Kết quả bóng đá trận Queanbeyan City vs Brindabella Blues FC, 12:00 ngày 01/08/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 12:00 ngày 01/08/2026
Queanbeyan City 3 Kết thúc HT 1-0 0
Brindabella Blues FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Queanbeyan City | Phút | |
| 19' | ||
| David Gurney 0 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| Sam Aba 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 69' | ||
| Noah Vanderpol 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| 79' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 21 | 32 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 6 |
Chủ = Queanbeyan City · Khách = Brindabella Blues FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queanbeyan City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 9 (23%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Bảng xếp hạng
Queanbeyan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 2 | 6 | 35 | 25 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 | 10 | 18 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 15 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Brindabella Blues FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 0 | 14 | 10 | 49 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 15 | 6 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 5 | 34 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Queanbeyan City 7 (54%)Hòa 4 (31%)Brindabella Blues FC 2 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Brindabella Blues FC | 2-0 (1-0) | Queanbeyan City | - | - | B |
| 06/05/25 | Queanbeyan City | 2-0 (1-0) | Brindabella Blues FC | +1.25 | 4 | T |
| 22/09/24 | Queanbeyan City | 2-0 (1-0) | Brindabella Blues FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/08/24 | Queanbeyan City | 1-1 (0-1) | Brindabella Blues FC | +1.5 | 3.75 | H |
| 22/06/24 | Queanbeyan City | 1-1 (1-1) | Brindabella Blues FC | - | - | H |
| 04/05/24 | Brindabella Blues FC | 3-3 (0-0) | Queanbeyan City | - | - | H |
| 25/09/22 | Queanbeyan City | 1-1 (0-1) | Brindabella Blues FC | - | - | H |
| 06/03/22 | Brindabella Blues FC | 1-2 (1-1) | Queanbeyan City | - | - | T |
| 24/07/21 | Queanbeyan City | 2-0 (0-0) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 12/09/20 | Queanbeyan City | 2-3 (2-1) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
| 26/04/19 | Queanbeyan City | 3-1 (1-1) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 11/08/18 | Brindabella Blues FC | 1-3 (0-0) | Queanbeyan City | - | - | T |
| 02/06/18 | Queanbeyan City | 3-0 (0-0) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Queanbeyan City
BHHBTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Brindabella Blues FC | 2-0 (1-0) | Queanbeyan City | - | - | B |
| 25/07/26 | Canberra Olympic | 2-2 (1-1) | Queanbeyan City | +0.5 | 3.5 | H |
| 11/07/26 | Cooma Tigers | 2-2 (1-0) | Queanbeyan City | -1 | 3.5 | H |
| 07/07/26 | Monaro Panthers | 2-1 (1-1) | Queanbeyan City | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Queanbeyan City | 2-1 (1-0) | Canberra White Eagles | +2 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Belconnen United | 1-2 (0-1) | Queanbeyan City | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | Queanbeyan City | 2-5 (1-2) | Monaro Panthers | - | - | B |
| 10/06/26 | Canberra FC | 4-2 (2-1) | Queanbeyan City | -1 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | OConnor Knights | 0-4 (0-0) | Queanbeyan City | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Queanbeyan City | 3-1 (1-0) | Canberra Juventus | - | - | T |
| 21/05/26 | Queanbeyan City | 0-0 (0-0) | Canberra FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles | 0-3 (0-2) | Queanbeyan City | - | - | T |
| 07/05/26 | Canberra Juventus | 0-2 (0-1) | Queanbeyan City | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Queanbeyan City | 1-0 (0-0) | Canberra Olympic | - | - | T |
| 24/04/26 | Queanbeyan City | 4-1 (3-1) | Belconnen United | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Queanbeyan City | 0-2 (0-0) | Cooma Tigers | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Tuggeranong United | 2-1 (0-0) | Queanbeyan City | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/03/26 | Queanbeyan City | 3-0 (2-0) | Canberra FC | -1 | 3.5 | T |
| 26/03/26 | Weston Molonglo FC | 0-7 (0-1) | Queanbeyan City | - | - | T |
| 30/08/25 | Cooma Tigers | 3-1 (1-0) | Queanbeyan City | -1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Brindabella Blues FC
TBBBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/34 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Brindabella Blues FC | 2-0 (1-0) | Queanbeyan City | - | - | T |
| 25/07/26 | Brindabella Blues FC | 1-2 (0-1) | Canberra White Eagles | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Canberra FC | 2-0 (2-0) | Brindabella Blues FC | -4.5 | 5.25 | B |
| 04/07/26 | Monaro Panthers | 9-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | -3.5 | 4.75 | B |
| 28/06/26 | Canberra Juventus | 2-0 (0-0) | Brindabella Blues FC | -2.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | Brindabella Blues FC | 1-0 (0-0) | OConnor Knights | -0.75 | 4 | T |
| 13/06/26 | Brindabella Blues FC | 1-4 (0-0) | Belconnen United | - | - | B |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-0) | Canberra Olympic | -2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Cooma Tigers | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United | 5-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 13/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-1 (0-0) | Canberra Juventus | -1 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-2) | Brindabella Blues FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | OConnor Knights | 2-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Brindabella Blues FC | 0-2 (0-1) | Canberra FC | -2 | 4.5 | B |
| 15/04/26 | Belconnen United | 4-1 (2-1) | Brindabella Blues FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-1) | Monaro Panthers | -1.5 | 4 | B |
| 08/04/26 | Brindabella Blues FC | 2-4 (1-1) | Canberra FC | -2.5 | 4 | B |
| 30/08/25 | Brindabella Blues FC | 3-1 (1-1) | Canberra Juventus | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/08/25 | West Canberra Wanderers | 0-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 20/08/25 | Brindabella Blues FC | 2-0 (1-0) | Belconnen United | -1.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
303
Sút cầu môn
121
Tấn công
15097
Tấn công nguy hiểm
11224
Sút ngoài cầu môn
182
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B2T2 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queanbeyan City (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Brindabella Blues FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queanbeyan City (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Brindabella Blues FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queanbeyan City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.75 | 6.40 | 0.75 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.70 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.87 | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.10 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 4.80 | 8.00 | 0.63 | 3.50 | 0.70 | 0.64 | 2.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.90 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.81 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 72.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.50 | 14.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 7.60 | 12.00 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.91 ↑ | 51.95 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.90 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.81 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 72.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.50 | 7.50 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.78 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 23.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.30 | 7.10 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.87 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 44.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 5.10 | 7.05 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.86 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.05 ↑ | 37.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 7.13 | 9.61 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | 0.82 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↑ | 6.93 ↓ | 8.99 ↓ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.75 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.80 | 6.91 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.