Kết quả bóng đá trận Qizilqum Zarafshon vs Kuruvchi Bunyodkor, 22:30 ngày 02/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:30 ngày 02/08/2026
Qizilqum Zarafshon
3 Kết thúc HT 0-0 0
Kuruvchi Bunyodkor
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 10 20
Bại 13 66
Ghi bàn 40 1012
Mất bàn 25 1314
Điểm 40 812

Chủ = Qizilqum Zarafshon · Khách = Kuruvchi Bunyodkor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qizilqum Zarafshon (27)Hiệp 1 / Cả trậnKuruvchi Bunyodkor (29)
5 (19%)Thắng/Thắng7 (24%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng5 (17%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (7%)
7 (26%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (26%)Bại/Bại10 (34%)

Bảng xếp hạng

Qizilqum Zarafshon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1552813191712
Sân nhà83149121010
Sân khách721447712
6 gần611469--

Kuruvchi Bunyodkor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1561814191910
Sân nhà7205711615
Sân khách841378136
6 gần630396--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Qizilqum Zarafshon 8 (40%)Hòa 5 (25%)Kuruvchi Bunyodkor 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---B
UZB D122/08/25Qizilqum Zarafshon1-1 (0-1)Kuruvchi Bunyodkor3-2-0.252H
UZB D112/04/25Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-5-0.52H
UZB D102/08/24Qizilqum Zarafshon1-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.752.25T
UZB D102/03/24Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-3)Qizilqum Zarafshon6-7-0.252.25T
UZB D106/10/23Kuruvchi Bunyodkor2-2 (0-0)Qizilqum Zarafshon1-4-0.52.25H
UZB D130/06/23Qizilqum Zarafshon2-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-3-0.252.25T
UZB D110/08/22Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon6-2-0.252T
UZB D110/03/22Qizilqum Zarafshon3-1 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor6-302T
UZB D104/11/21Kuruvchi Bunyodkor1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-3-0.52.5B
UZB D126/06/21Qizilqum Zarafshon2-1 (2-0)Kuruvchi Bunyodkor5-5-0.252.25T
UzbC07/12/20Qizilqum Zarafshon3-1 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor0-8-0.52.5T
UZB D103/12/20Qizilqum Zarafshon1-1 (0-1)Kuruvchi Bunyodkor9-5-0.252.5H
UZB D128/08/20Kuruvchi Bunyodkor1-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon3-2-1.753H
UZB D122/09/19Kuruvchi Bunyodkor2-1 (2-0)Qizilqum Zarafshon3-7-1.252.5B
UzbC03/08/19Kuruvchi Bunyodkor3-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon6-6--B
Uzbekistan Cup02/07/19Kuruvchi Bunyodkor3-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon4-2-1.52.75B
UZB D105/05/19Qizilqum Zarafshon1-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor5-3--T
UZB D109/07/18Kuruvchi Bunyodkor2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon7-1-1.252.5B
UZB D105/04/18Qizilqum Zarafshon0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-7-0.752.25B

Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon

BHBBTBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1-0.752.25B
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2-1.252.25H
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25B
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--B
UzbC24/05/26Qiziriq Football Club1-4 (0-1)Qizilqum Zarafshon-+12.5T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---B
UzbC11/05/26Jayxun3-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1-0.752.25B
UZB D129/04/26Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Xorazm Urganch2-002H
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1-0.252T
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1-0.252.25B
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10-0.252B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4-0.752B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4-0.252.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602T
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2-0.252.25T
UZB D127/02/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-1-1.52.75B
INT CF10/02/26SK Prostejov2-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon---B
INT CF09/02/26Qizilqum Zarafshon1-0 (0-0)Dordoi-Dynamo Naryn---T

Thành tích gần đây — Kuruvchi Bunyodkor

BBBTTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D126/07/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)Pakhtakor6-8-0.752.75B
UZB D121/07/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-6-0.52.25B
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6-0.252.25B
UzbC24/05/26Kuruvchi Bunyodkor4-0 (3-0)Jayxun5-3--T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---T
UzbC11/05/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Qiziriq Football Club2-2--T
UZB D103/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.252.25B
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7-0.52.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2+0.252.25B
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3-0.252.5T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9-0.752.25B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.52.25T
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7+0.252T
UZB D118/03/26Xorazm Urganch1-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-102.25T
UZB D111/03/26Termez Surkhon0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor6-4+0.252.25H
UZB D106/03/26Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-2)Dinamo Samarqand2-202.25B
UZB D101/03/26OTMK Olmaliq0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2-0.52.5T
INT CF23/02/26Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Shurtan Guzor8-3--H
INT CF17/02/26Kuruvchi Bunyodkor1-1 (0-1)Gagra Tbilisi---H
INT CF10/02/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (1-0)Vysocina jihlava---T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qizilqum Zarafshon (27 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kuruvchi Bunyodkor (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qizilqum Zarafshon (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Kuruvchi Bunyodkor (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
45
1 Bàn
33
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
57
B.thắng H1
57
B.thắng H2
Qizilqum ZarafshonKuruvchi Bunyodkor

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
13
H/T
21
H/H
32
H/B
01
B/T
00
B/H
55
B/B
Qizilqum ZarafshonKuruvchi Bunyodkor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
46
Thắng 1
23
Hòa
55
Thua 1
72
Thua 2+
Qizilqum ZarafshonKuruvchi Bunyodkor

Thông tin đội bóng

Qizilqum Zarafshon Thông tin Kuruvchi Bunyodkor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Akmal Rustamov HLV Ilyas Zeytullaev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.452.902.800.732.000.930.760.001.04
Live2.47 ↑3.00 ↑2.801.00 ↑2.250.72 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
VcbetSớm2.403.002.900.802.001.001.100.250.73
Live2.45 ↑3.002.80 ↓0.76 ↓2.001.05 ↑0.76 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.293.052.820.742.001.000.860.250.88
Live2.36 ↑2.98 ↓2.77 ↓0.86 ↑2.000.96 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.302.903.251.302.500.50---
Live2.45 ↑2.85 ↓2.90 ↓1.20 ↓2.500.55 ↑---
10BETSớm2.172.753.050.732.000.92---
Live2.37 ↑2.85 ↑2.75 ↓0.69 ↓2.000.97 ↑---
12betSớm2.293.052.820.742.001.000.860.250.88
Live2.35 ↑3.00 ↓2.77 ↓0.83 ↑2.000.99 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm2.573.102.570.802.000.960.880.000.88
Live2.41 ↓3.102.76 ↑0.86 ↑2.000.98 ↑0.80 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm2.652.902.670.812.000.990.880.000.94
Live2.50 ↓2.88 ↓2.86 ↑0.85 ↑2.000.95 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.402.902.751.302.500.53---
Live2.37 ↓3.00 ↑2.751.37 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.103.003.100.652.000.890.750.250.77
Live2.40 ↑3.10 ↑2.75 ↓0.77 ↑2.000.88 ↓0.71 ↓0.000.95 ↑
PinnacleSớm2.502.873.030.832.000.980.740.001.12
Live2.52 ↑3.07 ↑2.92 ↓0.79 ↓2.001.06 ↑0.79 ↑0.001.08 ↓
BwinSớm2.402.902.751.302.500.53---
Live2.37 ↓2.95 ↑2.751.37 ↑2.500.51 ↓---
Bet 365Sớm2.453.002.800.782.001.030.750.001.05
Live2.453.002.801.05 ↑2.250.75 ↓0.750.001.05
William HillSớm2.202.803.101.302.500.500.40-0.501.60
Live2.45 ↑2.75 ↓2.80 ↓1.302.500.501.45 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.