Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Qingdao Manatee, 17:00 ngày 02/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 02/08/2026
Qingdao West Coast
2 Kết thúc HT 1-0 0
Qingdao Manatee
🟨 1 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Qingdao West CoastQingdao Manatee
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: LI HAIXIN
Phạt góc
3'
5'
🎯 Dứt điểm - Yaw Yeboah (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — chệch khung thành
7'
10'
🎯 Dứt điểm - Yaw Yeboah (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Nan Song
13'
26'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị chặn
37'
BÀN THẮNG - Peng Xinli 1-0, kiến tạo: Dong Yu
40'
🎯 Dứt điểm - Peng Xinli (chân trái) — vào lưới
40'
42'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Wang Gengrui
45+1'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Yaw Yeboah (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Junshuai Liu, ra Jin Yangyang
🔁 Thay người: vào Nelson Luz, ra Nan Song
46'
51'
🎯 Dứt điểm - Song Wenjie (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — bị cản phá
51'
Phạt góc
52'
55'
🔁 Thay người: vào Ngan Chuck Pan, ra Carlos Strandberg
Phạt góc
59'
63'
🟨 Thẻ vàng - Song Long
BÀN THẮNG - Samir Memisevic 2-0, kiến tạo: Davidson
64'
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (chân phải) — vào lưới
64'
67'
🔁 Thay người: vào Sun Zheng Ao, ra Song Long
67'
🔁 Thay người: vào Liu XinYu, ra Lin Chuangyi
68'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào He Longhai, ra Wang Gengrui
71'
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Zhang Xiuwei
71'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Liu XinYu (chân phải) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Suda Li
79'
🔁 Thay người: vào Cong Yang, ra Song Wenjie
🔁 Thay người: vào Ailinizhaer Luoheman, ra Dong Yu
80'
83'
🟨 Thẻ vàng - Sun Zheng Ao
84'
🎯 Dứt điểm - Cong Yang (chân phải) — bị cản phá
85'
🟥 Thẻ đỏ - Suda Li
🔁 Thay người: vào Xie Chujun Alexander, ra Peng Xinli
87'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Junshuai Liu
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Qingdao West Coast Phút Qingdao Manatee
Nan Song 1 - 0 13'
Nan Song 2 - 0 13'
Nan Song(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR14'
Peng Xinli(Assists:Dong Yu) (Kiến tạo: Dong Yu) 3 - 0 40'
Wang Gengrui 45+1'
HT 1-0
46' ▲ Junshuai Liu ▼ Jin Yangyang
▲ Nelson Luz ▼ Nan Song46'
55' ▲ Ngan Chuck Pan ▼ Carlos Strandberg
63' Song Long
Samir Memisevic(Assists:Davidson) (Kiến tạo: Davidson) 4 - 0 64'
67' ▲ Sun Zheng Ao ▼ Song Long
67' ▲ Liu XinYu ▼ Lin Chuangyi
▲ He Longhai ▼ Wang Gengrui71'
▲ Jingchao Meng ▼ Zhang Xiuwei71'
75' Suda Li
79' ▲ Cong Yang ▼ Song Wenjie
▲ Ailinizhaer Luoheman ▼ Dong Yu80'
83' Sun Zheng Ao
85' Suda Li
▲ Xie Chujun Alexander ▼ Peng Xinli87'
90+2' Junshuai Liu
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 00 32
Bại 13 27
Ghi bàn 31 1513
Mất bàn 28 1325
Điểm 60 185

Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Qingdao Manatee

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qingdao West Coast (26)Hiệp 1 / Cả trậnQingdao Manatee (25)
2 (8%)Thắng/Thắng5 (20%)
4 (15%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (19%)Hòa/Thắng3 (12%)
9 (35%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (12%)
4 (15%)Bại/Bại9 (36%)

Bảng xếp hạng

Qingdao West Coast

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2171042629312
Sân nhà11470159194
Sân khách103341120128
6 gần631278--

