Kết quả bóng đá trận Portuguesa FC vs Carabobo FC, 04:00 ngày 01/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 01/08/2026
Portuguesa FC
1 Kết thúc HT 1-0 0
Carabobo FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Portuguesa FC Phút Carabobo FC
Jose Perez(Assists:Ruben Rojas) (Kiến tạo: Ruben Rojas) 1 - 0 2'
Anthony Trujillo 16'
17' Maurice Jesus Cova Sanchez
Heber Daniel Garcia Torrealba 20'
23' Juan Camilo Perez
HT 1-0
Lautaro Lovazzano 50'
61' ▲ Yohandry Orozco ▼ Edson Castillo
61' ▲ Sebastian Mendoza ▼ Matias Adrian Nunez
▲ Guillermo Josue Benitez Espinosa ▼ Anthony Trujillo63'
▲ Ovidio Lopez ▼ Heber Daniel Garcia Torrealba64'
▲ Jose Soto ▼ Alejandro Yepez64'
72' ▲ Dimas Meza ▼ Loureins Martinez
▲ Joel Martinez ▼ Jose Perez72'
▲ German Aguirre ▼ Ruben Rojas77'
81' ▲ Abraham Bahachille Garcia ▼ Darwin Machis
81' ▲ Exon Saturnino Arzu Suazo ▼ Maurice Jesus Cova Sanchez
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 00 31
Bại 11 33
Ghi bàn 44 1116
Mất bàn 32 99
Điểm 66 1519

Chủ = Portuguesa FC · Khách = Carabobo FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portuguesa FC (21)Hiệp 1 / Cả trậnCarabobo FC (32)
6 (29%)Thắng/Thắng10 (31%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng5 (16%)
4 (19%)Hòa/Hòa7 (22%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (19%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Portuguesa FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62227882
Sân nhà31112343
Sân khách31115542
6 gần622278--

Carabobo FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012132
Sân nhà11002032
Sân khách100101011
6 gần6411125--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Portuguesa FC 3 (15%)Hòa 9 (45%)Carabobo FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D101/02/26Carabobo FC0-0 (0-0)Portuguesa FC7-3-1.52.5H
VEN CUP28/08/25Carabobo FC5-0 (2-0)Portuguesa FC4-4-12.25B
VEN CUP20/08/25Portuguesa FC1-1 (1-1)Carabobo FC2-502H
VEN D112/07/25Portuguesa FC0-0 (0-0)Carabobo FC5-802.25H
VEN D103/02/25Carabobo FC0-0 (0-0)Portuguesa FC7-2-0.752.25H
VEN D130/09/24Carabobo FC1-0 (0-0)Portuguesa FC5-2-0.52.25B
VEN D127/05/24Portuguesa FC2-1 (2-1)Carabobo FC1-2-0.252T
VEN D129/04/24Carabobo FC2-1 (2-0)Portuguesa FC6-6-0.752B
VEN D131/03/24Portuguesa FC0-0 (0-0)Carabobo FC2-702.25H
VEN D101/07/23Portuguesa FC1-1 (0-0)Carabobo FC3-9-0.252H
VEN D113/05/23Carabobo FC1-0 (1-0)Portuguesa FC7-4-0.52B
VEN D101/08/22Portuguesa FC0-1 (0-0)Carabobo FC7-1+0.252B
VEN D122/04/22Carabobo FC0-0 (0-0)Portuguesa FC4-2-0.252H
VEN D115/08/19Portuguesa FC0-1 (0-0)Carabobo FC5-302.25B
VEN D117/02/19Carabobo FC2-1 (1-1)Portuguesa FC3-3-0.752.5B
VEN D122/10/18Portuguesa FC1-0 (0-0)Carabobo FC4-102.25T
VEN D114/05/18Carabobo FC4-0 (2-0)Portuguesa FC3-4-12.25B
VEN D107/08/17Portuguesa FC0-0 (0-0)Carabobo FC9-4-0.252.25H
VEN D114/02/17Carabobo FC0-0 (0-0)Portuguesa FC4-2-0.752.25H
VEN D111/07/16Portuguesa FC2-1 (0-1)Carabobo FC9-102.25T

