Kết quả bóng đá trận Qviding FIF vs BK Astrio, 17:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 17:00 ngày 02/08/2026
Qviding FIF 3 Kết thúc HT 2-1 1
BK Astrio
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Qviding FIF | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Lucas Lindau | |
| Ryden L. 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| Max Eriksson 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 2-1 | ||
| 57' | ||
| 62' | ||
| 74' | ||
| 85' | ||
| Niklas Ahlgren 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 19 | 25 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 4 |
Chủ = Qviding FIF · Khách = BK Astrio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qviding FIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Bảng xếp hạng
Qviding FIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 29 | 29 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 15 | 8 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 14 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 15 | - | - |
BK Astrio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 3 | 10 | 10 | 28 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Qviding FIF 3 (43%)Hòa 2 (29%)BK Astrio 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | T |
| 28/06/25 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | Qviding FIF | -1 | 3.25 | H |
| 29/03/25 | Qviding FIF | 4-2 (1-0) | BK Astrio | - | - | T |
| 07/09/24 | Qviding FIF | 4-3 (1-1) | BK Astrio | - | - | T |
| 11/05/24 | BK Astrio | 3-1 (2-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 30/09/23 | BK Astrio | 2-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 27/05/23 | Qviding FIF | 1-1 (0-1) | BK Astrio | - | - | H |
Thành tích gần đây — Qviding FIF
BTHHBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Vastra Frolunda | 5-0 (2-0) | Qviding FIF | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/06/26 | Qviding FIF | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Jonsereds IF | 2-2 (0-0) | Qviding FIF | 0 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Qviding FIF | 2-2 (0-2) | Astorps FF | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 23/05/26 | Qviding FIF | 1-2 (1-1) | Onsala BK | - | - | B |
| 14/05/26 | Torslanda IK | 1-2 (0-1) | Qviding FIF | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Qviding FIF | 2-2 (2-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | T |
| 25/04/26 | Qviding FIF | 3-1 (1-0) | IK Kongahalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Qviding FIF | 2-3 (1-1) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 11/04/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 03/04/26 | Lindome GIF | 0-5 (0-3) | Qviding FIF | - | - | T |
| 29/03/26 | Qviding FIF | 2-3 (0-1) | Hestrafors IF | +1.25 | 3.75 | B |
| 28/02/26 | Qviding FIF | 1-3 (0-2) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Astorps FF | 3-1 (3-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 11/10/25 | Qviding FIF | 4-1 (3-1) | IF Boljan | +1.5 | 3.75 | T |
| 05/10/25 | Qviding FIF | 3-1 (2-1) | Onsala BK | - | - | T |
| 27/09/25 | Landvetter IS | 1-4 (0-2) | Qviding FIF | - | - | T |
| 21/09/25 | Qviding FIF | 3-0 (0-0) | Varbergs GIF FK | - | - | T |
Thành tích gần đây — BK Astrio
BBBBBHBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | BK Astrio | 0-3 (0-0) | Angelholms FF | -1.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Tvaakers IF | 6-0 (2-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 28/02/26 | Laholms FK | 2-1 (1-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 31/01/26 | Falkenberg | 3-0 (1-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 19/10/25 | Bergdalens IK | 0-5 (0-1) | BK Astrio | - | - | T |
| 12/10/25 | BK Astrio | 0-2 (0-2) | Tvaakers IF | -0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
205
Sút cầu môn
122
Tấn công
9767
Tấn công nguy hiểm
6229
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qviding FIF (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
BK Astrio (19 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qviding FIF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
BK Astrio (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qviding FIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987 | Thành lập | |
| Valhalla IP | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GÖTEBORG | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.10 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.60 | 0.97 | 3.75 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.10 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.80 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.60 | 0.85 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.42 ↑ | 100.00 ↑ | 2.66 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.10 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.40 | 4.15 | 0.92 | 3.75 | 0.78 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.97 | 4.05 | 0.83 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 190.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.77 | 5.10 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.05 ↑ | 40.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.33 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.20 ↓ | 4.40 ↑ | 0.28 | 2.50 | 2.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.40 | 0.82 | 3.75 | 0.70 | 0.70 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 49.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.19 | 4.19 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.06 ↑ | 29.97 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.33 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.73 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.98 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 67.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.75 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qviding FIF | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| BK Astrio | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).