Kết quả bóng đá trận Potters Bar Town vs St Albans City, 01:30 ngày 04/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 04/08/2026
Potters Bar Town 1 Kết thúc HT 1-1 3
St Albans City
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Potters Bar Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Trialist | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 | |
| 64' | ⚽ 1 - 3 Trialist | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 27 | 16 |
| Điểm | 1 | 5 | 4 | 11 |
Chủ = Potters Bar Town · Khách = St Albans City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Potters Bar Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 15 (27%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 15 (32%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 18 (38%) | Bại/Bại | 15 (27%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Potters Bar Town 1 (33%)Hòa 0 (0%)St Albans City 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | St Albans City | 1-2 (0-1) | Potters Bar Town | -1.25 | 2.75 | T |
| 09/09/25 | Potters Bar Town | 2-4 (1-2) | St Albans City | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/13 | Potters Bar Town | 0-6 (0-0) | St Albans City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Potters Bar Town
BHBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Redbridge | 5-2 (4-1) | Potters Bar Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Whitehawk | 1-1 (1-0) | Potters Bar Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Potters Bar Town | 0-6 (0-3) | Chatham Town | - | - | B |
| 15/04/26 | Welling United | 1-0 (1-0) | Potters Bar Town | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Potters Bar Town | 0-1 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 06/04/26 | Cheshunt | 4-1 (2-1) | Potters Bar Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Potters Bar Town | 2-1 (2-0) | lewes | - | - | T |
| 28/03/26 | Dulwich Hamlet | 4-1 (2-1) | Potters Bar Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Cray Wanderers | 1-0 (1-0) | Potters Bar Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Potters Bar Town | 2-3 (0-2) | Welling United | - | - | B |
| 07/03/26 | Folkestone | 2-1 (0-0) | Potters Bar Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Potters Bar Town | 2-1 (2-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Aveley | 2-0 (1-0) | Potters Bar Town | - | - | B |
| 18/02/26 | Wingate Finchley | 2-1 (1-1) | Potters Bar Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Potters Bar Town | 1-0 (1-0) | Dartford | - | - | T |
| 07/02/26 | Potters Bar Town | 0-5 (0-3) | Billericay Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Canvey Island | 3-1 (1-0) | Potters Bar Town | - | - | B |
| 27/01/26 | Potters Bar Town | 2-1 (1-1) | Hashtag United | -0.5 | 3 | T |
| 24/01/26 | Potters Bar Town | 0-4 (0-1) | Ramsgate | - | - | B |
| 17/01/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-2 (1-1) | Potters Bar Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — St Albans City
HHTBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | St Albans City | 1-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -1 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Real Bedford | 4-4 (1-2) | St Albans City | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Bedfont Sports | 1-4 (0-2) | St Albans City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Hanworth Villa | 2-1 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 25/04/26 | Carshalton Athletic FC | 1-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 18/04/26 | St Albans City | 4-1 (3-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 11/04/26 | St Albans City | 0-1 (0-1) | Aveley | - | - | B |
| 06/04/26 | Wingate Finchley | 2-0 (0-0) | St Albans City | - | - | B |
| 04/04/26 | St Albans City | 1-2 (1-1) | Folkestone | - | - | B |
| 28/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 2-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 21/03/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Ramsgate | - | - | T |
| 14/03/26 | Chichester City | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 07/03/26 | St Albans City | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 28/02/26 | Hashtag United | 1-2 (0-1) | St Albans City | - | - | T |
| 21/02/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Billericay Town | - | - | T |
| 18/02/26 | Cheshunt | 2-2 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 14/02/26 | Welling United | 0-0 (0-0) | St Albans City | - | - | H |
| 07/02/26 | Burgess Hill Town | 0-1 (0-1) | St Albans City | - | - | T |
| 31/01/26 | St Albans City | 2-3 (0-3) | Cray Wanderers | - | - | B |
| 28/01/26 | Billericay Town | 3-2 (2-1) | St Albans City | 0 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
98
Tấn công
5246
Tấn công nguy hiểm
2526
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Potters Bar Town (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
St Albans City (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Potters Bar Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Clarence Park | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực | St Albans City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 5.00 | 1.65 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.99 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.29 | 0.89 | 3.75 | 0.78 | 0.94 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.64 | 0.50 | 1.13 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.62 | 0.50 | 1.16 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.40 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.55 | 3.75 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.66 | 2.34 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.35 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.70 | 1.61 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 1.00 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.95 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.68 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.96 | 3.97 | 1.61 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.97 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 30.80 ↑ | 11.19 ↑ | 1.04 ↓ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.34 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.53 | 4.59 | 1.49 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.49 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 133.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.75 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 5.75 | 1.30 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.65 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.