Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Qingdao Manatee, 17:00 ngày 02/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 02/08/2026
Qingdao West Coast 2 Kết thúc HT 1-0 0
Qingdao Manatee
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Qingdao West Coast
Qingdao Manatee
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: LI HAIXIN
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Yaw Yeboah (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Yaw Yeboah (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Nan Song
26'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Peng Xinli 1-0, kiến tạo: Dong Yu
🎯 Dứt điểm - Peng Xinli (chân trái) — vào lưới
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Wang Gengrui
45+4'
🎯 Dứt điểm - Yaw Yeboah (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Junshuai Liu, ra Jin Yangyang
🔁 Thay người: vào Nelson Luz, ra Nan Song
51'
🎯 Dứt điểm - Song Wenjie (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Ngan Chuck Pan, ra Carlos Strandberg
⛳ Phạt góc
63'
🟨 Thẻ vàng - Song Long
⚽ BÀN THẮNG - Samir Memisevic 2-0, kiến tạo: Davidson
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (chân phải) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Sun Zheng Ao, ra Song Long
67'
🔁 Thay người: vào Liu XinYu, ra Lin Chuangyi
68'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào He Longhai, ra Wang Gengrui
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Zhang Xiuwei
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Liu XinYu (chân phải) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Suda Li
79'
🔁 Thay người: vào Cong Yang, ra Song Wenjie
🔁 Thay người: vào Ailinizhaer Luoheman, ra Dong Yu
83'
🟨 Thẻ vàng - Sun Zheng Ao
84'
🎯 Dứt điểm - Cong Yang (chân phải) — bị cản phá
85'
🟥 Thẻ đỏ - Suda Li
🔁 Thay người: vào Xie Chujun Alexander, ra Peng Xinli
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Junshuai Liu
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Qingdao West Coast | Phút | |
| Nan Song 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Nan Song 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Nan Song(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 14' | |
| Peng Xinli(Assists:Dong Yu) (Kiến tạo: Dong Yu) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| Wang Gengrui | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Junshuai Liu ▼ Jin Yangyang | |
| ▲ Nelson Luz ▼ Nan Song | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Ngan Chuck Pan ▼ Carlos Strandberg | |
| 63' | Song Long | |
| Samir Memisevic(Assists:Davidson) (Kiến tạo: Davidson) 4 - 0 ⚽ | 64' | |
| 67' ⇄ | ▲ Sun Zheng Ao ▼ Song Long | |
| 67' ⇄ | ▲ Liu XinYu ▼ Lin Chuangyi | |
| ▲ He Longhai ▼ Wang Gengrui | 71' ⇄ | |
| ▲ Jingchao Meng ▼ Zhang Xiuwei | 71' ⇄ | |
| 75' | Suda Li | |
| 79' ⇄ | ▲ Cong Yang ▼ Song Wenjie | |
| ▲ Ailinizhaer Luoheman ▼ Dong Yu | 80' ⇄ | |
| 83' | Sun Zheng Ao | |
| 85' | Suda Li | |
| ▲ Xie Chujun Alexander ▼ Peng Xinli | 87' ⇄ | |
| 90+2' | Junshuai Liu | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 13 | 25 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 5 |
Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao West Coast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 4 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 9 (35%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 10 | 4 | 26 | 29 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 7 | 0 | 15 | 9 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Qingdao Manatee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 30 | 40 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 17 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 13 | 27 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Qingdao West Coast 2 (20%)Hòa 4 (40%)Qingdao Manatee 4 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/25 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/02/25 | Qingdao Manatee | 2-2 (2-1) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/07/24 | Qingdao Manatee | 3-1 (3-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/03/24 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Qingdao Manatee | 0 | 2.5 | T |
| 24/11/22 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -2.5 | 3.25 | H |
| 01/11/22 | Qingdao West Coast | 1-5 (0-2) | Qingdao Manatee | -1.75 | 2.75 | B |
| 30/10/21 | Qingdao Manatee | 3-2 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2 | B |
| 05/09/21 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.5 | 2.5 | H |
| 08/11/20 | Qingdao Manatee | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | - | - | B |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
TBHBTTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Qingdao Manatee
BBBBHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-1) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | -1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -1 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Qingdao West Coast
Qingdao Manatee
16Hao Li5Samir Memisevic15Peng Wang19Dong Yu22Wang Gengrui8Zhang Xiuwei28Zhang ChengDong11CDavidson25Peng Xinli35Nan Song9Abdul-Aziz Yakubu28CMu Pengfei4Jin Yangyang23Song Long29Suda Li37Zixian Wei7Yaw Yeboah8Lin Chuangyi31Luo Senwen34Yonghao Jin10Carlos Strandberg19Song Wenjie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Samir Memisevic⚽ Ghi bàn 64'8.7
- 8Zhang Xiuwei▼ Rời sân 71'6.7
- 9Abdul-Aziz Yakubu7.1
- 11Davidson C🎯 Kiến tạo 64'7.7
- 15Peng Wang6.9
- 16Hao Li7.4
- 19Dong Yu🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 80'7
