Kết quả bóng đá trận Queen's Park vs Queen of South, 21:00 ngày 25/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 25/07/2026
Queen's Park
3 Kết thúc HT 2-1 1
Queen of South
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Queen's Park Phút Queen of South
Michael Ruth 1 - 0 9'
23' Zander Mackenzie
Aiden McCallion 30'
Tyrece McDonnell 2 - 0 33'
45+1' 2 - 1 Ben Johnstone(Assists:Jack Stott) (Kiến tạo: Jack Stott)
HT 2-1
Ricki Lamie 77'
Matthew Shiels(Assists:Zebedee Lawson) (Kiến tạo: Zebedee Lawson) 3 - 1 89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 00 21
Bại 23 37
Ghi bàn 43 1813
Mất bàn 512 1622
Điểm 30 177

Chủ = Queen's Park · Khách = Queen of South

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queen's Park (8)Hiệp 1 / Cả trậnQueen of South (7)
3 (38%)Thắng/Thắng1 (14%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (13%)Bại/Bại4 (57%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Queen's Park 2 (25%)Hòa 0 (0%)Queen of South 6 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC29/07/23Queen's Park1-2 (0-0)Queen of South8-2+13B
SCO LC10/07/21Queen of South0-1 (0-0)Queen's Park5-5-0.252.75T
SCOFAC09/01/21Queen's Park0-3 (0-1)Queen of South3-2-0.53B
SCO LC11/11/20Queen's Park1-3 (1-2)Queen of South5-3-0.252.5B
SCOFAC23/11/19Queen of South1-2 (0-2)Queen's Park--1.253T
SCO LC16/07/16Queen's Park0-2 (0-2)Queen of South3-6-0.752.75B
SCO LC01/08/09Queen's Park1-4 (0-3)Queen of South--0.752.5B
INT CF23/07/08Queen's Park0-2 (0-2)Queen of South---B

Thành tích gần đây — Queen's Park

BTTTHTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Aberdeen2-1 (2-0)Queen's Park9-2-1.53.25B
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5+0.52.25T
SCO LC11/07/26Queen's Park3-1 (1-1)Brora Rangers5-5+23.25T
INT CF01/07/26Clyde1-3 (0-2)Queen's Park6-6+12.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4+0.53H
INT CF27/06/26Gretna0-5 (0-5)Queen's Park4-15+2.754.75T
SCO CH02/05/26Partick Thistle1-1 (1-0)Queen's Park8-7-12.75H
SCO CH25/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Dunfermline Athletic1-5-0.52.25B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4-0.252.5H
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802B
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1-0.252.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2-1.52.75H
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4-0.752.5B
SCO CH14/03/26Queen's Park1-1 (1-1)Ayr United2-5-0.252.25H
SCO CH11/03/26Ayr United1-2 (0-0)Queen's Park6-3-0.752.25T
SCO CH07/03/26Queen's Park1-0 (1-0)Airdrie United4-602.5T
SCO CH28/02/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Queen's Park2-3-0.752.5B
SCO CH25/02/26Queen's Park1-1 (0-0)Saint Johnstone2-8-1.252.75H
SCO CH21/02/26Queen's Park3-2 (1-1)Greenock Morton3-302.5T
SCO CH14/02/26Ross County0-1 (0-1)Queen's Park4-2-0.752.75T

