Kết quả bóng đá trận Qiziriq Football Club vs Kattaqurgon, 22:00 ngày 30/07/2026
Second League (Uzbekistan) · 22:00 ngày 30/07/2026
Qiziriq Football Club 0 Kết thúc HT 0-1 2
Kattaqurgon
🟨 0 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Qiziriq Football Club | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Davron Anvarov | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | Ashurov Abubakr | |
| Nurmuhammad Namozov | 78' | |
| 84' | ⚽ 0 - 2 Vagiz Galiulin | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 25 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 17 |
Chủ = Qiziriq Football Club · Khách = Kattaqurgon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qiziriq Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 6 (35%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (53%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Qiziriq Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 1 | 11 | 9 | 30 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 12 | 0 | 13 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 18 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 15 | - | - |
Kattaqurgon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 3 | 2 | 17 | 7 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 3 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Qiziriq Football Club 1 (50%)Hòa 1 (50%)Kattaqurgon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Qiziriq Football Club | 4-3 (2-3) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 01/06/25 | Kattaqurgon | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
Thành tích gần đây — Qiziriq Football Club
BBBBBBBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Olympic MobiUZ | 3-0 (1-0) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/06/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Buxoro University | - | - | B |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Aral Nukus | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | B |
| 11/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/05/26 | FK Gazalkent | 1-2 (0-1) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3 | T |
| 29/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Shurtan Guzor | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 11/04/26 | Yaypan FK | 2-1 (1-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 24/11/25 | Qiziriq Football Club | 1-3 (1-2) | FK Do stlik Tashkent | - | - | B |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 11/10/25 | Qiziriq Football Club | 3-1 (2-1) | Navoiy FA | - | - | T |
| 27/09/25 | Buxoro University | 1-3 (0-1) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kattaqurgon
TBTHBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-0) | Yaypan FK | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Lochin | 2-0 (1-0) | Kattaqurgon | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Pakhtakor | 3-0 (1-0) | Kattaqurgon | -2.5 | 3 | B |
| 18/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Kattaqurgon | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 04/05/26 | Olympic MobiUZ | 0-0 (0-0) | Kattaqurgon | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Kattaqurgon | 1-0 (0-0) | Buxoro University | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 12/04/26 | Kattaqurgon | 0-2 (0-2) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 05/03/26 | Lokomotiv BFK | 1-2 (1-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 24/02/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 18/02/26 | Khujand | 2-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 28/11/25 | Kattaqurgon | 1-2 (1-2) | FK Do stlik Tashkent | - | - | B |
| 26/11/25 | Zaamin | 0-0 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qiziriq Football Club (17 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Kattaqurgon (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qiziriq Football Club (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU
Kattaqurgon (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 1 (14%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qiziriq Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 4.10 | 1.37 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.03 | 3.96 | 1.36 | 0.83 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.91 ↑ | 1.05 ↓ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.