Kết quả bóng đá trận Qingdao Red Lions vs Bei Li Gong, 17:30 ngày 27/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 17:30 ngày 27/07/2026
Qingdao Red Lions 6 Kết thúc HT 3-0 1
Bei Li Gong
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Tiantai Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Qingdao Red Lions | Phút | |
| Chen Jiaqi(Assists:Jiashi Xu) (Kiến tạo: Jiashi Xu) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Chen Jiaqi(Assists:Zhengkuan Wen) (Kiến tạo: Zhengkuan Wen) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Zhengkuan Wen(Assists:Chen Jiaqi) (Kiến tạo: Chen Jiaqi) 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Runchao Hu ▼ Zhen Zehao | |
| 47' | Shizhe Ren | |
| Chen Jiaqi(Assists:Zongru Li) (Kiến tạo: Zongru Li) 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 60' ⇄ | ▲ Qiya Li ▼ Liu Tianyang | |
| 61' ⇄ | ▲ Xi Li ▼ Jiajun Deng | |
| ▲ Kaihua Jiang ▼ Zongru Li | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Jiawei Kang ▼ Ma Longjian | |
| 73' ⇄ | ▲ Peng Mao ▼ Zihao Wang | |
| ▲ Jiajie Deng ▼ Zhengkuan Wen | 73' ⇄ | |
| ▲ Guanqiao Wang ▼ Zhou Jianyi | 73' ⇄ | |
| Chen Jiaqi(Assists:Huang Yuxuan) (Kiến tạo: Huang Yuxuan) 5 - 0 ⚽ | 78' | |
| ▲ Shihao Chen ▼ Chen Jiaqi | 79' ⇄ | |
| ▲ Yang Minjie ▼ Huang Yuxuan | 79' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 6 - 0 Yang Minjie (phản lưới) | |
| Jiajie Deng 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 7 | 21 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = Qingdao Red Lions · Khách = Bei Li Gong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao Red Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (33%) | Hòa/Hòa | 7 (39%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao Red Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 17 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 11 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 8 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | - | - |
Bei Li Gong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 6 | 9 | 12 | 31 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 12 | 3 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 19 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Qingdao Red Lions 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bei Li Gong 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/07/23 | Bei Li Gong | 1-2 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2 | T |
| 06/06/23 | Qingdao Red Lions | 2-1 (0-1) | Bei Li Gong | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/11/20 | Bei Li Gong | 2-0 (2-0) | Qingdao Red Lions | - | - | B |
| 28/09/19 | Bei Li Gong | 2-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/06/19 | Qingdao Red Lions | 1-2 (1-1) | Bei Li Gong | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Qingdao Red Lions
BBHTHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2 | B |
| 12/07/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | B |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Chongqing Handa | 0-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Qingdao Red Lions | 2-2 (1-0) | Shanghai Second | - | - | H |
| 05/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Bei Li Gong
BBHBHBHTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Liaocheng legend | 1-1 (0-0) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Kunming City Star | 2-3 (1-2) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 18/10/25 | Bei Li Gong | 3-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Wuhan Three Towns B | 2-0 (2-0) | Bei Li Gong | - | - | B |
| 28/09/25 | Bei Li Gong | 5-0 (3-0) | Guangxi Lanhang | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
Qingdao Red Lions
Bei Li Gong
24He Zhizhe4Huang Yuxuan6Enysar Emet13Zhiyu Yao55Huang Xuheng8Zhou Jianyi18Jiashi Xu28CSun Xu39Zongru Li14Zhengkuan Wen17Chen Jiaqi23Li Chuyu2Liu Tianyang6CHu Jiaqi15Ma Longjian18Wei Jiaao25Kunyi Yu26Shizhe Ren29Lijunxiong Sun39Zhen Zehao41Wang Z.41Zihao Wang45Jiajun Deng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Huang Yuxuan🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 79'8
- 6Enysar Emet6.5
- 8Zhou Jianyi▼ Rời sân 73'6.6
- 13Zhiyu Yao6.5
- 14Zhengkuan Wen⚽ Ghi bàn 27' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 73'7.6
- 17Chen Jiaqi⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 79'10
- 18Jiashi Xu🎯 Kiến tạo 17'7.6
- 24He Zhizhe6.4
- 28Sun Xu C6.8
- 39Zongru Li🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 61'7.6
- 55Huang Xuheng6.5
Khách · 442
- 2Liu Tianyang▼ Rời sân 60'5.7
- 6Hu Jiaqi C6.4
- 15Ma Longjian▼ Rời sân 67'6.4
- 18Wei Jiaao6
- 23Li Chuyu4.4
- 25Kunyi Yu6.7
- 26Shizhe Ren🟨 Thẻ vàng 47'6
- 29Lijunxiong Sun5.6
- 39Zhen Zehao▼ Rời sân 46'6.3
- 41Wang Z.
