Kết quả bóng đá trận Puerto Nuevo vs Sacachispas, 01:00 ngày 01/08/2026
Primera C Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 01/08/2026
Puerto Nuevo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sacachispas
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Puerto Nuevo | Phút | |
| 1' | ||
| 13' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| Lisandro Mercuri 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 73' | ||
| 74' | ||
| 75' | ||
| 77' | ||
| 82' | ||
| 88' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 17 |
Chủ = Puerto Nuevo · Khách = Sacachispas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puerto Nuevo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Puerto Nuevo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 9 | 5 | 19 | 19 | 33 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 14 | 13 | 20 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 9 | 5 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Sacachispas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 5 | 6 | 25 | 16 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 16 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 7 | 11 | 21 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Puerto Nuevo 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sacachispas 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Sacachispas | 0-2 (0-1) | Puerto Nuevo | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Puerto Nuevo
HBTTTBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Argentino de Rosario | 0-0 (0-0) | Puerto Nuevo | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Puerto Nuevo | 0-1 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 13/07/26 | Puerto Nuevo | 1-0 (0-0) | Estrella del Sur Alejandro Korn | - | - | T |
| 05/07/26 | Berazategui | 0-2 (0-1) | Puerto Nuevo | -1 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Puerto Nuevo | 2-1 (2-0) | Victoriano Arenas | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Puerto Nuevo | 0-2 (0-0) | Centro Espanol | - | - | B |
| 07/06/26 | Uhl Que Sa | 0-1 (0-0) | Puerto Nuevo | - | - | T |
| 31/05/26 | Puerto Nuevo | 1-1 (0-0) | Mercedes | - | - | H |
| 24/05/26 | Deportivo Paraguayo | 0-1 (0-1) | Puerto Nuevo | - | - | T |
| 18/05/26 | Puerto Nuevo | 0-0 (0-0) | Central Ballester | - | - | H |
| 11/05/26 | CA Lugano | 3-0 (2-0) | Puerto Nuevo | - | - | B |
| 04/05/26 | Puerto Nuevo | 1-4 (0-2) | Leandro N Alem | - | - | B |
| 27/04/26 | Defensores de Cambaceres | 0-0 (0-0) | Puerto Nuevo | - | - | H |
| 19/04/26 | Yupanqui | 1-1 (0-1) | Puerto Nuevo | - | - | H |
| 13/04/26 | Puerto Nuevo | 2-2 (0-1) | Juventud Unida | - | - | H |
| 07/04/26 | Sacachispas | 0-2 (0-1) | Puerto Nuevo | -0.5 | 2 | T |
| 30/03/26 | Puerto Nuevo | 1-1 (0-1) | Argentino de Rosario | 0 | 2 | H |
| 24/03/26 | CA Fenix Pilar | 0-0 (0-0) | Puerto Nuevo | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 1-1 (0-1) | Puerto Nuevo | - | - | H |
| 01/03/26 | Puerto Nuevo | 1-2 (0-1) | Berazategui | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sacachispas
HTTBTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Sacachispas | 1-1 (1-1) | Leandro N Alem | +0.75 | 2 | H |
| 12/07/26 | Defensores de Cambaceres | 0-2 (0-0) | Sacachispas | - | - | T |
| 05/07/26 | Sacachispas | 1-0 (1-0) | Juventud Unida | - | - | T |
| 27/06/26 | Sacachispas | 0-1 (0-0) | CA Lugano | - | - | B |
| 16/06/26 | Sacachispas | 1-0 (0-0) | Argentino de Rosario | +0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 0-0 (0-0) | Sacachispas | - | - | H |
| 04/06/26 | Sacachispas | 1-0 (1-0) | Berazategui | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Victoriano Arenas | 1-0 (0-0) | Sacachispas | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Sacachispas | 3-0 (1-0) | Claypole | - | - | T |
| 12/05/26 | Sacachispas | 1-1 (0-0) | Centro Espanol | - | - | H |
| 05/05/26 | Uhl Que Sa | 0-0 (0-0) | Sacachispas | - | - | H |
| 27/04/26 | Sacachispas | 0-0 (0-0) | Mercedes | - | - | H |
| 18/04/26 | Sacachispas | 4-3 (1-0) | Deportivo Espanol | - | - | T |
| 12/04/26 | Deportivo Paraguayo | 2-1 (1-0) | Sacachispas | - | - | B |
| 07/04/26 | Sacachispas | 0-2 (0-1) | Puerto Nuevo | +0.5 | 2 | B |
| 29/03/26 | Leandro N Alem | 0-5 (0-3) | Sacachispas | - | - | T |
| 21/03/26 | Sacachispas | 2-0 (0-0) | CA Atlas | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Sacachispas | 2-1 (0-0) | Defensores de Cambaceres | - | - | T |
| 02/03/26 | Juventud Unida | 0-1 (0-1) | Sacachispas | - | - | T |
| 22/02/26 | CA Lugano | 3-0 (1-0) | Sacachispas | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
46
Sút bóng
37
Sút cầu môn
10
Tấn công
103120
Tấn công nguy hiểm
4562
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puerto Nuevo (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Sacachispas (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puerto Nuevo (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 1 (13%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 2 (25%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVVU
Sacachispas (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 3 (50%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Puerto Nuevo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.17 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 2.55 | 2.05 | 0.63 | 1.75 | 0.71 | 0.69 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 36.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.37 | 2.42 | 2.26 | 0.96 | 1.50 | 0.74 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 135.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.95 | 2.25 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 2.65 ↓ | 2.25 | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.21 | 0.90 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.28 ↑ | 100.00 ↑ | 3.69 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 2.68 | 2.11 | 0.87 | 1.75 | 0.83 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 105.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 2.59 | 2.15 | 0.77 | 1.75 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 39.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.15 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.05 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.63 | 2.58 | 2.16 | 0.93 | 1.75 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.99 ↑ | 30.62 ↑ | 2.58 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.15 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 2.80 | 2.22 | 0.87 | 1.75 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 2.75 | 2.15 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 2.75 | 2.10 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puerto Nuevo | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sacachispas | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).