Kết quả bóng đá trận Puskas Akademia vs Kisvarda FC, 01:00 ngày 01/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 01:00 ngày 01/08/2026
Puskas Akademia
0 Kết thúc HT 0-1 2
Kisvarda FC
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Pancho Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Puskas Akademia Phút Kisvarda FC
33' 0 - 1 Akos Esik(Assists:Dominik Soltesz) (Kiến tạo: Dominik Soltesz)
HT 0-1
▲ Palko Dardai ▼ Kevin Mondovics46'
▲ Laros Duarte ▼ Mikael Soisalo46'
Brandon Ormonde-Ottewill 58'
61' 0 - 2 Christian Herc
Brandon Ormonde-Ottewill(Reason:Card changed) 📺 VAR61'
Brandon Ormonde-Ottewill 61'
▲ Zsombor Varga ▼ Michael Okeke64'
Martin Kern 65'
67' Teslim Abdulateef Balogun
72' ▲ Gennadiy Szikszai ▼ Akos Esik
72' ▲ Tonislav Yordanov ▼ Teslim Abdulateef Balogun
▲ Urho Nissila ▼ Andras Nemeth75'
▲ Roland Orjan ▼ Martin Kern75'
81' ▲ Bence Biro ▼ Christian Herc
81' ▲ Marko Matanovic ▼ Jasmin Mesanovic
88' Bohdan Melnyk
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 01 21
Bại 21 45
Ghi bàn 27 1216
Mất bàn 47 1114
Điểm 34 1413

Chủ = Puskas Akademia · Khách = Kisvarda FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Puskas Akademia (9)Hiệp 1 / Cả trậnKisvarda FC (14)
1 (11%)Thắng/Thắng6 (43%)
1 (11%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (11%)Hòa/Bại3 (21%)
3 (33%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Puskas Akademia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012236
Sân nhà100102012
Sân khách11002031
6 gần632196--

Kisvarda FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103143
Sân nhà10101119
Sân khách11002032
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Puskas Akademia 8 (40%)Hòa 6 (30%)Kisvarda FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5B
HUN D122/11/25Puskas Akademia2-0 (1-0)Kisvarda FC7-1+0.52.5T
HUN D110/08/25Kisvarda FC2-1 (2-1)Puskas Akademia4-8+0.752.75B
HUN D104/05/24Puskas Akademia4-2 (2-1)Kisvarda FC2-5+12.5T
HUN D110/02/24Kisvarda FC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-5+0.252.5T
HUN D107/10/23Puskas Akademia1-0 (0-0)Kisvarda FC5-6+0.752.5T
HUN D101/04/23Kisvarda FC2-2 (1-0)Puskas Akademia4-8-0.252.5H
HUN D105/11/22Puskas Akademia0-1 (0-0)Kisvarda FC4-5+0.252.5B
HUN D114/08/22Kisvarda FC1-1 (0-1)Puskas Akademia13-102.25H
HUN D117/04/22Puskas Akademia0-0 (0-0)Kisvarda FC8-2+0.252.25H
HUN D119/12/21Kisvarda FC1-1 (1-1)Puskas Akademia5-1-0.252.5H
HUN D112/09/21Puskas Akademia0-1 (0-1)Kisvarda FC9-7+0.252.75B
HUN D102/03/21Kisvarda FC0-1 (0-1)Puskas Akademia7-8+0.252.75T
HUN D106/12/20Puskas Akademia0-0 (0-0)Kisvarda FC11-5+0.52.75H
HUN D105/09/20Kisvarda FC0-3 (0-1)Puskas Akademia4-5-0.252.5T
HUN D125/06/20Kisvarda FC1-1 (0-0)Puskas Akademia8-5+0.252.75H
HUN D115/02/20Puskas Akademia3-1 (1-0)Kisvarda FC7-2+0.52.5T
HUN D126/10/19Kisvarda FC0-1 (0-0)Puskas Akademia7-402.5T
HUN D106/04/19Puskas Akademia0-4 (0-2)Kisvarda FC5-1+0.52.25B
HUN D101/12/18Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia0-1202.5B

Thành tích gần đây — Puskas Akademia

TBHTHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4-0.252.5T
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4-0.253B
INT CF11/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (1-1)Puskas Akademia4-2+0.252.75H
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--T
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4+0.53H
HUN D102/05/26ZalaegerzsegTE1-3 (1-2)Puskas Akademia2-8-0.252.5T
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4+0.252.5T
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6-0.53B
HUN D114/04/26Ferencvarosi TC2-1 (2-1)Puskas Akademia3-5-1.253.25B
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7-0.52.75B
HUN D105/04/26Diosgyor VTK1-2 (1-0)Puskas Akademia7-202.5T
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2+0.252.5H
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5B
HUN D101/03/26Puskas Akademia1-2 (0-1)Nyiregyhaza7-4+0.52.5B
HUN D121/02/26Kazincbarcika0-2 (0-2)Puskas Akademia5-6+0.752.5T
HUN D114/02/26MTK Hungaria2-2 (0-2)Puskas Akademia3-103H
HUN D108/02/26Puskas Akademia0-1 (0-0)ZalaegerzsegTE7-2+0.52.75B
HUN D101/02/26Ujpesti0-1 (0-0)Puskas Akademia8-3-0.252.75T
HUN D125/01/26Puskas Akademia1-2 (1-1)Paksi SE Honlapja4-9+0.253B
INT CF15/01/26Puskas Akademia0-1 (0-1)Slovan Liberec9-2-0.253B