- 41Zihao Wang▼ Rời sân 73'6
- 45Jiajun Deng▼ Rời sân 61'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
167
Sút cầu môn
91
Tấn công
9072
Tấn công nguy hiểm
3951
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
468294
TL chuyền bóng thành công
81%72%
Phạm lỗi
119
Việt vị
13
Cứu thua
13
Tắc bóng
74
Quả ném biên
3125
Cắt bóng
17
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2815
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.640.49
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao Red Lions (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Bei Li Gong (18 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao Red Lions (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 4 (27%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (13%)Hòa 3 (20%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUO
Bei Li Gong (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qingdao Red Lions
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Huang Yuxuan Hậu vệ | 8 | 1 | 1/0 | 46/53 | 0 | ||
| 18Jiashi Xu Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 28/35 | 0 | ||
| 14Zhengkuan Wen Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1 | 3/1 | 22/27 | 1 | |
| 39Zongru Li Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 11/13 | 2 | ||
| 28Sun Xu Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 53/69 | 1 | |||
| 8Zhou Jianyi Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 31/38 | 2 | |||
| 55Huang Xuheng Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 43/50 | 1 | |||
| 13Zhiyu Yao Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 6Enysar Emet Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 38/45 | 1 | |||
| 24He Zhizhe Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 17Chen Jiaqi Trung phong | 10 | 4 | 1 | 5/4 | 21/28 | 0 | |
| 11Jiajie Deng (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 16Kaihua Jiang (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 9Shihao Chen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 22Guanqiao Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 35Yang Minjie (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Bei Li Gong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Kunyi Yu Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 27/39 | 1 | |||
| 45Jiajun Deng Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 6Hu Jiaqi Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 40/56 | 4 | |||
| 15Ma Longjian Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 39Zhen Zehao Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 26Shizhe Ren Trung vệ | 6 | 0/0 | 14/16 | 0 | 🟨 | ||
| 18Wei Jiaao Tiền vệ | 6 | 2/0 | 32/39 | 1 | |||
| 41Zihao Wang Trung phong | 6 | 1/1 | 17/23 | 0 | |||
| 2Liu Tianyang Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 6/12 | 1 | |||
| 29Lijunxiong Sun Tiền vệ | 5.6 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 23Li Chuyu Thủ môn | 4.4 | 0/0 | 8/17 | 0 | |||
| 17Peng Mao (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 37Qiya Li (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 14Jiawei Kang (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 12Xi Li (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 43Runchao Hu (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qingdao Red Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Guoxin Sports Center Training Field | Sân nhà | Beijing Institute of Technology Stadium |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Wang Xiao | HLV | Yu Fei |
| Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.50 | 0.95 | 2.25 | 0.74 | 0.77 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.25 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.55 | 5.80 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.20 ↑ | 43.00 ↑ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.45 | 5.40 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.95 ↑ | 35.59 ↑ | 2.71 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.55 | 5.80 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 47.00 ↑ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.15 | 4.05 | 0.73 | 2.00 | 0.97 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 15.00 ↑ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.43 | 5.70 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 28.00 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.42 | 5.20 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 28.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.25 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.87 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.38 | 5.56 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.72 ↑ | 14.86 ↑ | 2.62 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.33 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 6.22 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.27 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.30 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Red Lions | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bei Li Gong | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).