Kết quả bóng đá trận Portuguesa FC vs Carabobo FC, 04:00 ngày 01/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 01/08/2026
Portuguesa FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Carabobo FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Portuguesa FC | Phút | |
| Jose Perez(Assists:Ruben Rojas) (Kiến tạo: Ruben Rojas) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Anthony Trujillo | 16' | |
| 17' | Maurice Jesus Cova Sanchez | |
| Heber Daniel Garcia Torrealba | 20' | |
| 23' | Juan Camilo Perez | |
| HT 1-0 | ||
| Lautaro Lovazzano | 50' | |
| 61' ⇄ | ▲ Yohandry Orozco ▼ Edson Castillo | |
| 61' ⇄ | ▲ Sebastian Mendoza ▼ Matias Adrian Nunez | |
| ▲ Guillermo Josue Benitez Espinosa ▼ Anthony Trujillo | 63' ⇄ | |
| ▲ Ovidio Lopez ▼ Heber Daniel Garcia Torrealba | 64' ⇄ | |
| ▲ Jose Soto ▼ Alejandro Yepez | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Dimas Meza ▼ Loureins Martinez | |
| ▲ Joel Martinez ▼ Jose Perez | 72' ⇄ | |
| ▲ German Aguirre ▼ Ruben Rojas | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Abraham Bahachille Garcia ▼ Darwin Machis | |
| 81' ⇄ | ▲ Exon Saturnino Arzu Suazo ▼ Maurice Jesus Cova Sanchez | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Portuguesa FC · Khách = Carabobo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portuguesa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Portuguesa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Carabobo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Portuguesa FC 3 (15%)Hòa 9 (45%)Carabobo FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -1.5 | 2.5 | H |
| 28/08/25 | Carabobo FC | 5-0 (2-0) | Portuguesa FC | -1 | 2.25 | B |
| 20/08/25 | Portuguesa FC | 1-1 (1-1) | Carabobo FC | 0 | 2 | H |
| 12/07/25 | Portuguesa FC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/02/25 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/09/24 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/24 | Portuguesa FC | 2-1 (2-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/24 | Carabobo FC | 2-1 (2-0) | Portuguesa FC | -0.75 | 2 | B |
| 31/03/24 | Portuguesa FC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | H |
| 01/07/23 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | H |
| 13/05/23 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Portuguesa FC | -0.5 | 2 | B |
| 01/08/22 | Portuguesa FC | 0-1 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2 | B |
| 22/04/22 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.25 | 2 | H |
| 15/08/19 | Portuguesa FC | 0-1 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | B |
| 17/02/19 | Carabobo FC | 2-1 (1-1) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/10/18 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/18 | Carabobo FC | 4-0 (2-0) | Portuguesa FC | -1 | 2.25 | B |
| 07/08/17 | Portuguesa FC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/17 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/07/16 | Portuguesa FC | 2-1 (0-1) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Portuguesa FC
TBTBHHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-3 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Portuguesa FC | 0-2 (0-2) | Deportivo La Guaira | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Portuguesa FC | 1-1 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | - | - | H |
| 26/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Zamora Barinas | 0-2 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Caracas FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Metropolitanos FC | 3-2 (1-1) | Portuguesa FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Portuguesa FC | 4-0 (2-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -1.5 | 2.5 | H |
| 06/10/25 | Portuguesa FC | 0-1 (0-1) | Academia Puerto Cabello | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Carabobo FC
TTBHTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Carabobo FC | 2-1 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2 | T |
| 01/06/26 | Metropolitanos FC | 1-5 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-2 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Tachira | 2-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Carabobo FC | 4-2 (2-2) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | H |
| 24/03/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2 | H |
| 19/03/26 | Estudiantes Merida FC | 3-2 (1-1) | Carabobo FC | +0.5 | 2 | B |
| 16/03/26 | Carabobo FC | 5-0 (3-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Portuguesa FC
Carabobo FC
22CJuan Reyes6Anthony Trujillo27Luis Moreno Quero33Moises Acuna66Cesar Urpin7Ruben Rojas14Heber Daniel Garcia Torrealba24Lautaro Lovazzano26Alejandro Yepez9Jonathan Canete20Jose Perez1Silva M.1Miguel Silva4Leonardo Jesus Aponte Matute8Juan Camilo Perez21CAlexander Gonzalez32Ezequiel Neira5Edson Castillo15Maurice Jesus Cova Sanchez26Matias Adrian Nunez11Darwin Machis14Jhosuan Berrios19Loureins Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Anthony Trujillo🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 63'6
- 7Ruben Rojas🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 9Jonathan Canete6.9
- 14Heber Daniel Garcia Torrealba🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 64'6.2
- 20Jose Perez⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 22Juan Reyes C8.9
- 24Lautaro Lovazzano🟨 Thẻ vàng 50'7.2
- 26Alejandro Yepez▼ Rời sân 64'6.5
- 27Luis Moreno Quero7.5
- 33Moises Acuna6.6
- 66Cesar Urpin6.9
Khách · 433
- 1Silva M.
