Kết quả bóng đá trận Puskas Akademia vs Kisvarda FC, 01:00 ngày 01/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 01:00 ngày 01/08/2026
Puskas Akademia 0 Kết thúc HT 0-1 2
Kisvarda FC
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Pancho Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Puskas Akademia | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Akos Esik(Assists:Dominik Soltesz) (Kiến tạo: Dominik Soltesz) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Palko Dardai ▼ Kevin Mondovics | 46' ⇄ | |
| ▲ Laros Duarte ▼ Mikael Soisalo | 46' ⇄ | |
| Brandon Ormonde-Ottewill | 58' | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Christian Herc | |
| Brandon Ormonde-Ottewill(Reason:Card changed) 📺 VAR | 61' | |
| Brandon Ormonde-Ottewill | 61' | |
| ▲ Zsombor Varga ▼ Michael Okeke | 64' ⇄ | |
| Martin Kern | 65' | |
| 67' | Teslim Abdulateef Balogun | |
| 72' ⇄ | ▲ Gennadiy Szikszai ▼ Akos Esik | |
| 72' ⇄ | ▲ Tonislav Yordanov ▼ Teslim Abdulateef Balogun | |
| ▲ Urho Nissila ▼ Andras Nemeth | 75' ⇄ | |
| ▲ Roland Orjan ▼ Martin Kern | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Bence Biro ▼ Christian Herc | |
| 81' ⇄ | ▲ Marko Matanovic ▼ Jasmin Mesanovic | |
| 88' | Bohdan Melnyk | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Puskas Akademia · Khách = Kisvarda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puskas Akademia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Puskas Akademia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Kisvarda FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Puskas Akademia 8 (40%)Hòa 6 (30%)Kisvarda FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 22/11/25 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/25 | Kisvarda FC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/24 | Puskas Akademia | 4-2 (2-1) | Kisvarda FC | +1 | 2.5 | T |
| 10/02/24 | Kisvarda FC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/10/23 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Kisvarda FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/04/23 | Kisvarda FC | 2-2 (1-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/11/22 | Puskas Akademia | 0-1 (0-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/22 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Puskas Akademia | 0 | 2.25 | H |
| 17/04/22 | Puskas Akademia | 0-0 (0-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/12/21 | Kisvarda FC | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/09/21 | Puskas Akademia | 0-1 (0-1) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/21 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/12/20 | Puskas Akademia | 0-0 (0-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/09/20 | Kisvarda FC | 0-3 (0-1) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/06/20 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/20 | Puskas Akademia | 3-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/10/19 | Kisvarda FC | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/19 | Puskas Akademia | 0-4 (0-2) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/12/18 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Puskas Akademia
TBHTHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Kazincbarcika | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
| 08/02/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Ujpesti | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Puskas Akademia | 1-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
| 15/01/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Kisvarda FC
HBTBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Budapest Honved | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | T |
| 15/07/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Fazenda Chernivtsi | - | - | B |
| 11/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Kazincbarcika | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Kisvarda FC | 5-0 (2-0) | Tatran Presov | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Kazincbarcika | 2-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kisvarda FC | 1-2 (1-1) | Diosgyor VTK | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Kisvarda FC | 2-1 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Kisvarda FC | -1 | 3 | B |
Đội hình
Puskas Akademia
Kisvarda FC
72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki33Brandon Ormonde-Ottewill4Michael Okeke20Mikael Soisalo74Martin Kern77Kevin Mondovics8Daniel Lukacs90Andras Nemeth23Ilya Popovich4Martin Chlumecky6Maxim Osztrovka10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac80Hianga Mbock14Bohdan Melnyk24Christian Herc27CJasmin Mesanovic77Akos Esik45Teslim Abdulateef Balogun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Michael Okeke▼ Rời sân 64'6.5
- 8Daniel Lukacs7.4
- 14Wojciech Golla6.5
- 20Mikael Soisalo▼ Rời sân 46'6.5
- 21Georgiy Harutyunyan7.4
- 22Roland Szolnoki C7
- 33Brandon Ormonde-Ottewill🟨 Thẻ vàng 58' · 🟥 Thẻ đỏ 61'6
- 72Bendeguz Lehoczki6.4
- 74Martin Kern🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 77Kevin Mondovics▼ Rời sân 46'6.5
- 90Andras Nemeth▼ Rời sân 75'6.6
Khách · 4141
- 4Martin Chlumecky7.3
- 6Maxim Osztrovka7.4
- 10Dominik Soltesz🎯 Kiến tạo 33'9.1
- 14Bohdan Melnyk🟨 Thẻ vàng 88'6.8
- 23Ilya Popovich7.5
- 24Christian Herc⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 81'7.2
- 26Nikola Radmanovac7.2
- 27Jasmin Mesanovic C▼ Rời sân 81'7
- 45Teslim Abdulateef Balogun🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 77Akos Esik⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 72'7.7
- 80Hianga Mbock6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
46
Tấn công
9884
Tấn công nguy hiểm
3729
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
497305
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
01
Cứu thua
43
Tắc bóng
45
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
1114
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2731
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.572.56
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puskas Akademia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Kisvarda FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Puskas Akademia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Daniel Lukacs Trung phong | 7.4 | 3/2 | 13/16 | 1 | |||
| 21Georgiy Harutyunyan Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 76/86 | 5 | |||
| 22Roland Szolnoki Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 40/50 | 2 | |||
| 74Martin Kern Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 39/49 | 0 | |||
| 90Andras Nemeth Trung phong | 6.6 | 2/0 | 12/20 | 0 | |||
| 14Wojciech Golla Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 76/83 | 2 | |||
| 20Mikael Soisalo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 4Michael Okeke Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 36/39 | 1 | |||
| 77Kevin Mondovics Trung phong | 6.5 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 72Bendeguz Lehoczki Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 39/43 | 0 | |||
| 33Brandon Ormonde-Ottewill Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 66Zsombor Varga (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 96Roland Orjan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 16Urho Nissila (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 6Laros Duarte (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 10Palko Dardai (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 10/13 | 0 |
Kisvarda FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dominik Soltesz Tiền vệ tấn công | 9.1 | 1 | 1/0 | 29/37 | 2 | ||
| 77Akos Esik Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 3/4 | 0 | ||
| 23Ilya Popovich Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 20/38 | 0 | |||
| 6Maxim Osztrovka Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 26/36 | 1 | |||
| 4Martin Chlumecky Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 39/45 | 5 | |||
| 24Christian Herc Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 3/1 | 7/10 | 3 | ||
| 26Nikola Radmanovac Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 42/46 | 2 | |||
| 27Jasmin Mesanovic Trung phong | 7 | 0/0 | 11/22 | 5 | |||
| 14Bohdan Melnyk Hậu vệ phải | 6.8 | 3/1 | 16/17 | 1 | |||
| 45Teslim Abdulateef Balogun Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 3/6 | 2 | |||
| 80Hianga Mbock Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 17/22 | 2 | |||
| 29Bence Biro (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 99Tonislav Yordanov (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 9/9 | 1 | |||
| 11Marko Matanovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 21Gennadiy Szikszai (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 3/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Puskas Akademia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Pancho Arena | Sân nhà | Walker Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Levente Babo | HLV | Attila Supka |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 32.87 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.27 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.42 | 4.05 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.00 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.73 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.55 | 4.32 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 13.81 ↑ | 4.18 ↑ | 1.32 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.27 | 0.92 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.