Qingdao Manatee

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21631230401416
Sân nhà1052317131711
Sân khách111191327415
6 gần6114917--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Qingdao West Coast 2 (20%)Hòa 4 (40%)Qingdao Manatee 4 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3-0.252.5H
CHA CSL29/06/25Qingdao West Coast1-0 (1-0)Qingdao Manatee8-8+0.752.5T
CHA CSL23/02/25Qingdao Manatee2-2 (2-1)Qingdao West Coast3-3-0.252.5H
CHA CSL07/07/24Qingdao Manatee3-1 (3-1)Qingdao West Coast3-10-0.52.75B
CHA CSL30/03/24Qingdao West Coast1-0 (1-0)Qingdao Manatee1-402.5T
CHA D124/11/22Qingdao Manatee1-1 (0-0)Qingdao West Coast8-2-2.53.25H
CHA D101/11/22Qingdao West Coast1-5 (0-2)Qingdao Manatee1-3-1.752.75B
CHA D230/10/21Qingdao Manatee3-2 (1-1)Qingdao West Coast--0.752B
CHA D205/09/21Qingdao West Coast0-0 (0-0)Qingdao Manatee4-7-1.52.5H
CHA D208/11/20Qingdao Manatee2-0 (2-0)Qingdao West Coast---B

Thành tích gần đây — Qingdao West Coast

TBHBTTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL25/07/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Qingdao West Coast2-10-0.52.75T
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1-0.252.25B
CHA CSL17/07/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-4-0.752.75H
CHA CSL11/07/26Shenzhen Xinpengcheng3-0 (2-0)Qingdao West Coast5-302.75B
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7-0.252.75T
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4+12.75H
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7-0.53T
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9-0.52.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2-0.752.5T
CHA CSL10/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Wuhan Three Towns3-5+0.52.5H
CHA CSL05/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-1)Tianjin Tigers7-3+0.252.5H
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6-1.253H
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2-0.52.5H
CHA CSL22/04/26Qingdao West Coast0-0 (0-0)Henan Football Club4-302.75H
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3-0.252.5H
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7+0.252.5H
CHA CSL03/04/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (2-0)Qingdao West Coast6-3-1.753.25B
CHA CSL21/03/26Qingdao West Coast1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng8-6+0.252.5T

Thành tích gần đây — Qingdao Manatee

BBBBHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL25/07/26Qingdao Manatee0-2 (0-1)Tianjin Tigers5-402.5B
CFC21/07/26Shanghai Shenhua4-1 (4-1)Qingdao Manatee5-3-1.753.25B
CHA CSL17/07/26Henan Football Club5-1 (2-0)Qingdao Manatee6-2-12.75B
CHA CSL14/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Qingdao Manatee4-6-13.25B
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7-0.752.75H
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403T
CFC20/06/26Wuxi Wugou2-2 (1-2)Qingdao Manatee6-1+0.252.5H
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3-0.252.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25B
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0-0.252.75B
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2-1.253.25B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75T
CHA CSL06/05/26Wuhan Three Towns1-3 (0-1)Qingdao Manatee6-10-0.252.75T
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5-0.52.75T
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6-0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4-1.53.25B
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3+0.252.5H
CHA CSL12/04/26Tianjin Tigers1-1 (0-0)Qingdao Manatee2-5-0.52.75H
CHA CSL04/04/26Qingdao Manatee1-0 (0-0)Henan Football Club4-9-0.52.75T
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.252.75B

Đội hình

Qingdao West CoastQingdao Manatee
16Hao Li5Samir Memisevic15Peng Wang19Dong Yu22Wang Gengrui8Zhang Xiuwei28Zhang ChengDong11CDavidson25Peng Xinli35Nan Song9Abdul-Aziz Yakubu28CMu Pengfei4Jin Yangyang23Song Long29Suda Li37Zixian Wei7Yaw Yeboah8Lin Chuangyi31Luo Senwen34Yonghao Jin10Carlos Strandberg19Song Wenjie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
73
99
Tấn công nguy hiểm
50
36
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
398
309
TL chuyền bóng thành công
85%
82%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
6
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
18
10
Quả ném biên
19
19
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
28
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
0.41
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qingdao West Coast (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Qingdao Manatee (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qingdao West Coast (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Qingdao Manatee (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
117
1 Bàn
23
2 Bàn
33
3 Bàn
02
4+ Bàn
1011
B.thắng H1
1419
B.thắng H2
Qingdao West CoastQingdao Manatee

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
40
T/H
01
T/B
51
H/T
63
H/H
13
H/B
00
B/T
00
B/H
37
B/B
Qingdao West CoastQingdao Manatee

