHHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | +0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | G.San Martin Formosa | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
BBTBTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Club Atletico Tigre | 1-2 (0-2) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Racing Club
Club Atletico Tigre
25CFacundo Cambeses6Marcos Faustino Rojo15Gaston Nicolas Martirena Torres19Juan Ignacio Rodriguez23Nazareno Colombo5Claudio Matias Kranevitter10Matko Miljevic11Federico Zaracho46Alejandro Tello9Adrian Martinez32Lautaro Diaz12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo8Martin Garay30Jalil Elias10Jabes Saralegui22Santiago Lopez28Gonzalo Nicolas Martinez29Ignacio Russo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 5Claudio Matias Kranevitter🎯 Kiến tạo 65' · 🟨 Thẻ vàng 23'6.9
- 6Marcos Faustino Rojo7
- 9Adrian Martinez6.6
- 10Matko Miljevic▼ Rời sân 58'6.2
- 11Federico Zaracho6.5
- 15Gaston Nicolas Martirena Torres▼ Rời sân 46'6
- 19Juan Ignacio Rodriguez🟨 Thẻ vàng 90'6.3
- 23Nazareno Colombo🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'6
- 25Facundo Cambeses C5.6
- 32Lautaro Diaz▼ Rời sân 76'6.3
- 46Alejandro Tello▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 4231
- 2Joaquin Laso C▼ Rời sân 86'6.7
- 3Nahuel Banegas6.7
- 4Valentin Moreno🟨 Thẻ vàng 42'6.2
- 8Martin Garay⚽ Ghi bàn 26'7.5
- 10Jabes Saralegui▼ Rời sân 82'6.7
- 12Felipe Zenobio7.7
- 20Alan Barrionuevo7.3
- 22Santiago Lopez6.7
- 28Gonzalo Nicolas Martinez⚽ Ghi bàn 19' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 67'9.1
- 29Ignacio Russo⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 82'7.3
- 30Jalil Elias▼ Rời sân 86'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
55
Tấn công
10989
Tấn công nguy hiểm
4122
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
562329
TL chuyền bóng thành công
83%71%
Phạm lỗi
159
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
1519
Quả ném biên
2513
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
4824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.530.78
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Club Atletico Tigre (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Club (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 4 (20%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUU
Club Atletico Tigre (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marcos Faustino Rojo Trung vệ | 7 | 0/0 | 73/90 | 0 | |||
| 5Claudio Matias Kranevitter Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 1/0 | 69/80 | 2 | 🟨 | |
| 9Adrian Martinez Trung phong | 6.6 | 2/1 | 11/12 | 0 | |||
| 11Federico Zaracho Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 38/47 | 8 | |||
| 32Lautaro Diaz Trung phong | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 19Juan Ignacio Rodriguez Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 44/48 | 4 | 🟨 | ||
| 10Matko Miljevic Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 37/46 | 0 | |||
| 46Alejandro Tello Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 14/17 | 0 | |||
| 23Nazareno Colombo Trung vệ | 6 | 0/0 | 35/40 | 2 | 🟨 | ||
| 15Gaston Nicolas Martirena Torres Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 25Facundo Cambeses Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 7Duvan Vergara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/2 | 11/12 | 0 | ||
| 3Marco Di Cesare (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 41/54 | 2 | |||
| 16Ulises Ortegoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 30/35 | 4 | |||
| 22Elias Torres (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 4Ezequiel Cannavo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 19/25 | 2 |
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Gonzalo Nicolas Martinez Tiền vệ tấn công | 9.1 | 1 | 1 | 2/2 | 18/23 | 3 | |
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 14/36 | 0 | |||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 32/38 | 1 | ||
| 29Ignacio Russo Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 11/17 | 2 | ||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 30Jalil Elias Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 36/44 | 1 | |||
| 2Joaquin Laso Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 3Nahuel Banegas Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 13/27 | 4 | |||
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/1 | 19/26 | 11 | |||
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 11/19 | 4 | 🟨 | ||
| 24Federico Alvarez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Santiago Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 23Gonzalo Requena (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 19Alfio Ovidio Oviedo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 33Elias Lautaro Cabrera (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-25 | Thành lập | 1902-8-2 |
| Estadio Presidente Juan Domingo Peron | Sân nhà | Estadio Coliseo de Victoria |
| 64161 | Sức chứa | 30000 |
| Gustavo Costas | HLV | Diego Dabove |
| Buenos Aires | Khu vực | Victoria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 2.90 | 3.52 | 1.01 | 2.00 | 0.71 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.80 ↓ | 3.45 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 2.90 | 4.00 | 1.06 | 2.00 | 0.79 | 1.08 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 90.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.80 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.65 | 0.97 | 2.00 | 0.87 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.95 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 2.85 | 3.95 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.84 ↑ | 1.01 ↓ | 6.47 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.65 | 0.97 | 2.00 | 0.87 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.65 | 1.01 | 2.00 | 0.86 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.89 | 3.45 | 1.05 | 2.00 | 0.83 | 1.14 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 95.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 2.95 | 3.93 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.09 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.80 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.60 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 426.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.05 | 4.20 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 1.02 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 30.94 ↑ | 9.35 ↑ | 1.10 ↓ | 4.24 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 2.68 | 3.90 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 2.76 ↑ | 3.80 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.80 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 2.93 | 3.94 | 0.65 | 1.50 | 1.24 | 0.48 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.09 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.90 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.76 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Atletico Tigre | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).