Kết quả bóng đá trận Racing Club Montevideo vs Boston River, 21:55 ngày 02/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 21:55 ngày 02/08/2026
Racing Club Montevideo 1 Kết thúc HT 1-0 0
Boston River
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Club Montevideo | Phút | |
| Felipe Alvarez 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Nicolas Hernan Siri Cagno ▼ Facundo Munoa | |
| 58' ⇄ | ▲ Franco Marcelo Perez Portillo ▼ Facundo Aristegui | |
| 63' | Francisco Bonfiglio | |
| ▲ Lucca Loprete ▼ Esteban Da Silva | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Cristian Yair Gonzalez ▼ Francisco Bonfiglio | |
| 70' | Juan Acosta | |
| 82' | Agustin Aguirre | |
| ▲ Jose Varela ▼ Juan Bosca | 83' ⇄ | |
| ▲ Rodri Gadea ▼ Sebastian Da Silva | 83' ⇄ | |
| 85' | Martin Gonzalez | |
| Robinson Martin Ferreira Garcia 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| Robinson Martin Ferreira Garcia(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 87' | |
| 87' ⇄ | ▲ Marco Mancebo ▼ Juan Acosta | |
| 87' ⇄ | ▲ Lautaro Vazquez ▼ Agustin Amado | |
| ▲ Tomas Habib ▼ Alex Bacilio Vazquez Alvez | 90+6' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Racing Club Montevideo · Khách = Boston River
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club Montevideo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club Montevideo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | - | - |
Boston River
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Racing Club Montevideo 6 (33%)Hòa 5 (28%)Boston River 7 (39%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 13/09/25 | Racing Club Montevideo | 0-0 (0-0) | Boston River | 0 | 2 | H |
| 11/09/25 | Racing Club Montevideo | 0-0 (0-0) | Boston River | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/25 | Racing Club Montevideo | 2-0 (1-0) | Boston River | +0.25 | 2 | T |
| 23/03/25 | Boston River | 1-3 (0-1) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | T |
| 28/11/24 | Boston River | 1-2 (1-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2 | T |
| 25/05/24 | Racing Club Montevideo | 1-2 (1-0) | Boston River | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/23 | Boston River | 1-0 (1-0) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/02/23 | Racing Club Montevideo | 0-2 (0-0) | Boston River | 0 | 2.25 | B |
| 23/11/19 | Racing Club Montevideo | 0-1 (0-0) | Boston River | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/19 | Boston River | 2-1 (0-1) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/11/18 | Racing Club Montevideo | 3-0 (2-0) | Boston River | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/18 | Boston River | 2-1 (1-0) | Racing Club Montevideo | 0 | 2.25 | B |
| 08/10/17 | Racing Club Montevideo | 1-1 (0-0) | Boston River | - | - | H |
| 13/09/17 | Racing Club Montevideo | 1-1 (0-0) | Boston River | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/02/17 | Boston River | 0-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/09/16 | Boston River | 1-1 (1-1) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Racing Club Montevideo
BHHHHTBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 0/2/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Racing Club Montevideo | +0.5 | 2 | B |
| 13/07/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | CA Penarol | 0 | 2 | H |
| 06/06/26 | Central Espanol | 1-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Racing Club Montevideo | 0-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Cerro Largo | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Central Espanol | 2-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Cerro Largo | 0-1 (0-1) | Racing Club Montevideo | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.25 | 2 | H |
| 13/04/26 | Wanderers FC | 1-2 (1-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Racing Club Montevideo | 2-1 (2-1) | CA Juventud | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | Racing Club Montevideo | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (0-0) | Liverpool URU | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (0-0) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2 | T |
| 06/03/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Albion FC | 1-3 (1-1) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | T |
| 21/02/26 | Racing Club Montevideo | 4-0 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Boston River
BHHBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Boston River | -1 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (0-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | Boston River | 0-1 (0-1) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | -2 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cerro Largo | 3-0 (1-0) | Boston River | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Boston River | 4-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (1-1) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Boston River | 2-4 (1-0) | Millonarios | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | O.Higgins | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 16/04/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Boston River | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Boston River | 4-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 31/03/26 | CA Juventud | 1-2 (0-0) | Boston River | -0.25 | 2 | T |
| 26/03/26 | Boston River | 0-2 (0-1) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Racing Club Montevideo
Boston River
12Federico Varese3Brazionis4CGuillermo Cotugno13Felipe Alvarez17Robinson Martin Ferreira Garcia5Juan Bosca19Rodrigo Dudok37Yuri Oyarzo39Alex Bacilio Vazquez Alvez9Sebastian Da Silva10Esteban Da Silva1Bruno Antunez22Fredy Joel Martinez Mancilla25Agustin Aguirre30CMartin Gonzalez31Juan Acosta5Rodrigo Saravia10Agustin Amado13Facundo Aristegui16Leandro Suhr26Facundo Munoa8Francisco Bonfiglio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Brazionis
- 4Guillermo Cotugno C
- 5Juan Bosca▼ Rời sân 83'
- 9Sebastian Da Silva▼ Rời sân 83'
- 10Esteban Da Silva▼ Rời sân 66'
- 12Federico Varese
- 13Felipe Alvarez⚽ Ghi bàn 11'
- 17Robinson Martin Ferreira Garcia⚽ Ghi bàn 87'
- 19Rodrigo Dudok
- 37Yuri Oyarzo
- 39Alex Bacilio Vazquez Alvez▼ Rời sân 90+6'
Khách · 4231
- 1Bruno Antunez
- 5Rodrigo Saravia
- 8Francisco Bonfiglio🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 69'
- 10Agustin Amado▼ Rời sân 87'
- 13Facundo Aristegui▼ Rời sân 58'
- 16Leandro Suhr
- 22Fredy Joel Martinez Mancilla
- 25Agustin Aguirre🟥 Thẻ đỏ 82'
- 26Facundo Munoa▼ Rời sân 58'
- 30Martin Gonzalez C🟨 Thẻ vàng 85'
- 31Juan Acosta🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
03
Sút bóng
108
Sút cầu môn
13
Tấn công
104133
Tấn công nguy hiểm
7273
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B7T7 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club Montevideo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Boston River (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Club Montevideo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 2 (10%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Boston River (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Club Montevideo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.10 | 4.00 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.65 | 3.10 | 4.00 | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.95 | 0.75 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.60 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.35 | 3.95 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.35 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.60 | 0.91 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.84 ↑ | 100.00 ↑ | 3.72 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.35 | 3.95 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.20 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.04 | 4.05 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.77 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 255.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.21 | 4.43 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.65 ↑ | 61.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.40 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.73 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.54 | 4.91 | 1.02 | 2.25 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.54 ↑ | 30.82 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.51 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.40 | 5.40 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 3.40 | 5.40 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.31 | 4.88 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.28 | 0.00 | 2.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.80 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club Montevideo | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Boston River | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).