- 22Wang Gengrui🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 71'6.4
- 25Peng Xinli⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 87'7.9
- 28Zhang ChengDong7.1
- 35Nan Song⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 46'7
Khách · 442
- 4Jin Yangyang▼ Rời sân 46'6.6
- 7Yaw Yeboah6
- 8Lin Chuangyi▼ Rời sân 67'6.7
- 10Carlos Strandberg▼ Rời sân 55'6.3
- 19Song Wenjie▼ Rời sân 79'6.5
- 23Song Long🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 67'6.5
- 28Mu Pengfei C6.7
- 29Suda Li🟨 Thẻ vàng 75' · 🟥 Thẻ đỏ 85'6.2
- 31Luo Senwen6.6
- 34Yonghao Jin6.4
- 37Zixian Wei6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
15
Sút bóng
911
Sút cầu môn
42
Tấn công
7399
Tấn công nguy hiểm
5036
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
398309
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
61
Cứu thua
22
Tắc bóng
1810
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.950.41
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B4T4 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao West Coast (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Qingdao Manatee (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao West Coast (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Qingdao Manatee (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qingdao West Coast
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Samir Memisevic Trung vệ | 8.7 | 1 | 1/1 | 40/47 | 5 | ||
| 25Peng Xinli Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 1/1 | 26/30 | 2 | ||
| 11Davidson Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/0 | 41/44 | 5 | ||
| 16Hao Li Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 28Zhang ChengDong Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 34/38 | 3 | |||
| 9Abdul-Aziz Yakubu Trung phong | 7.1 | 4/2 | 14/15 | 0 | |||
| 19Dong Yu Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 19/26 | 3 | ||
| 35Nan Song Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 5/11 | 2 | |||
| 15Peng Wang Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 45/48 | 2 | |||
| 8Zhang Xiuwei Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 22Wang Gengrui Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 14/15 | 0 | 🟨 | ||
| 10Nelson Luz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 13/16 | 5 | |||
| 20He Longhai (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 21Jingchao Meng (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 21/22 | 2 | |||
| 4Ailinizhaer Luoheman (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 31Xie Chujun Alexander (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 1 |
Qingdao Manatee
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Mu Pengfei Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 8Lin Chuangyi Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 25/27 | 0 | |||
| 4Jin Yangyang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 31Luo Senwen Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 31/33 | 0 | |||
| 23Song Long Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 41/43 | 1 | 🟨 | ||
| 19Song Wenjie Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 34Yonghao Jin Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 17/26 | 1 | |||
| 37Zixian Wei Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 23/31 | 4 | |||
| 10Carlos Strandberg Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 29Suda Li Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 22/30 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 7Yaw Yeboah Tiền đạo | 6 | 3/0 | 8/13 | 1 | |||
| 3Junshuai Liu (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 3 | 🟨 | ||
| 9Liu XinYu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 14Sun Zheng Ao (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 22Cong Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 1/2 | 3 | |||
| 24Ngan Chuck Pan (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qingdao West Coast | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Qingdao West Coast University Town sport | Sân nhà | Qingdao Youth Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20525 |
| Zheng Zhi | HLV | Milan Ristic |
| Khu vực | Qingdao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.33 | 3.21 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.33 | 2.58 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.20 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 1.04 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.10 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.95 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.30 | 0.74 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 39.38 ↑ | 100.00 ↑ | 7.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.95 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.15 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.48 | 4.00 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.61 ↑ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.72 | 3.98 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.71 ↑ | 16.30 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.30 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 11.72 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.86 | 4.51 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.82 ↑ | 16.52 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.08 | 4.53 | 0.83 | 2.75 | 1.00 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.33 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.91 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.