Kết quả bóng đá trận PVF Việt Nam U21 vs Hoàng Anh Gia Lai U21, 15:30 ngày 21/07/2026
Championship U21 (Việt Nam) · 15:30 ngày 21/07/2026
PVF Việt Nam U21 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hoàng Anh Gia Lai U21
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| PVF Việt Nam U21 | Phút | |
| 13' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 75' | ||
| 79' | ||
| 89' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 9 |
| Điểm | 3 | 2 | 16 | 16 |
Chủ = PVF Việt Nam U21 · Khách = Hoàng Anh Gia Lai U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PVF Việt Nam U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
PVF Việt Nam U21 1 (33%)Hòa 2 (67%)Hoàng Anh Gia Lai U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | H |
| 05/08/24 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (1-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 08/08/17 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-2 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — PVF Việt Nam U21
HHTBBTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | PVF Vietnam U21 | 0-0 (0-0) | Cong An Ha Noi U21 | - | - | H |
| 15/07/26 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (0-1) | SHB Da Nang U21 | - | - | H |
| 13/07/26 | Dong Nai U21 | 0-4 (0-2) | PVF Vietnam U21 | - | - | T |
| 05/07/26 | T T Hanoi U21 | 1-0 (1-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | B |
| 03/07/26 | PVF Vietnam U21 | 1-2 (0-1) | Viettel FC U21 | - | - | B |
| 30/06/26 | PVF Vietnam U21 | 5-0 (3-0) | Ha Noi Bulls U21 | - | - | T |
| 31/07/25 | PVF Vietnam U21 | 1-0 (1-0) | Viettel FC U21 | - | - | T |
| 29/07/25 | T T Hanoi U21 | 0-1 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | T |
| 27/07/25 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (1-0) | Song Lan - yi U21 | - | - | H |
| 24/07/25 | Trung Tam TDTT Thong Nhat U21 | 0-0 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | H |
| 22/07/25 | Viettel FC U21 | 0-1 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | T |
| 20/07/25 | PVF Vietnam U21 | 6-0 (2-0) | Tay Ninh U21 | - | - | T |
| 14/07/25 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (1-1) | Song Lan - yi U21 | - | - | H |
| 12/07/25 | Dao HaU21 | 0-7 (0-3) | PVF Vietnam U21 | - | - | T |
| 06/07/25 | Cong An Ha Noi U21 | 0-5 (0-1) | PVF Vietnam U21 | - | - | T |
| 04/07/25 | PVF Vietnam U21 | 2-0 (0-0) | Thanh Hoa U21 | - | - | T |
| 12/08/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | H |
| 10/08/24 | PVF Vietnam U21 | 2-2 (2-0) | Thanh Hoa U21 | - | - | H |
| 08/08/24 | PVF Vietnam U21 | 2-0 (1-0) | SHB Da Nang U21 | - | - | T |
| 05/08/24 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (1-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hoàng Anh Gia Lai U21
HBTTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | Song Lan - yi U21 | - | - | H |
| 14/07/26 | Viettel FC U21 | 3-1 (2-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | B |
| 12/07/26 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 2-0 (1-0) | Tay Ninh U21 | - | - | T |
| 05/07/26 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 6-2 (2-2) | TTHL TDTT Gia Lai U21 | - | - | T |
| 03/07/26 | SHB Da Nang U21 | 0-1 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 30/06/26 | Ho Chi Minh City U21 | 1-2 (1-2) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 27/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | Trung Tam TDTT Thong Nhat U21 | - | - | H |
| 24/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 1-1 (0-0) | T T Hanoi U21 | - | - | H |
| 22/07/25 | Dak Lak U21 | 0-2 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 20/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 5-1 (2-0) | Dong Thap U21 | - | - | T |
| 14/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 3-1 (1-0) | QNK Quang Nam U21 | - | - | T |
| 12/07/25 | Huda Hue U21 | 0-2 (0-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 09/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | SHB Da Nang U21 | - | - | H |
| 12/08/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | H |
| 10/08/24 | QNK Quang Nam U21 | 1-1 (0-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 08/08/24 | T T Hanoi U21 | 1-1 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 05/08/24 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (1-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 03/08/24 | Viettel FC U21 | 2-0 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | B |
| 01/08/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 2-0 (2-0) | Ho Chi Minh City U21 | - | - | T |
| 22/07/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | QNK Quang Nam U21 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
32
Sút bóng
65
Sút cầu môn
02
Tấn công
7150
Tấn công nguy hiểm
4532
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PVF Việt Nam U21 (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 0.35 bàn/trận
Hoàng Anh Gia Lai U21 (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PVF Việt Nam U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.90 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.28 | 2.99 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 12.64 ↑ | 1.02 ↓ | 19.21 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 2.81 | 2.99 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 4.82 ↑ | 1.28 ↓ | 6.10 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.22 | 2.65 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.17 ↓ | 3.02 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.95 | 0.81 | 2.75 | 0.76 | 0.68 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.34 | 3.50 | 1.98 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.46 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.99 | 2.50 | 0.71 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.