Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Wimbledon, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Queens Park Rangers (QPR) 3 Kết thúc HT 1-0 2
AFC Wimbledon
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Loftus Road Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Queens Park Rangers (QPR) | Phút | |
| Koki Saito 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| Leon Scarlett 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 68' | ⚽ 2 - 1 Aron Sasu | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Aron Sasu | |
| Jaylan Pearman 3 - 2 ⚽ | 82' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 13 | 4 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = Queens Park Rangers (QPR) · Khách = AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queens Park Rangers (QPR) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 12 (20%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (15%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 12 (20%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 14 (26%) | Bại/Bại | 15 (25%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Queens Park Rangers (QPR) 2 (67%)Hòa 1 (33%)AFC Wimbledon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/23 | AFC Wimbledon | 1-1 (0-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/08/20 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/18 | AFC Wimbledon | 0-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)
TTTTHBBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bromley | 0-7 (0-3) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | +1.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-3 (0-2) | Queens Park Rangers (QPR) | - | - | T |
| 11/07/26 | First Wien 1894 | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Southampton | 5-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-3 (1-2) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AFC Wimbledon
BTHTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Coventry City | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | - | T |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | AFC Wimbledon | 2-4 (2-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | AFC Wimbledon | 4-1 (1-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Wimbledon | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | AFC Wimbledon | 3-1 (2-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
146
Sút cầu môn
103
Tấn công
7967
Tấn công nguy hiểm
5444
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queens Park Rangers (QPR) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 2002 |
| Loftus Road Stadium | Sân nhà | Plou Stadium |
| 18682 | Sức chứa | 4700 |
| Julien Stephan | HLV | Johnnie Jackson |
| London | Khu vực | England |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.25 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.84 | 3.65 | 3.25 | 1.45 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.05 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.43 ↓ | 6.60 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.75 | 3.05 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.28 ↑ | 100.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.05 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.65 | 2.92 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.24 | 2.94 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.64 | 3.39 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.90 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.10 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | 0.75 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.08 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | 0.96 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 4.04 ↑ | 1.38 ↓ | 6.96 ↑ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.10 | 3.03 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers (QPR) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AFC Wimbledon | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).