Kết quả bóng đá trận Puebla vs Chivas Guadalajara, 08:00 ngày 01/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 01/08/2026
Puebla 1 Kết thúc HT 1-0 1
Chivas Guadalajara
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Estadio Cuauhtemoc Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Puebla
Chivas Guadalajara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adonai Escobedo Gonzalez
3'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (đánh đầu) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân trái) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Jordan Carrillo (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Jordan Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Mustre 1-0
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân phải) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Aguirre Daniel (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Richard Ledezma (chân trái) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - B.Fernando Ruben Gonzalez Pineda (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - B.Fernando Ruben Gonzalez Pineda (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Gonzalez Pineda (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Aguirre Daniel (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Efrain Alvarez, ra Fernando Ruben Gonzalez Pineda
63'
🔁 Thay người: vào Omar Govea, ra Jordan Carrillo
63'
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Carlos Alvarado Hernandez 1-1, kiến tạo: Efrain Alvarez
63'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — vào lưới
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Omar Govea (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luifer Hernandez, ra Eduardo Mustre
71'
🔁 Thay người: vào Angel Baltazar Sepulveda Sanchez, ra Fernando Ruben Gonzalez Pineda
🔁 Thay người: vào Mathias Tomas, ra Carlos Alberto Baltazar Agraz
73'
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân phải) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Kevin Castaneda Vargas, ra Brian Gutierrez
77'
🔁 Thay người: vào Ricardo Marin Sanchez, ra Richard Ledezma
🔁 Thay người: vào Oscar Eduardo Villa Dominguez, ra Alejandro Organista Orozco
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Angel Baltazar Sepulveda Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Aguirre Daniel (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Omar Fernando Moreno Villegas, ra Emiliano Gomez Dutra
🎯 Dứt điểm - Omar Fernando Moreno Villegas (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Puebla | Phút | |
| Eduardo Mustre 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Efrain Alvarez ▼ Fernando Ruben Gonzalez Pineda | |
| 63' ⇄ | ▲ Omar Govea ▼ Jordan Carrillo | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 Roberto Carlos Alvarado Hernandez(Assists:Efrain Alvarez) (Kiến tạo: Efrain Alvarez) | |
| ▲ Luifer Hernandez ▼ Eduardo Mustre | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Angel Baltazar Sepulveda Sanchez ▼ Armando Gonzalez Alba | |
| ▲ Mathias Tomas ▼ Carlos Alberto Baltazar Agraz | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Kevin Castaneda Vargas ▼ Brian Gutierrez | |
| 77' ⇄ | ▲ Ricardo Marin Sanchez ▼ Richard Ledezma | |
| ▲ Oscar Eduardo Villa Dominguez ▼ Alejandro Organista Orozco | 79' ⇄ | |
| ▲ Omar Fernando Moreno Villegas ▼ Emiliano Gomez Dutra | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 18 |
Chủ = Puebla · Khách = Chivas Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puebla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Chivas Guadalajara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Puebla 7 (35%)Hòa 5 (25%)Chivas Guadalajara 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 28/09/25 | Puebla | 0-2 (0-2) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/25 | Chivas Guadalajara | 1-0 (1-0) | Puebla | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/10/24 | Puebla | 1-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/04/24 | Chivas Guadalajara | 3-2 (1-0) | Puebla | -1 | 3 | B |
| 21/10/23 | Puebla | 0-2 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/23 | Puebla | 1-0 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/10/22 | Puebla | 1-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | H |
| 11/09/22 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/22 | Chivas Guadalajara | 2-3 (2-0) | Puebla | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/11/21 | Puebla | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/21 | Puebla | 0-2 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/01/21 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/20 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/19 | Puebla | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/19 | Chivas Guadalajara | 1-3 (1-2) | Puebla | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/11/18 | Puebla | 2-2 (0-2) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | H |
| 03/02/18 | Puebla | 2-0 (2-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.25 | T |
| 20/08/17 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/17 | Chivas Guadalajara | 3-2 (0-2) | Puebla | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Puebla
BTTBTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Puebla | 0-4 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Puebla | 2-3 (2-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (0-0) | Puebla | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Chivas Guadalajara
TBHBHTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | +1 | 3 | T |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Correcaminos UAT | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | - | - | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | +1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | +2 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Toluca | 2-0 (2-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (1-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Puebla
Chivas Guadalajara