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
51
Thắng 1
114
Hòa
04
Thua 1
36
Thua 2+
Qingdao West CoastQingdao Manatee

Qingdao West Coast

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Samir Memisevic
Trung vệ
8.711/140/475
25Peng Xinli
Tiền vệ tấn công
7.911/126/302
11Davidson
Tiền đạo cánh trái
7.711/041/445
16Hao Li
Thủ môn
7.40/018/260
28Zhang ChengDong
Trung vệ
7.10/034/383
9Abdul-Aziz Yakubu
Trung phong
7.14/214/150
19Dong Yu
Hậu vệ phải
710/019/263
35Nan Song
Tiền vệ tấn công
70/05/112
15Peng Wang
Trung vệ
6.90/045/482
8Zhang Xiuwei
Tiền vệ phòng ngự
6.70/028/342
22Wang Gengrui
Hậu vệ trái
6.40/014/150🟨
10Nelson Luz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.92/013/165
20He Longhai (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/011/132
21Jingchao Meng (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/021/222
4Ailinizhaer Luoheman (dự bị)
Trung vệ
6.80/06/70
31Xie Chujun Alexander (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/05/61

Qingdao Manatee

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Mu Pengfei
Thủ môn
6.70/015/190
8Lin Chuangyi
Tiền vệ
6.72/025/270
4Jin Yangyang
Hậu vệ
6.60/019/232
31Luo Senwen
Tiền vệ
6.61/131/330
23Song Long
Hậu vệ
6.50/041/431🟨
19Song Wenjie
Tiền đạo
6.51/012/150
34Yonghao Jin
Tiền vệ
6.42/017/261
37Zixian Wei
Tiền vệ
6.40/023/314
10Carlos Strandberg
Tiền đạo
6.30/03/51
29Suda Li
Hậu vệ
6.20/022/304🟨🟥
7Yaw Yeboah
Tiền đạo
63/08/131
3Junshuai Liu (dự bị)
Hậu vệ
6.80/017/223🟨
9Liu XinYu (dự bị)
Tiền đạo
6.71/06/61
14Sun Zheng Ao (dự bị)
Hậu vệ
6.60/05/60🟨
22Cong Yang (dự bị)
Tiền đạo
6.51/11/23
24Ngan Chuck Pan (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Qingdao West Coast Thông tin Qingdao Manatee
Thành lập 1994
Qingdao West Coast University Town sport Sân nhà Qingdao Youth Football Stadium
0 Sức chứa 20525
Zheng Zhi HLV Milan Ristic
Khu vực Qingdao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.773.333.210.762.750.860.770.500.93
Live2.04 ↑3.332.58 ↓1.20 ↑2.500.40 ↓0.54 ↓0.001.14 ↑
EasybetsSớm1.773.804.200.912.750.961.040.750.83
Live1.02 ↓26.00 ↑111.00 ↑3.10 ↑2.500.10 ↓3.60 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.703.754.100.832.750.950.920.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.45 ↑2.500.29 ↓2.35 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.733.753.950.842.750.960.870.750.93
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.24 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.703.904.300.602.501.200.700.501.05
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.683.854.300.742.750.95---
Live1.01 ↓39.38 ↑100.00 ↑7.76 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.733.753.950.842.750.960.870.750.93
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.24 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.623.854.150.852.750.850.800.750.90
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.633.484.000.862.750.900.880.750.88
Live1.20 ↓4.61 ↑13.50 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.683.723.980.782.751.000.890.750.89
Live1.24 ↓4.71 ↑16.30 ↑5.85 ↑2.500.03 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.703.603.900.652.501.15---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.683.904.300.742.751.010.860.750.86
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑11.72 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.693.864.510.872.750.920.890.750.91
Live1.26 ↓4.82 ↑16.52 ↑2.65 ↑2.500.29 ↓1.95 ↑0.250.40 ↓
BwinSớm1.723.704.000.632.501.10---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑1.10 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.724.084.530.832.751.000.910.750.91
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑6.38 ↑2.500.07 ↓0.23 ↓0.003.18 ↑
Bet 365Sớm1.703.754.330.882.750.930.900.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm1.703.704.200.622.501.200.910.750.84
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓1.20 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.