Kết quả bóng đá trận Quilmes vs Colegiales, 05:00 ngày 27/07/2026
Hạng 2 Argentina · 05:00 ngày 27/07/2026
Quilmes 0 Kết thúc HT 0-0 1
Colegiales
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio Centenario del Quilmes Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Quilmes | Phút | |
| Aaron Spetale | 13' | |
| Ariel Armando Kippes | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ramiro Martinez ▼ Jano Coronel | 46' ⇄ | |
| ▲ Mauro Raul Fernandez ▼ Carlos Nicolas Colazo | 46' ⇄ | |
| ▲ Pio Bonacci ▼ Ulises Vera | 46' ⇄ | |
| ▲ Pio Bonacci ▼ Ulises Vera | 46' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mauro Albertengo ▼ Rodrigo Monserrat | |
| 65' ⇄ | ▲ Elias Ocampo ▼ Leonardo Gonzalez | |
| ▲ Gabriel Vazquez ▼ Aaron Spetale | 65' ⇄ | |
| Pio Bonacci | 68' | |
| Agustin Bolivar | 72' | |
| ▲ Agustin Lavezzi ▼ Axel Batista | 80' ⇄ | |
| Mauro Raul Fernandez | 81' | |
| Mauro Raul Fernandez | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Lucas Juarez ▼ Lucio Castillo | |
| 86' | ⚽ 0 - 1 Leonel Ortiz | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 17 |
Chủ = Quilmes · Khách = Colegiales
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quilmes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Quilmes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 7 | 9 | 21 | 20 | 25 | 25 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 4 | 18 | 18 |
| Sân khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 11 | 16 | 7 | 27 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Colegiales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 21 | 21 | 29 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 17 | 6 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 15 | 5 | 35 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Quilmes 1 (33%)Hòa 0 (0%)Colegiales 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | -0.25 | 1.75 | B |
| 26/07/25 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.75 | B |
| 27/03/25 | Quilmes | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Quilmes
BTBTHTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Quilmes | 1-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Quilmes | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Quilmes | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Club Atletico Guemes | 2-1 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.75 | B |
| 05/05/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | San Martin San Juan | 1-0 (1-0) | Quilmes | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Temperley | 3-3 (2-1) | Quilmes | -0.25 | 1.5 | H |
| 06/04/26 | Quilmes | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | San Telmo | 0-3 (0-2) | Quilmes | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.5 | B |
| 15/03/26 | Quilmes | 3-0 (2-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (1-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.5 | 1.75 | H |
| 17/02/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Colegiales
BBTTBHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Colegiales | 1-2 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.5 | H |
| 17/05/26 | Colegiales | 4-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Colegiales | 2-0 (1-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.25 | 1.5 | T |
| 29/03/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | B |
| 23/02/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.5 | T |
| 14/02/26 | Gimnasia yTiro | 2-1 (2-0) | Colegiales | -0.25 | 1.5 | B |
Đội hình
Quilmes
Colegiales
1Esteban Alejandro Glellel2Lucas Romeo3Santiago Luna4Martin Vallejos6Ariel Armando Kippes5Agustin Bolivar8Carlos Nicolas Colazo10Axel Batista11Ulises Vera7Jano Coronel9Aaron Spetale1CEmilio Di Fulvio2Facundo Rivero3Franco Hanashiro4Franco Malagueno6Leonel Ortiz5Federico Marini8Franco Zicarelli8Franco Zicarelli10Lucio Castillo7Leonardo Gonzalez9Rodrigo Monserrat11Enzo Trinidad
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Esteban Alejandro Glellel7
- 2Lucas Romeo7
- 3Santiago Luna7.1
- 4Martin Vallejos7
- 5Agustin Bolivar🟨 Thẻ vàng 72'6.5
- 6Ariel Armando Kippes🟨 Thẻ vàng 45'7.5
- 7Jano Coronel▼ Rời sân 46'6.5
- 8Carlos Nicolas Colazo▼ Rời sân 46'7.1
- 9Aaron Spetale🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 10Axel Batista▼ Rời sân 80'6.4
- 11Ulises Vera▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 433
- 1Emilio Di Fulvio C7.4
- 2Facundo Rivero7.4
- 3Franco Hanashiro7.8
- 4Franco Malagueno6.9
- 5Federico Marini7.4
- 6Leonel Ortiz⚽ Ghi bàn 86'7.7
- 7Leonardo Gonzalez▼ Rời sân 65'6.6
- 8Franco Zicarelli
- 8Franco Zicarelli7.1
- 9Rodrigo Monserrat▼ Rời sân 65'7
- 10Lucio Castillo▼ Rời sân 84'7.1
- 11Enzo Trinidad6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
50
Sút bóng
610
Sút cầu môn
47
Tấn công
9988
Tấn công nguy hiểm