28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno21Sergio Sanabria24Alejandro Organista Orozco11Emiliano Gomez Dutra22Carlos Alberto Baltazar Agraz26Kevin Velasco29Eduardo Mustre1Jose Raul Rangel Aguilar2Jose Castillo Perez7CLuis Romo23Aguirre Daniel28Fernando Ruben Gonzalez Pineda5Olivan Bryan Gonzalez11Brian Gutierrez33Jordan Carrillo37Richard Ledezma25Roberto Carlos Alvarado Hernandez34Armando Gonzalez Alba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Juan Pablo Vargas C7.2
- 5Facundo Ezequiel Almada6.7
- 7Fernando Monarrez Ochoa6.6
- 11Emiliano Gomez Dutra▼ Rời sân 90+1'6.8
- 12Iker Moreno6.8
- 21Sergio Sanabria6
- 22Carlos Alberto Baltazar Agraz▼ Rời sân 71'6.8
- 24Alejandro Organista Orozco▼ Rời sân 79'6.7
- 26Kevin Velasco7.1
- 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández8.5
- 29Eduardo Mustre⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 71'7.2
Khách · 3142
- 1Jose Raul Rangel Aguilar6.4
- 2Jose Castillo Perez7.1
- 5Olivan Bryan Gonzalez7.3
- 7Luis Romo C7.3
- 11Brian Gutierrez▼ Rời sân 77'7.3
- 23Aguirre Daniel7.3
- 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez⚽ Ghi bàn 63'8.6
- 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda▼ Rời sân 63'6.8
- 33Jordan Carrillo▼ Rời sân 63'7.4
- 34Armando Gonzalez Alba▼ Rời sân 71'6.4
- 37Richard Ledezma▼ Rời sân 77'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Sút bóng
724
Sút cầu môn
38
Tấn công
79110
Tấn công nguy hiểm
1669
Sút ngoài cầu môn
314
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
352648
TL chuyền bóng thành công
81%89%
Phạm lỗi
712
Cứu thua
72
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1113
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
07
Chuyền dài
3625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.86
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B3T3 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puebla (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Chivas Guadalajara (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puebla (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Chivas Guadalajara (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Puebla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 18/35 | 0 | |||
| 4Juan Pablo Vargas Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 29Eduardo Mustre Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 10/17 | 1 | ||
| 26Kevin Velasco Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 32/36 | 1 | |||
| 22Carlos Alberto Baltazar Agraz Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 11Emiliano Gomez Dutra Hộ công | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 12Iker Moreno Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 5Facundo Ezequiel Almada Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 30/38 | 0 | |||
| 24Alejandro Organista Orozco Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 37/38 | 1 | |||
| 7Fernando Monarrez Ochoa Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 28/32 | 1 | |||
| 21Sergio Sanabria Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 22/30 | 4 | |||
| 10Mathias Tomas (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 9Luifer Hernandez (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 15Oscar Eduardo Villa Dominguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 8Omar Fernando Moreno Villegas (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Chivas Guadalajara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 1 | 4/3 | 59/66 | 1 | ||
| 33Jordan Carrillo Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 2/0 | 42/47 | 0 | |||
| 7Luis Romo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 77/84 | 4 | |||
| 11Brian Gutierrez Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/0 | 43/48 | 3 | |||
| 5Olivan Bryan Gonzalez Hậu vệ trái | 7.3 | 2/1 | 41/48 | 3 | |||
| 23Aguirre Daniel Trung vệ | 7.3 | 3/1 | 72/80 | 1 | |||
| 37Richard Ledezma Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 45/52 | 0 | |||
| 2Jose Castillo Perez Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 56/61 | 3 | |||
| 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 58/64 | 2 | |||
| 1Jose Raul Rangel Aguilar Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 34Armando Gonzalez Alba Trung phong | 6.4 | 4/2 | 10/13 | 0 | |||
| 10Efrain Alvarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/1 | 14/18 | 0 | ||
| 6Omar Govea (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 19Kevin Castaneda Vargas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 9Angel Baltazar Sepulveda Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 17Ricardo Marin Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Puebla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Estadio Cuauhtemoc | Sân nhà | Estadio Akron |
| 42600 | Sức chứa | 65000 |
| Hernan Cristante | HLV | Gabriel Alejandro Milito |
| PUEBLA | Khu vực | Chivas Guadalajara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.15 | 3.75 | 1.63 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.44 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.68 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.83 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.66 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.40 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.89 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 39.35 ↑ | 1.03 ↓ | 10.91 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.66 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.80 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.84 | 0.98 | 2.75 | 0.89 | 1.04 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.40 | 3.72 | 1.65 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.75 | 3.61 | 1.98 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.70 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.00 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.10 | 3.93 | 1.76 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.24 ↓ | 5.61 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.53 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.95 | 3.90 | 1.48 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.17 ↓ | 4.30 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.73 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.60 | 1.94 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.67 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.89 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.