Kết quả bóng đá trận Portugal Beach (W) vs Netherlands Beach Soccer (W), 21:30 ngày 30/07/2026
BSWCP · 21:30 ngày 30/07/2026
Portugal Beach (W) 4 Kết thúc HT 4-1 1
Netherlands Beach Soccer (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Portugal Beach (W) | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 1' | |
| 2 - 1 ⚽ | 1' | |
| 3 - 1 ⚽ | 11' | |
| 4 - 1 ⚽ | 17' | |
| HT 4-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 12 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 13 | 8 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 3 |
Chủ = Portugal Beach (W) · Khách = Netherlands Beach Soccer (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portugal Beach (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Portugal Beach (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Netherlands Beach Soccer (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/23 | Portugal Beach (W) | 4-1 (1-0) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portugal Beach (W)
BTTBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 32/24 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Portugal Beach (W) | 2-4 (2-4) | Italy Beach (W) | - | - | B |
| 12/09/25 | Portugal Beach (W) | 2-1 (0-1) | Poland Beach (W) | - | - | T |
| 25/07/25 | Portugal Beach (W) | 8-3 (5-1) | Switzerland Beach Soccer (W) | - | - | T |
| 15/09/24 | Poland Beach (W) | 5-1 (0-0) | Portugal Beach (W) | - | - | B |
| 13/09/24 | Italy Beach (W) | 2-0 (0-0) | Portugal Beach (W) | - | - | B |
| 11/09/24 | Portugal Beach (W) | 5-3 (0-0) | Czech Republic Beach Soccer (W) | - | - | T |
| 10/09/24 | Portugal Beach (W) | 4-3 (0-0) | Ukraine Beach (W) | - | - | T |
| 01/09/24 | Portugal Beach (W) | 3-1 (1-1) | Poland Beach (W) | - | - | T |
| 30/08/24 | England Beach Soccer (W) | 1-5 (0-2) | Portugal Beach (W) | - | - | T |
| 23/09/23 | Portugal Beach (W) | 2-1 (1-1) | Czech Republic Beach Soccer (W) | - | - | T |
| 20/09/23 | Portugal Beach (W) | 4-1 (1-0) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | T |
| 01/07/23 | Portugal Beach (W) | 2-2 (0-0) | Poland Beach (W) | - | - | H |
| 30/06/23 | Portugal Beach (W) | 1-3 (0-0) | Ukraine Beach (W) | - | - | B |
| 30/06/23 | Poland Beach (W) | 1-2 (0-0) | Portugal Beach (W) | - | - | T |
| 29/06/23 | Portugal Beach (W) | 5-1 (1-0) | Czech Republic Beach Soccer (W) | - | - | T |
| 11/09/22 | Portugal Beach (W) | 3-0 (0-0) | Ukraine Beach (W) | - | - | T |
| 10/09/22 | Spain Beach Soccer (W) | 4-1 (0-0) | Portugal Beach (W) | - | - | B |
| 09/09/22 | Portugal Beach (W) | 2-3 (0-0) | Ukraine Beach (W) | - | - | B |
| 08/09/22 | Portugal Beach (W) | 5-3 (0-0) | England Beach Soccer (W) | - | - | T |
| 03/07/22 | Spain Beach Soccer (W) | 5-1 (2-0) | Portugal Beach (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Netherlands Beach Soccer (W)
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 18/51 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Poland Beach (W) | 6-5 (6-4) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | Netherlands Beach Soccer (W) | 2-3 (2-2) | Italy Beach (W) | - | - | B |
| 01/09/24 | Netherlands Beach Soccer (W) | 1-5 (0-2) | Switzerland Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 31/08/24 | Spain Beach Soccer (W) | 10-1 (6-1) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 30/08/24 | Czech Republic Beach Soccer (W) | 4-2 (1-1) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 21/09/23 | Ukraine Beach (W) | 2-3 (1-0) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | T |
| 20/09/23 | Portugal Beach (W) | 4-1 (1-0) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 11/11/22 | Ukraine Beach (W) | 6-0 (4-0) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 10/11/22 | Brazil Beach (W) | 8-1 (2-1) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 09/11/22 | Netherlands Beach Soccer (W) | 2-3 (0-0) | England Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 12/09/21 | Czech Republic Beach Soccer (W) | 6-6 (0-0) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | H |
| 11/09/21 | Ukraine Beach (W) | 7-5 (0-0) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 10/09/21 | Russia Beach Soccer (W) | 7-4 (5-2) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 09/09/21 | Netherlands Beach Soccer (W) | 0-3 (0-0) | Spain Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 07/07/19 | Netherlands Beach Soccer (W) | 6-5 (0-0) | Czech Republic Beach Soccer (W) | - | - | T |
| 06/07/19 | England Beach Soccer (W) | 5-4 (0-0) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 06/07/19 | Russia Beach Soccer (W) | 7-2 (0-0) | Netherlands Beach Soccer (W) | - | - | B |
| 09/07/17 | Netherlands Beach Soccer (W) | 1-0 (0-0) | Czech Republic Beach Soccer (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
41
Sút cầu môn
41
So Sánh Sức Mạnh
72 28
91% So Sánh Đối đầu 9%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portugal Beach (W) (3 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Netherlands Beach Soccer (W) (3 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 4.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portugal Beach (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 9.00 | 8.00 | 0.87 | 6.75 | 0.77 | 0.77 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.75 | 0.82 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.