4251
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quilmes (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Colegiales (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Quilmes (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Colegiales (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Quilmes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ariel Armando Kippes Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 33/41 | 2 | 🟨 | ||
| 8Carlos Nicolas Colazo Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 16/25 | 1 | |||
| 3Santiago Luna Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 28/40 | 1 | |||
| 1Esteban Alejandro Glellel Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 4Martin Vallejos Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 11/21 | 2 | |||
| 2Lucas Romeo Hậu vệ | 7 | 0/0 | 16/25 | 2 | |||
| 9Aaron Spetale Trung phong | 6.9 | 0/0 | 11/18 | 1 | 🟨 | ||
| 11Ulises Vera Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/0 | 14/20 | 0 | |||
| 5Agustin Bolivar Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 19/26 | 0 | 🟨 | ||
| 7Jano Coronel Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 10Axel Batista Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 16Ramiro Martinez (dự bị) Tiền vệ phải | 7.1 | 2/2 | 4/11 | 1 | |||
| 17Mauro Raul Fernandez (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 20Agustin Lavezzi (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 18Gabriel Vazquez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 19Pio Bonacci (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 11/15 | 1 | 🟨 |
Colegiales
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Franco Hanashiro Hậu vệ trái | 7.8 | 1/1 | 18/33 | 3 | |||
| 6Leonel Ortiz Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 14/26 | 0 | 🟨 | |
| 5Federico Marini Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 1Emilio Di Fulvio Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 2Facundo Rivero Trung vệ | 7.4 | 2/1 | 25/35 | 2 | |||
| 10Lucio Castillo Hộ công | 7.1 | 1/0 | 27/31 | 0 | |||
| 8Franco Zicarelli Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 23/35 | 1 | |||
| 9Rodrigo Monserrat Tiền vệ | 7 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 4Franco Malagueno Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 19/35 | 0 | |||
| 11Enzo Trinidad Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 21/30 | 1 | |||
| 7Leonardo Gonzalez Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 16Elias Ocampo (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 1/1 | 6/10 | 0 | |||
| 19Mauro Albertengo (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/0 | 6/10 | 1 | |||
| 17Lucas Juarez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Mateo Ramirez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 20Nicolas Toloza (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Quilmes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-11-27 | Thành lập | |
| Estadio Centenario del Quilmes | Sân nhà | |
| 30200 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Rondina | HLV | Leonardo Fernandez |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 2.80 | 4.90 | 0.91 | 1.75 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.90 | 4.75 | 0.96 | 1.75 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.05 | 4.65 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 2.85 | 4.80 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.00 | 5.20 | 0.80 | 1.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.04 ↓ | 4.35 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.05 | 4.65 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.10 | 5.00 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.67 | 3.87 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.25 ↓ | 6.30 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 2.91 | 5.55 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.21 ↓ | 7.35 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.00 | 5.25 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.10 | 5.50 | 0.80 | 1.75 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.13 | 5.52 | 0.84 | 1.75 | 0.92 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.20 ↓ | 7.93 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.50 | 0.61 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.06 | 5.31 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | 0.44 | 0.25 | 1.43 |
| Live | 477.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.00 | 5.00 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.00 | 5.50 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 1.02 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Quilmes | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Colegiales | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).