Kết quả bóng đá trận Probiy Horodenka vs FC Inhulets Petrove, 18:00 ngày 26/07/2026

Hạng 2 Ukraina · 18:00 ngày 26/07/2026
Probiy Horodenka
2 Kết thúc HT 0-0 2
FC Inhulets Petrove
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Probiy Horodenka Phút FC Inhulets Petrove
HT 0-0
46' 0 - 1 Oleksandr Yevtushenko
Maksym Lopyryonok 55'
Arthur Kozachuk 60'
65' 0 - 2 Stanislav-Nuri Malysh
79' Artem Benediuk
Danilo Honcharuk 1 - 2 86'
Andriy Fesenko 2 - 2 90+4'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 44
Hòa 11 23
Bại 20 43
Ghi bàn 35 1011
Mất bàn 83 1311
Điểm 17 1415

Chủ = Probiy Horodenka · Khách = FC Inhulets Petrove

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Probiy Horodenka (33)Hiệp 1 / Cả trậnFC Inhulets Petrove (10)
6 (18%)Thắng/Thắng1 (10%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (12%)Hòa/Thắng3 (30%)
5 (15%)Hòa/Hòa2 (20%)
5 (15%)Hòa/Bại4 (40%)
9 (27%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Probiy Horodenka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201135115
Sân nhà10102218
Sân khách100113014
6 gần631267--

FC Inhulets Petrove

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104343
Sân nhà11002133
Sân khách10102216
6 gần621357--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Probiy Horodenka 0 (0%)Hòa 1 (33%)FC Inhulets Petrove 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D203/05/26FC Inhulets Petrove3-1 (0-1)Probiy Horodenka---B
UKR D212/10/25Probiy Horodenka0-1 (0-1)FC Inhulets Petrove---B
UKRC21/08/24Probiy Horodenka2-2 (1-0)FC Inhulets Petrove--23.5H

Thành tích gần đây — Probiy Horodenka

BTHTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D201/06/26Probiy Horodenka0-3 (0-2)Prykarpattya Ivano Frankivsk7-1+0.252.25B
UKR D223/05/26FC Victoria Mykolaivka0-1 (0-1)Probiy Horodenka---T
UKR D217/05/26FK Yarud Mariupol0-0 (0-0)Probiy Horodenka---H
UKR D210/05/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny---T
UKR D203/05/26FC Inhulets Petrove3-1 (0-1)Probiy Horodenka---B
UKR D225/04/26Probiy Horodenka3-1 (2-1)Metalurh Zaporizhya---T
UKR D218/04/26Chernomorets Odessa1-0 (0-0)Probiy Horodenka6-5--B
UKR D212/04/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)UCSA---T
UKR D208/04/26FC Vorskla Poltava0-2 (0-1)Probiy Horodenka-02T
UKR D203/04/26Probiy Horodenka3-0 (1-0)Podillya Khmelnytskyi---T
UKR D229/03/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)Probiy Horodenka6-7--H
UKR D222/03/26Probiy Horodenka1-2 (0-0)Metalist Kharkiv---B
INT CF10/03/26FC Bukovyna chernivtsi4-1 (1-0)Probiy Horodenka6-4--B
INT CF07/03/26Ahrobiznes TSK Romny1-1 (1-1)Probiy Horodenka---H
INT CF01/03/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Probiy Horodenka---B
INT CF27/02/26Probiy Horodenka0-1 (0-1)Ahrobiznes TSK Romny---B
INT CF25/02/26FC Livyi Bereh1-0 (1-0)Probiy Horodenka---B
INT CF21/02/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)FC Vilkhivtsi---T
INT CF18/02/26Probiy Horodenka1-0 (1-0)FK Yarud Mariupol---T
UKR D209/12/25FC Chernigiv3-0 (2-0)Probiy Horodenka0-1--B