Thành tích gần đây — Portuguesa FC

TBTBHHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3-0.252.25T
VEN D124/05/26Portuguesa FC0-2 (0-2)Deportivo La Guaira6-702B
VEN D118/05/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-402.25T
VEN D114/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Portuguesa FC2-4-0.752.25B
VEN D110/05/26Deportivo La Guaira1-1 (0-1)Portuguesa FC10-0-0.52.25H
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4+0.252.25T
VEN D121/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Portuguesa FC6-0-0.752.25H
VEN D112/04/26Portuguesa FC3-0 (1-0)Academia Puerto Cabello1-5+0.252.25T
VEN D106/04/26Estudiantes Merida FC2-1 (0-1)Portuguesa FC8-5-0.252.5B
VEN D123/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano17-3+12.5H
VEN D119/03/26Zamora Barinas0-2 (0-2)Portuguesa FC10-1-0.252T
VEN D115/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Caracas FC4-5+0.252.25H
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5B
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2+0.252.25T
VEN D123/02/26Trujillanos2-2 (1-0)Portuguesa FC1-602H
VEN D115/02/26Portuguesa FC0-3 (0-2)Academia Anzoategui14-4+0.252.25B
VEN D107/02/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Deportivo Tachira4-1+0.52.25T
VEN D101/02/26Carabobo FC0-0 (0-0)Portuguesa FC7-3-1.52.5H
VEN D106/10/25Portuguesa FC0-1 (0-1)Academia Puerto Cabello1-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Carabobo FC

TTBHTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D108/06/26Carabobo FC2-1 (1-0)Academia Puerto Cabello2-5+0.52T
VEN D101/06/26Metropolitanos FC1-5 (0-0)Carabobo FC3-502.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5-1.52.5B
VEN D125/05/26Carabobo FC1-1 (0-0)Deportivo Tachira5-7+0.252.25H
CON CSA22/05/26Blooming0-2 (0-1)Carabobo FC10-5+0.252.25T
VEN D118/05/26Estudiantes Merida FC0-2 (0-0)Carabobo FC6-4+0.252.25T
VEN D114/05/26Carabobo FC1-0 (0-0)Estudiantes Merida FC1-4+12.5T
VEN D110/05/26Deportivo Tachira3-1 (2-0)Carabobo FC3-8-0.252.25B
CON CSA08/05/26Carabobo FC1-2 (0-0)River Plate2-6-0.52B
VEN D104/05/26Carabobo FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC6-4--H
CON CSA01/05/26Carabobo FC2-0 (2-0)Blooming6-5+0.752.75T
VEN D126/04/26Deportivo Tachira2-1 (2-0)Carabobo FC1-3-0.252.25B
VEN D121/04/26Carabobo FC6-3 (2-1)Academia Anzoategui1-1+12.5T
CON CSA16/04/26River Plate1-0 (0-0)Carabobo FC3-3-1.753B
VEN D113/04/26Carabobo FC4-2 (2-2)Universidad Central de Venezuela2-3+0.252.25T
CON CSA10/04/26Carabobo FC1-0 (1-0)Bragantino5-7-0.252.25T
VEN D103/04/26Deportivo La Guaira1-1 (1-0)Carabobo FC3-5-0.252H
VEN D124/03/26Carabobo FC1-1 (0-0)Academia Puerto Cabello8-2+0.252H
VEN D119/03/26Estudiantes Merida FC3-2 (1-1)Carabobo FC6-3+0.52B
VEN D116/03/26Carabobo FC5-0 (3-0)Deportivo Rayo Zuliano6-1+1.252.5T

Đội hình

Portuguesa FCCarabobo FC
22CJuan Reyes6Anthony Trujillo27Luis Moreno Quero33Moises Acuna66Cesar Urpin7Ruben Rojas14Heber Daniel Garcia Torrealba24Lautaro Lovazzano26Alejandro Yepez9Jonathan Canete20Jose Perez1Silva M.1Miguel Silva4Leonardo Jesus Aponte Matute8Juan Camilo Perez21CAlexander Gonzalez32Ezequiel Neira5Edson Castillo15Maurice Jesus Cova Sanchez26Matias Adrian Nunez11Darwin Machis14Jhosuan Berrios19Loureins Martinez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
22
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
47
128
Tấn công nguy hiểm
16
86
Sút ngoài cầu môn
2
14
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
14
17
TL kiểm soát bóng
23%
77%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%
77%
Chuyền bóng
247
510
TL chuyền bóng thành công
72%
84%
Phạm lỗi
17
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
19
9
Quả ném biên
11
27
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
0
9
Chuyền dài
22
44
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.23
1.23
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8
T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portuguesa FC (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Portuguesa FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUO

Carabobo FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 3 (16%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Portuguesa FCCarabobo FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Portuguesa FCCarabobo FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
33
Thắng 1
74
Hòa
44
Thua 1
22
Thua 2+
Portuguesa FCCarabobo FC