Thành tích gần đây — Kisvarda FC

HBTBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D126/07/26Kisvarda FC1-1 (0-0)Budapest Honved1-7+0.252.5H
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---B
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---T
INT CF15/07/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Fazenda Chernivtsi---B
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5+0.753T
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0-0.253.25B
INT CF04/07/26Kisvarda FC5-0 (2-0)Tatran Presov2-2+0.52.5T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1+0.252.75B
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8-1.253B
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2+0.52.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1+0.52.5B
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7-0.52.5B
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5-0.252.5H
HUN D104/04/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Kisvarda FC1-3-0.52.5B
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7-0.752.75H
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3-0.52.5B
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5T
HUN D128/02/26Kisvarda FC2-1 (0-1)Paksi SE Honlapja3-1-0.253T
HUN D121/02/26Nyiregyhaza2-2 (1-2)Kisvarda FC6-3-0.52.5H
HUN D115/02/26Gyori ETO1-0 (1-0)Kisvarda FC7-3-13B

Đội hình

Puskas AkademiaKisvarda FC
72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki33Brandon Ormonde-Ottewill4Michael Okeke20Mikael Soisalo74Martin Kern77Kevin Mondovics8Daniel Lukacs90Andras Nemeth23Ilya Popovich4Martin Chlumecky6Maxim Osztrovka10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac80Hianga Mbock14Bohdan Melnyk24Christian Herc27CJasmin Mesanovic77Akos Esik45Teslim Abdulateef Balogun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
98
84
Tấn công nguy hiểm
37
29
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
497
305
TL chuyền bóng thành công
85%
76%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
4
5
Quả ném biên
20
21
Cắt bóng
11
14
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
27
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.57
2.56
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Puskas Akademia (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Kisvarda FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Puskas AkademiaKisvarda FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Puskas AkademiaKisvarda FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
34
Thắng 1
44
Hòa
78
Thua 1
23
Thua 2+
Puskas AkademiaKisvarda FC

Puskas Akademia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Daniel Lukacs
Trung phong
7.43/213/161
21Georgiy Harutyunyan
Trung vệ
7.41/176/865
22Roland Szolnoki
Hậu vệ phải
70/040/502
74Martin Kern
Tiền vệ trung tâm
6.91/039/490
90Andras Nemeth
Trung phong
6.62/012/200
14Wojciech Golla
Trung vệ
6.52/176/832
20Mikael Soisalo
Tiền đạo cánh phải
6.50/09/121
4Michael Okeke
Tiền vệ trung tâm
6.52/036/391
77Kevin Mondovics
Trung phong
6.51/09/101
72Bendeguz Lehoczki
Thủ môn
6.40/039/430
33Brandon Ormonde-Ottewill
Hậu vệ trái
60/025/290
66Zsombor Varga (dự bị)
Tiền vệ
7.20/016/192
96Roland Orjan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/03/50
16Urho Nissila (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/05/50
6Laros Duarte (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/016/181
10Palko Dardai (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/010/130

Kisvarda FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dominik Soltesz
Tiền vệ tấn công
9.111/029/372
77Akos Esik
Trung phong
7.712/13/40
23Ilya Popovich
Thủ môn
7.50/020/380
6Maxim Osztrovka
Tiền vệ trung tâm
7.42/026/361
4Martin Chlumecky
Trung vệ
7.30/039/455
24Christian Herc
Tiền vệ trung tâm
7.213/17/103
26Nikola Radmanovac
Trung vệ
7.20/042/462
27Jasmin Mesanovic
Trung phong
70/011/225
14Bohdan Melnyk
Hậu vệ phải
6.83/116/171
45Teslim Abdulateef Balogun
Tiền đạo
6.61/13/62
80Hianga Mbock
Tiền vệ trung tâm
6.51/017/222
29Bence Biro (dự bị)
Trung phong
6.90/04/50
99Tonislav Yordanov (dự bị)
Trung phong
6.71/19/91
11Marko Matanovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/03/40
21Gennadiy Szikszai (dự bị)
Tiền đạo
5.93/13/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Puskas Akademia Thông tin Kisvarda FC
Thành lập
Pancho Arena Sân nhà Walker Sports Center
0 Sức chứa 0
Levente Babo HLV Attila Supka
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.693.504.400.952.500.800.980.750.80
Live501.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑2.500.01 ↓1.15 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm1.743.453.900.922.500.820.930.750.81
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.02 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm1.803.554.100.902.500.800.800.500.90
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑2.500.25 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.763.403.900.872.500.77---
Live100.00 ↑32.87 ↑1.01 ↓2.45 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm1.743.453.900.922.500.820.930.750.81
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.02 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm1.753.604.000.962.500.800.980.750.78
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm1.703.274.001.002.500.801.020.750.80
Live60.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.07 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm1.783.424.050.942.500.820.780.501.00
Live36.00 ↑6.75 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm1.653.404.800.852.500.83---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.813.504.000.922.500.810.920.750.81
Live476.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓5.73 ↑2.750.09 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.554.320.942.500.811.010.750.78
Live13.81 ↑4.18 ↑1.32 ↓3.12 ↑2.500.23 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm1.653.505.000.852.500.82---
Live176.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.733.504.270.922.500.790.910.750.72
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.83 ↑2.500.11 ↓1.13 ↑0.000.72
Bet 365Sớm1.553.755.000.882.500.931.031.000.78
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑2.500.08 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm1.753.404.330.952.500.800.750.500.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.04 ↓0.99 ↑0.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.