Thành tích gần đây — FC Inhulets Petrove

TBBHTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26Metalurh Zaporizhya0-1 (0-0)FC Inhulets Petrove---T
INT CF10/07/26Chernomorets Odessa1-0 (0-0)FC Inhulets Petrove---B
INT CF08/07/26PFC Oleksandria2-1 (0-0)FC Inhulets Petrove---B
INT CF04/07/26SC Poltava0-0 (0-0)FC Inhulets Petrove---H
INT CF27/06/26Kryvbas1-2 (0-0)FC Inhulets Petrove---T
UKR D201/06/26FC Inhulets Petrove1-3 (0-1)FC Livyi Bereh1-2--B
UKR D223/05/26FC Chernigiv1-2 (0-2)FC Inhulets Petrove---T
UKR D216/05/26FC Inhulets Petrove0-0 (0-0)Prykarpattya Ivano Frankivsk---H
UKR D210/05/26FC Victoria Mykolaivka2-2 (0-0)FC Inhulets Petrove---H
UKR D203/05/26FC Inhulets Petrove3-1 (0-1)Probiy Horodenka---T
UKR D226/04/26Ahrobiznes TSK Romny1-0 (0-0)FC Inhulets Petrove2-6--B
UKR D219/04/26FK Yarud Mariupol1-1 (0-0)FC Inhulets Petrove11-5--H
UKR D212/04/26FC Inhulets Petrove0-0 (0-0)Metalurh Zaporizhya---H
UKR D208/04/26Chernomorets Odessa2-0 (0-0)FC Inhulets Petrove4-10-12.25B
UKR D204/04/26FC Inhulets Petrove0-2 (0-2)UCSA---B
UKR D229/03/26FC Vorskla Poltava2-0 (2-0)FC Inhulets Petrove6-7--B
UKR D222/03/26FC Inhulets Petrove0-3 (0-1)Podillya Khmelnytskyi---B
UKRC03/03/26Dynamo Kyiv2-0 (0-0)FC Inhulets Petrove10-4-3.754.5B
INT CF19/02/26FC Inhulets Petrove2-1 (1-0)FC Uzhgorod---T
INT CF14/02/26FC Inhulets Petrove2-5 (0-0)FC Vilkhivtsi---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
80
61
Tấn công nguy hiểm
37
49
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Probiy Horodenka (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Inhulets Petrove (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Probiy HorodenkaFC Inhulets Petrove

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Probiy HorodenkaFC Inhulets Petrove

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
54
Thắng 1
35
Hòa
43
Thua 1
57
Thua 2+
Probiy HorodenkaFC Inhulets Petrove

Thông tin đội bóng

Probiy Horodenka Thông tin FC Inhulets Petrove
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Vasyl Kobin
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.103.100.922.250.920.890.250.94
Live81.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓4.30 ↑3.500.07 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm2.073.253.050.902.250.920.810.251.03
Live124.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.90 ↑0.000.94 ↓
InterwettenSớm2.303.003.051.052.500.65---
Live23.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm2.243.002.950.822.250.81---
Live2.10 ↓3.15 ↑3.30 ↑0.84 ↑2.250.83 ↑---
12betSớm2.173.102.990.902.250.860.950.250.81
Live150.00 ↑7.20 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.89 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm2.253.032.920.872.250.870.940.250.80
Live41.00 ↑7.35 ↑1.02 ↓1.75 ↑2.500.37 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.253.003.001.102.500.65---
Live2.00 ↓3.10 ↑3.30 ↑1.102.500.67 ↑---
18BetSớm2.103.102.950.762.250.760.810.250.71
Live56.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.29 ↑3.500.16 ↓1.03 ↑0.000.65 ↓
PinnacleSớm2.182.952.890.842.250.830.890.250.78
Live29.64 ↑6.61 ↑1.08 ↓2.42 ↑3.500.26 ↓0.94 ↑0.000.78
BwinSớm2.252.952.951.102.500.63---
Live2.00 ↓3.10 ↑3.30 ↑1.102.500.65 ↑---
1xBetSớm2.203.123.071.102.500.650.910.250.83
Live133.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.36 ↑3.500.07 ↓1.00 ↑0.000.81 ↓
Bet 365Sớm2.203.102.901.032.250.781.000.250.80
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑3.500.05 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.252.803.001.102.500.62---
Live126.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.