Kết quả bóng đá trận Povazska Bystrica vs Inter Bratislava, 22:00 ngày 25/07/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 25/07/2026
Povazska Bystrica 3 Kết thúc HT 3-0 1
Inter Bratislava
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Povazska Bystrica | Phút | |
| Michal Mynar 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Rudolf Bozik 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 39' | David Straka | |
| Samuel Javorcek(Assists:Samuel Maslej) (Kiến tạo: Samuel Maslej) 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Viktor Tatar ▼ David Straka | |
| 46' ⇄ | ▲ Adebayo ▼ Daniel Ziska | |
| 47' | Martin Kusnir | |
| 67' ⇄ | ▲ Boris Polevka ▼ Juraj Piroska | |
| ▲ Franciszek Liszka ▼ Samuel Javorcek | 69' ⇄ | |
| ▲ Adrian Celko ▼ Rudolf Bozik | 69' ⇄ | |
| Adrian Celko | 72' | |
| Samuel Maslej | 73' | |
| 77' | ⚽ 4 - 0 Adrian Celko (phản lưới) | |
| ▲ Martin Matejcik ▼ Adrian Kacerik | 78' ⇄ | |
| ▲ Marek Benadik ▼ Samuel Samaj | 78' ⇄ | |
| ▲ Šimon Urbaník ▼ Péter Kotroczó | 87' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Povazska Bystrica · Khách = Inter Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Povazska Bystrica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Povazska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Inter Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Povazska Bystrica 0 (0%)Hòa 1 (33%)Inter Bratislava 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 09/08/25 | Inter Bratislava | 1-1 (1-0) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 11/07/20 | Inter Bratislava | 4-3 (2-2) | Povazska Bystrica | - | - | B |
Thành tích gần đây — Povazska Bystrica
HBTBBTHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (1-1) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 10/07/26 | MFK Karvina | 2-0 (1-0) | Povazska Bystrica | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Povazska Bystrica | 3-0 (1-0) | Cadca | - | - | T |
| 27/06/26 | Povazska Bystrica | 1-4 (1-2) | Banik Ostrava B | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-2) | FK Pohronie | - | - | B |
| 15/05/26 | MSK Puchov | 0-1 (0-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Stara Lubovna | 1-1 (1-0) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 25/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | STK Samorin | - | - | H |
| 22/04/26 | MSK Zilina B | 2-2 (0-1) | Povazska Bystrica | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 12/04/26 | OFK Malzenice | 4-2 (1-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 28/03/26 | Povazska Bystrica | 4-0 (2-0) | Slavia TU Kosice | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Tatran LM | 4-2 (1-0) | Povazska Bystrica | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Povazska Bystrica | 1-2 (1-1) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (2-1) | Povazska Bystrica | -1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 21/02/26 | TJ Start Brno | 2-3 (0-1) | Povazska Bystrica | - | - | T |
| 11/02/26 | Slovacko II | 1-2 (0-1) | Povazska Bystrica | - | - | T |
Thành tích gần đây — Inter Bratislava
HTTTBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Inter Bratislava | 1-1 (1-1) | Galanta | - | - | H |
| 11/07/26 | Inter Bratislava | 4-0 (3-0) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 27/06/26 | Inter Bratislava | 2-0 (1-0) | STK Samorin | - | - | T |
| 20/06/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Slavia TU Kosice | 2-1 (2-1) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 22/04/26 | MSK Puchov | 1-3 (1-3) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Inter Bratislava | 2-1 (1-1) | FK Pohronie | - | - | T |
| 11/04/26 | Stara Lubovna | 2-2 (1-2) | Inter Bratislava | - | - | H |
| 03/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-1) | STK Samorin | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | MSK Zilina B | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Inter Bratislava | 2-0 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
| 28/02/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 21/02/26 | Zlate Moravce | 2-0 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 14/02/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | H |
Đội hình
Povazska Bystrica
Inter Bratislava
73Matus Bastek3Danylo Chaban4Michal Mynar7Adrian Kacerik23CDusan Kucharcik8Samuel Javorcek12Samuel Samaj13Péter Kotroczó16Maros Curik22Rudolf Bozik9Samuel Maslej24Michal Sulla2Kristian Mihalek3Adam Lami5Lukas Remen9Alexander Toth23Daniel Ziska6David Straka21Martin Kusnir33CJuraj Piroska7Denis Franke12Tomas Vantruba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 3Danylo Chaban
- 4Michal Mynar⚽ Ghi bàn 32'
- 7Adrian Kacerik▼ Rời sân 78'
- 8Samuel Javorcek⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 69'
- 9Samuel Maslej🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 12Samuel Samaj▼ Rời sân 78'
- 13Péter Kotroczó▼ Rời sân 87'
- 16Maros Curik
- 22Rudolf Bozik⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 69'
- 23Dusan Kucharcik C
- 73Matus Bastek
Khách · 532
- 2Kristian Mihalek
- 3Adam Lami
- 5Lukas Remen
- 6David Straka🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'
- 7Denis Franke
- 9Alexander Toth
- 12Tomas Vantruba
- 21Martin Kusnir🟨 Thẻ vàng 47'
- 23Daniel Ziska▼ Rời sân 46'
- 24Michal Sulla
- 33Juraj Piroska C▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
128
Sút cầu môn
54
Tấn công
6573
Tấn công nguy hiểm
4851
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
11
Quả ném biên
2124
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Povazska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Inter Bratislava (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Povazska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73Matus Bastek Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Adrian Celko (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Povazska Bystrica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1940 | |
| Sân nhà | ASK Inter Slovnaft Bratislava | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Vladimir Cifranic | |
| Khu vực | BRATISLAVA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.30 | 2.90 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.88 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.17 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.89 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 28.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.20 | 2.75 | 0.69 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.65 ↑ | 88.16 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.89 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.11 | 3.17 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 16.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.22 | 2.84 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.85 ↑ | 31.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.23 | 3.26 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.85 ↑ | 27.40 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.87 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.