Thành tích gần đây — Queen of South

BTHBBHHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC23/07/26Queen of South1-4 (1-1)Aberdeen1-16-1.53.25B
SCO LC18/07/26Brora Rangers0-3 (0-1)Queen of South3-5+13T
SCO LC11/07/26Queen of South1-1 (1-1)Kelty Hearts1-6+13H
INT CF04/07/26Queen of South1-2 (1-2)Crusaders5-5+0.53B
INT CF27/06/26Queen of South0-1 (0-1)Connahs Quay Nomads FC0-403B
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4-0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6+0.252.5H
SCO L102/05/26Alloa Athletic1-4 (1-1)Queen of South10-202.75T
SCO L125/04/26Queen of South2-2 (0-1)Montrose2-2+1.253H
SCO L118/04/26Peterhead1-1 (0-0)Queen of South7-5+0.52.75H
SCO L111/04/26Queen of South2-0 (0-0)Cove Rangers7-5+0.52.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2+0.52.5H
SCO L128/03/26Inverness1-1 (0-1)Queen of South2-2-12.75H
SCO L121/03/26Queen of South2-2 (2-1)East Fife5-4+0.752.5H
SCO L114/03/26Hamilton Academical1-3 (1-1)Queen of South8-6+0.252.5T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H
SCO L128/02/26Queen of South0-2 (0-1)Peterhead7-8+0.52.75B
SCO L121/02/26Montrose3-2 (2-0)Queen of South3-5+0.252.5B
SCO L114/02/26Queen of South1-2 (0-1)Alloa Athletic4-2+0.252.5B
SCO L107/02/26Cove Rangers1-1 (0-1)Queen of South9-702.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
98
61
Tấn công nguy hiểm
50
23
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
1
2
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B6
T6 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B6
T6 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queen's Park (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Queen of South (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Queen's ParkQueen of South

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Queen's ParkQueen of South

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
50
Thắng 1
610
Hòa
34
Thua 1
22
Thua 2+
Queen's ParkQueen of South

Thông tin đội bóng

Queen's Park Thông tin Queen of South
1867-7-9 Thành lập 1919
Hampden Park Sân nhà Palmerston Park
52025 Sức chứa 6412
Sean Crighton HLV Allan Johnston
Glasgow Khu vực Dumfries
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.783.433.080.873.000.750.780.500.92
Live1.70 ↓3.433.35 ↑0.873.000.750.92 ↑0.750.78 ↓
EasybetsSớm1.963.603.200.862.750.910.990.500.76
Live1.05 ↓13.00 ↑251.00 ↑4.00 ↑4.500.08 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.953.603.300.862.750.930.990.500.81
Live1.06 ↓7.50 ↑91.00 ↑3.05 ↑4.500.21 ↓0.48 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm1.993.453.050.862.750.880.990.500.75
Live1.04 ↓6.60 ↑150.00 ↑2.85 ↑3.500.23 ↓2.56 ↑0.250.23 ↓
InterwettenSớm3.403.501.950.652.501.100.75-0.500.95
Live1.04 ↓8.50 ↑75.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓0.750.500.95
10BETSớm3.153.351.890.762.750.85---
Live1.69 ↓3.60 ↑3.80 ↑0.73 ↓2.750.91 ↑---
12betSớm1.993.453.050.862.750.880.990.500.75
Live1.04 ↓6.60 ↑150.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.743.703.600.812.750.890.950.750.75
Live1.02 ↓8.10 ↑23.00 ↑1.66 ↑3.500.40 ↓1.66 ↑0.250.42 ↓
SbobetSớm1.713.303.531.003.000.760.710.501.05
Live1.06 ↓6.20 ↑85.00 ↑2.94 ↑4.500.20 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.903.583.430.842.750.920.900.500.88
Live1.05 ↓5.45 ↑33.00 ↑2.27 ↑3.500.28 ↓0.36 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.803.703.400.572.501.25---
Live1.04 ↓8.50 ↑46.00 ↑0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm2.253.452.500.712.750.810.640.000.90
Live1.02 ↓9.00 ↑146.00 ↑7.59 ↑4.500.02 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.033.693.040.902.750.880.810.250.99
Live1.14 ↓6.49 ↑30.96 ↑3.02 ↑3.500.23 ↓0.39 ↓0.001.94 ↑
HK Jockey ClubSớm1.643.853.801.053.250.68---
Live1.643.853.801.053.250.68---
BwinSớm1.823.753.500.572.501.20---
Live1.04 ↓10.00 ↑81.00 ↑0.83 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm2.043.803.110.652.501.101.300.750.55
Live1.05 ↓11.00 ↑201.00 ↑2.64 ↑3.500.29 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm2.003.603.000.852.750.950.800.251.00
Live1.04 ↓13.00 ↑251.00 ↑3.65 ↑4.500.18 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.003.503.200.672.501.100.760.250.97
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓0.87 ↑0.750.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.