Kết quả bóng đá trận Puszcza Niepolomice vs Polonia Warszawa, 00:30 ngày 27/07/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:30 ngày 27/07/2026
Puszcza Niepolomice 0 Kết thúc HT 0-0 1
Polonia Warszawa
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Puszcza Niepolomice | Phút | |
| Kacper Przybylko | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| Mateusz Cholewiak | 50' | |
| ▲ Mark Strajnar ▼ Igor Pieprzyca | 55' ⇄ | |
| ▲ Oskar Gerstenstein ▼ Kosei Iwao | 67' ⇄ | |
| ▲ Filip Szabaciuk ▼ Kacper Przybylko | 67' ⇄ | |
| ▲ Olaf Korczakowski ▼ German Barkovskiy | 68' ⇄ | |
| 77' | Marten Kuusk | |
| 77' ⇄ | ▲ Jakub Paszkowski ▼ Robert Dadok | |
| Konrad Kasolik | 80' | |
| 84' | ⚽ 0 - 1 Simon Skrabb | |
| 86' ⇄ | ▲ Ernest Terpilowski ▼ Kacper Kostorz | |
| ▲ Antoni Klimek ▼ Mateusz Cholewiak | 87' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 15 |
Chủ = Puszcza Niepolomice · Khách = Polonia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puszcza Niepolomice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Puszcza Niepolomice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Polonia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Puszcza Niepolomice 3 (60%)Hòa 2 (40%)Polonia Warszawa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/09/25 | Polonia Warszawa | 1-2 (0-2) | Puszcza Niepolomice | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/25 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/17 | Puszcza Niepolomice | 3-2 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 08/10/16 | Polonia Warszawa | 0-0 (0-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Puszcza Niepolomice
TBTBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-0) | JKS Jaroslaw | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | B |
| 11/07/26 | Stal Mielec | 1-4 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | B |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Star Starachowice | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | -1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Odra Opole | 1-0 (0-0) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Chrobry Glogow | 1-2 (0-1) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | GKS Tychy | 1-2 (1-1) | Puszcza Niepolomice | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Polonia Warszawa
BBTBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Polonia Warszawa | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 11/07/26 | Pelikan Lowicz | 0-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 04/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (1-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Odra Opole | 1-2 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Polonia Warszawa | 2-1 (1-0) | Gornik Leczna | +0.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Polonia Warszawa | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Stal Rzeszow | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa | +0.25 | 3 | T |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 3-2 (2-0) | Polonia Warszawa | +0.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | Ruch Chorzow | 2-3 (0-2) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Polonia Warszawa | 0-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Puszcza Niepolomice
Polonia Warszawa
1Filip Andrzejczak2Konrad Kasolik5CKonrad Stepien23Kacper Przybylko64Kacper Wolowiec6Omar Kocar28Igor Pieprzyca10Mateusz Cholewiak17Kosei Iwao53Andrzej Trubeha63German Barkovskiy71Mateusz Jelen2Marten Kuusk16Jakub Budnicki22Pawel Olszewski29Michal Marcjanik6CDave Gnaase17Robert Dadok20David Kristjan Olafsson23Simon Skrabb99Ilkay Durmus9Kacper Kostorz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Filip Andrzejczak5.9
- 2Konrad Kasolik🟨 Thẻ vàng 80'5.8
- 5Konrad Stepien C6.6
- 6Omar Kocar6.1
- 10Mateusz Cholewiak🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 87'6.8
- 17Kosei Iwao▼ Rời sân 67'6.6
- 23Kacper Przybylko🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 67'6.6
- 28Igor Pieprzyca▼ Rời sân 55'6.6
- 53Andrzej Trubeha6.8
- 63German Barkovskiy▼ Rời sân 68'6.8
- 64Kacper Wolowiec6
Khách · 4141
- 2Marten Kuusk🟨 Thẻ vàng 77'7.1
- 6Dave Gnaase C6.7
- 9Kacper Kostorz▼ Rời sân 86'6.6
- 16Jakub Budnicki7.2
- 17Robert Dadok▼ Rời sân 77'7.5
- 20David Kristjan Olafsson6.6
- 22Pawel Olszewski7
- 23Simon Skrabb⚽ Ghi bàn 84'7.4
- 29Michal Marcjanik7
- 71Mateusz Jelen7.1
- 99Ilkay Durmus7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
714
Sút cầu môn
25
Tấn công
67110
Tấn công nguy hiểm
5682
Sút ngoài cầu môn
59
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
139
Việt vị
30
Quả ném biên
1733
So Sánh Sức Mạnh
56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puszcza Niepolomice (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Polonia Warszawa (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Puszcza Niepolomice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Mateusz Cholewiak Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 6/10 | 1 | |||
| 63German Barkovskiy Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 5/8 | 1 | |||
| 53Andrzej Trubeha Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 13/18 | 2 | |||
| 5Konrad Stepien Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 23Kacper Przybylko Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 0 | 🟨 | ||
| 28Igor Pieprzyca Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 17Kosei Iwao Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 6Omar Kocar Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 21/29 | 2 | |||
| 64Kacper Wolowiec Hậu vệ | 6 | 0/0 | 15/26 | 6 | 🟨 | ||
| 1Filip Andrzejczak Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 6/15 | 0 | |||
| 2Konrad Kasolik Trung vệ | 5.8 | 2/0 | 14/18 | 2 | 🟨 | ||
| 21Oskar Gerstenstein (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Filip Szabaciuk (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Olaf Korczakowski (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 33Mark Strajnar (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 7Antoni Klimek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Polonia Warszawa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Robert Dadok Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/0 | 12/17 | 0 | |||
| 23Simon Skrabb Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 19/32 | 0 | ||
| 16Jakub Budnicki Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 64/70 | 3 | |||
| 2Marten Kuusk Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 32/39 | 4 | 🟨 | ||
| 71Mateusz Jelen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 99Ilkay Durmus Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/1 | 26/30 | 1 | |||
| 29Michal Marcjanik Trung vệ | 7 | 1/0 | 72/75 | 1 | |||
| 22Pawel Olszewski Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 22/29 | 2 | |||
| 6Dave Gnaase Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 32/42 | 1 | |||
| 20David Kristjan Olafsson Tiền vệ trái | 6.6 | 2/0 | 28/41 | 0 | |||
| 9Kacper Kostorz Trung phong | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 94Jakub Paszkowski (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 24Ernest Terpilowski (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Puszcza Niepolomice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1915-10-8 | |
| Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło | Sân nhà | Konwiktorska |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Tomasz Tulacz | HLV | Mariusz Pawlak |
| Poland | Khu vực | Warszawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.40 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 1.09 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.28 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.08 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.47 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.12 ↑ | 1.07 ↓ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.28 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.08 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.48 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.01 | 2.30 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.35 | 2.58 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 58.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.21 | 2.57 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.28 ↑ | 1.32 ↓ | 5.40 ↑ | 2.57 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 477.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Polonia Warszawa | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).