- 1Miguel Silva7.5
- 4Leonardo Jesus Aponte Matute7.3
- 5Edson Castillo▼ Rời sân 61'6.3
- 8Juan Camilo Perez🟨 Thẻ vàng 23'8.2
- 11Darwin Machis▼ Rời sân 81'6.2
- 14Jhosuan Berrios7.7
- 15Maurice Jesus Cova Sanchez🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 81'7.7
- 19Loureins Martinez▼ Rời sân 72'6.1
- 21Alexander Gonzalez C6.6
- 26Matias Adrian Nunez▼ Rời sân 61'7.6
- 32Ezequiel Neira6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
32
Sút bóng
822
Sút cầu môn
56
Tấn công
47128
Tấn công nguy hiểm
1686
Sút ngoài cầu môn
214
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
23%77%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%77%
Chuyền bóng
247510
TL chuyền bóng thành công
72%84%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
11
Cứu thua
74
Tắc bóng
199
Quả ném biên
1127
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
09
Chuyền dài
2244
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.231.23
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portuguesa FC (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portuguesa FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUO
Carabobo FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 3 (16%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Portuguesa FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Juan Reyes Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 14/33 | 0 | |||
| 20Jose Perez Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 11/14 | 1 | ||
| 27Luis Moreno Quero Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 21/27 | 3 | |||
| 7Ruben Rojas Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 13/19 | 0 | ||
| 24Lautaro Lovazzano Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 23/30 | 5 | 🟨 | ||
| 66Cesar Urpin Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 9Jonathan Canete Tiền đạo | 6.9 | 4/1 | 14/22 | 1 | |||
| 33Moises Acuna Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 26Alejandro Yepez Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 14Heber Daniel Garcia Torrealba Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 13/16 | 2 | 🟨 | ||
| 6Anthony Trujillo Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 10/13 | 3 | 🟨 | ||
| 19Ovidio Lopez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 2Guillermo Josue Benitez Espinosa (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 3 | |||
| 5Jose Soto (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 99Joel Martinez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 3German Aguirre (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Carabobo FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Juan Camilo Perez Tiền vệ trái | 8.2 | 2/0 | 48/55 | 4 | 🟨 | ||
| 15Maurice Jesus Cova Sanchez Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 46/55 | 0 | 🟨 | ||
| 14Jhosuan Berrios Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 2/2 | 28/38 | 0 | |||
| 26Matias Adrian Nunez Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 60/66 | 3 | |||
| 1Miguel Silva Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 4Leonardo Jesus Aponte Matute Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 58/64 | 5 | |||
| 21Alexander Gonzalez Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 29/45 | 4 | |||
| 32Ezequiel Neira Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 39/42 | 0 | |||
| 5Edson Castillo Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 11Darwin Machis Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 4/2 | 21/28 | 0 | |||
| 19Loureins Martinez Trung phong | 6.1 | 2/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Yohandry Orozco (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 5/1 | 15/17 | 0 | |||
| 30Sebastian Mendoza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 23Dimas Meza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 6Abraham Bahachille Garcia (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 20Exon Saturnino Arzu Suazo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 2/1 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Portuguesa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972-4-9 | Thành lập | 1967 |
| Acarigua | Sân nhà | Misael Delgado |
| 18250 | Sức chứa | 10000 |
| Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero | HLV | Daniel Farias |
| Acarigua | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.28 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.10 | 2.31 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.00 | 2.07 | 0.72 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.44 ↑ | 43.36 ↑ | 2.19 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.10 | 2.31 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.00 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 2.93 | 2.04 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 85.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 2.80 | 2.32 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 1.02 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.25 ↑ | 32.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.00 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 1.35 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 25.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.44 | 2.95 | 2.08 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.19 ↑ | 28.78 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.38 | 3.04 | 2.10 | 1.02 | 2.25 | 0.69 | 0.85 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.86 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.40 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.74 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.