Kết quả bóng đá trận PPJ/Ruoholahti vs HooGee, 00:00 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 07/08/2026
PPJ/Ruoholahti Sắp đá --:--:--
HooGee
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 12 | 21 | 32 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 6 |
Chủ = PPJ/Ruoholahti · Khách = HooGee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Ruoholahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
PPJ/Ruoholahti 0 (0%)Hòa 2 (67%)HooGee 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 09/08/24 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | HooGee | - | - | H |
| 03/05/24 | HooGee | 3-2 (2-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
Thành tích gần đây — PPJ/Ruoholahti
BBTBBTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | EsPa | 1-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 28/07/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 04/07/26 | EPS Reservi | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 26/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-6 (1-3) | NuPS | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 05/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-0 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 29/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 22/05/26 | Poxyt | 3-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 08/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-1 (1-1) | GrIFK Reservi | - | - | H |
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 24/04/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-2 (0-0) | EsPa | - | - | B |
| 17/04/26 | EIF Academy | 10-2 (5-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 04/10/25 | PPJ/Ruoholahti | 1-10 (1-5) | Valtti | - | - | B |
| 27/09/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (3-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 19/09/25 | EsPa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 12/09/25 | PPJ/Ruoholahti | 0-3 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 30/08/25 | Ponnistus | 1-3 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 22/08/25 | PPJ/Ruoholahti | 5-2 (3-0) | Ponnistajat | - | - | T |
| 15/08/25 | FC Kontu | 0-5 (0-2) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 08/08/25 | PPJ/Ruoholahti | 6-0 (3-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — HooGee
BBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 16/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | NuPS | 4-3 (1-1) | HooGee | - | - | B |
| 24/07/26 | HooGee | 1-2 (1-0) | Poxyt | - | - | B |
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | B |
| 26/06/26 | HooGee | 2-4 (1-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 12/06/26 | EsPa | 3-0 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 05/06/26 | MPS Helsinki | 2-0 (1-0) | HooGee | - | - | B |
| 29/05/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | HooGee | - | - | T |
| 22/05/26 | HooGee | 2-1 (1-1) | GrIFK Reservi | - | - | T |
| 17/05/26 | EPS Reservi | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | B |
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 24/04/26 | HooGee | 2-0 (1-0) | NuPS | - | - | T |
| 18/04/26 | Poxyt | 3-1 (0-0) | HooGee | - | - | B |
| 02/10/25 | EBK | 5-0 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 26/09/25 | HooGee | 2-1 (0-0) | FC Espoo | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reservi | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | T |
| 05/09/25 | Poxyt | 2-1 (2-1) | HooGee | - | - | B |
| 29/08/25 | HooGee | 0-0 (0-0) | NuPS | - | - | H |
| 22/08/25 | Tikka | 0-4 (0-2) | HooGee | - | - | T |
| 15/08/25 | HooGee | 2-0 (1-0) | GrIFK Reservi | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Ruoholahti (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
HooGee (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.85 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ/Ruoholahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.95 ↓ | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.75 | 2.38 | 0.87 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.95 ↑ | 2.95 ↑ | 0.87 | 4.00 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.97 | 2.77 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.96 ↓ | 2.75 ↓ | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 4.10 | 2.95 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.84 ↑ | 4.10 | 3.05 ↑ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.78 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 0.69 | 3.75 | 1.05 | 1.04 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 0.69 | 3.75 | 1.05 | 1.04 | 0.75 | 0.70 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 4.20 | 3.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ/Ruoholahti | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HooGee | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).