Kết quả bóng đá trận Pyeongchang FC vs Geoje Citizen, 15:00 ngày 11/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 11/07/2026
Pyeongchang FC 1 Kết thúc HT 1-1 3
Geoje Citizen
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Pyeongchang FC | Phút | |
| 6' | ||
| 29' | ||
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ||
| 58' | ⚽ 1 - 2 | |
| 72' | ||
| 87' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 19 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Pyeongchang FC · Khách = Geoje Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pyeongchang FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Pyeongchang FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 24 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 11 | 10 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 13 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 7 | - | - |
Geoje Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 30 | 26 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 16 | 13 | 8 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 13 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Pyeongchang FC 3 (25%)Hòa 5 (42%)Geoje Citizen 4 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Geoje Citizen | 2-2 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 21/09/25 | Pyeongchang FC | 3-2 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 31/05/25 | Geoje Citizen | 5-0 (2-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 01/03/25 | Pyeongchang FC | 1-1 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | H |
| 29/06/24 | Pyeongchang FC | 1-1 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | H |
| 30/03/24 | Geoje Citizen | 3-2 (0-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 26/08/23 | Pyeongchang FC | 2-2 (1-2) | Geoje Citizen | - | - | H |
| 23/04/23 | Geoje Citizen | 3-0 (2-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 20/08/22 | Pyeongchang FC | 2-1 (2-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 23/04/22 | Geoje Citizen | 0-0 (0-0) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 18/09/21 | Geoje Citizen | 2-1 (1-1) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 09/05/21 | Pyeongchang FC | 2-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pyeongchang FC
HTTHTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | TNT Fitogether | 1-1 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 28/06/26 | Sejong SA | 1-3 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Namyangju FC | 2-3 (2-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Pyeongchang FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 30/05/26 | Pyeongchang FC | 4-2 (3-0) | Gijang United | - | - | T |
| 24/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-1 (0-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (3-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Pyeongchang FC | 0-1 (0-1) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Jecheon Citizen FC | 1-0 (0-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Pyeongchang FC | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Geoje Citizen | 2-2 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Pyeongchang FC | 1-2 (0-1) | Sejong SA | - | - | B |
| 14/03/26 | Pyeongchang FC | 1-0 (1-0) | Namyangju FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (2-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 09/11/25 | Dangjin Citizen | 1-1 (0-1) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 01/11/25 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 26/10/25 | Gijang United | 1-0 (0-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Geoje Citizen
TBTBBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Geoje Citizen | 4-0 (1-0) | Incheon Seogot | - | - | T |
| 20/06/26 | Geoje Citizen | 1-2 (1-2) | Sejong SA | - | - | B |
| 13/06/26 | Chuncheon Citizen | 1-2 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 07/06/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 31/05/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 27/05/26 | Geoje Citizen | 1-1 (0-0) | Jecheon Citizen FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Geoje Citizen | 4-2 (2-1) | Gijang United | - | - | T |
| 17/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-3 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 10/05/26 | Geoje Citizen | 2-2 (2-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 06/05/26 | Geoje Citizen | 4-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Geoje Citizen | 5-0 (2-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-1 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 18/04/26 | Geoje Citizen | 2-3 (0-1) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Haman FC | 2-2 (1-2) | Geoje Citizen | - | - | H |
| 05/04/26 | Geoje Citizen | 0-2 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Geoje Citizen | 2-2 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 15/03/26 | Sejong SA | 0-3 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 07/03/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 15/11/25 | Geoje Citizen | 2-3 (0-2) | Yeoncheon | - | - | B |
| 02/11/25 | Namyangju FC | 2-3 (2-2) | Geoje Citizen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1422
Sút cầu môn
611
Tấn công
6080
Tấn công nguy hiểm
2642
Sút ngoài cầu môn
811
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B4T4 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B0T0 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pyeongchang FC (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Geoje Citizen (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pyeongchang FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Honam Univ. stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Gwangju | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.15 ↓ | 1.29 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 2.70 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.73 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.11 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.32 | 3.24 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.12 ↓ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.49 | 2.29 | 0.86 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 22.76 ↑ | 5.28 ↑ | 1.15 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.18 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.81 ↑ | 1.16 ↓ | 1.12 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.88 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pyeongchang FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Geoje Citizen | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).