Portuguesa FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Juan Reyes
Thủ môn
8.90/014/330
20Jose Perez
Trung phong
7.511/111/141
27Luis Moreno Quero
Hậu vệ
7.51/121/273
7Ruben Rojas
Trung phong
7.211/113/190
24Lautaro Lovazzano
Tiền vệ
7.21/123/305🟨
66Cesar Urpin
Hậu vệ
6.90/017/223
9Jonathan Canete
Tiền đạo
6.94/114/221
33Moises Acuna
Trung vệ
6.60/09/141
26Alejandro Yepez
Tiền vệ
6.50/017/191
14Heber Daniel Garcia Torrealba
Tiền vệ
6.20/013/162🟨
6Anthony Trujillo
Hậu vệ trái
60/010/133🟨
19Ovidio Lopez (dự bị)
Tiền vệ
6.80/03/32
2Guillermo Josue Benitez Espinosa (dự bị)
Hậu vệ
6.70/04/63
5Jose Soto (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/52
99Joel Martinez (dự bị)
Trung phong
6.50/03/42
3German Aguirre (dự bị)
Hậu vệ
6.40/00/00

Carabobo FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Juan Camilo Perez
Tiền vệ trái
8.22/048/554🟨
15Maurice Jesus Cova Sanchez
Tiền vệ trung tâm
7.71/046/550🟨
14Jhosuan Berrios
Tiền đạo cánh phải
7.72/228/380
26Matias Adrian Nunez
Tiền vệ phòng ngự
7.60/060/663
1Miguel Silva
Thủ môn
7.50/016/210
4Leonardo Jesus Aponte Matute
Trung vệ
7.31/058/645
21Alexander Gonzalez
Hậu vệ phải
6.61/029/454
32Ezequiel Neira
Trung vệ
6.61/039/420
5Edson Castillo
Tiền vệ
6.30/024/250
11Darwin Machis
Tiền đạo cánh trái
6.24/221/280
19Loureins Martinez
Trung phong
6.12/08/100
10Yohandry Orozco (dự bị)
Tiền vệ
6.65/115/170
30Sebastian Mendoza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/029/341
23Dimas Meza (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/03/30
6Abraham Bahachille Garcia (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/50
20Exon Saturnino Arzu Suazo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-2/12/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Portuguesa FC Thông tin Carabobo FC
1972-4-9 Thành lập 1967
Acarigua Sân nhà Misael Delgado
18250 Sức chứa 10000
Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero HLV Daniel Farias
Acarigua Khu vực Valencia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.102.280.802.001.000.75-0.251.01
Live1.07 ↓8.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓2.70 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm2.803.102.450.982.250.820.83-0.250.93
Live1.04 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.50 ↑1.500.26 ↓0.34 ↓-0.252.15 ↑
Mansion88Sớm2.723.102.310.952.250.811.030.000.73
Live1.06 ↓5.90 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓1.42 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm3.403.002.151.302.500.50---
Live1.10 ↓6.00 ↑70.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm3.353.002.070.722.000.92---
Live1.16 ↓4.44 ↑43.36 ↑2.19 ↑1.500.27 ↓---
12betSớm2.723.102.310.952.250.811.030.000.73
Live1.06 ↓5.90 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.02 ↓1.40 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm3.103.052.000.942.250.760.95-0.250.75
Live1.01 ↓9.00 ↑20.00 ↑3.22 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm3.112.932.041.002.250.800.95-0.250.85
Live1.06 ↓5.10 ↑85.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓1.85 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm2.572.802.320.952.250.791.020.000.72
Live1.06 ↓5.25 ↑32.00 ↑5.25 ↑1.500.01 ↓1.38 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm2.703.002.401.252.500.57---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.253.002.000.712.000.811.350.000.41
Live1.01 ↓17.00 ↑25.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.442.952.080.982.250.780.96-0.250.79
Live1.18 ↓5.19 ↑28.78 ↑3.01 ↑1.500.23 ↓0.26 ↓-0.252.80 ↑
BwinSớm2.702.952.401.252.500.57---
Live1.02 ↓12.00 ↑101.00 ↑0.95 ↓1.500.68 ↑---
1xBetSớm3.383.042.101.022.250.690.85-0.250.77
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.83 ↑1.500.11 ↓2.86 ↑0.000.26 ↓
Bet 365Sớm3.303.002.100.802.001.000.98-0.250.83
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm2.803.002.401.252.500.600.74-0.250.95
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓0.97 ↑-0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.