Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Real Salt Lake, 09:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 26/07/2026
Portland Timbers 2 Kết thúc HT 0-1 1
Real Salt Lake
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 14 - 5
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Portland Timbers
Real Salt Lake
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elijio Arreguin
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Cole Bassett
11'
🚩 Việt vị
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Zavier Gozo (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga Other Body Part (sút) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Manuel Sanabria 0-1, kiến tạo: Morgan Guilavogui
18'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jimer Fory (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
33'
VAR Decision - Card changed - Morgan Guilavogui
34'
🟥 Thẻ đỏ - Morgan Guilavogui
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Diego Ferney Chara Zamora
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45+5'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ahlefeld Engel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) Post
55'
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Sergi Solans
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Andres Mora Aliaga 1-1, kiến tạo: Ariel Lassiter
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Ariel Lassiter
58'
🔁 Thay người: vào Sam Junqua, ra DeAndre Yedlin
58'
🔁 Thay người: vào Sam Junqua, ra DeAndre Yedlin
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brandon Bye (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Andres Mora Aliaga 2-1, kiến tạo: Kristoffer Velde
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (đánh đầu) — vào lưới
71'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jose Luis Caicedo Barrera, ra Diego Ferney Chara Zamora
🔁 Thay người: vào Alexander Ernesto Aravena Guzman, ra Felipe Andres Mora Aliaga
74'
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Diego Luna
74'
🔁 Thay người: vào Victor Olatunji, ra Sergi Solans
🚩 Việt vị
74'
🔁 Thay người: vào Juan Arias, ra Lukas Ahlefeld Engel
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
80'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Alexandros Katranis, ra Juan Manuel Sanabria
🎯 Dứt điểm - Brandon Bye (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Julio Ortiz, ra Cole Bassett
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexander Ernesto Aravena Guzman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Ernesto Aravena Guzman (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| Cole Bassett | 10' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Juan Manuel Sanabria(Assists:Morgan Guilavogui) (Kiến tạo: Morgan Guilavogui) | |
| 33' | 📺 Morgan Guilavogui(Reason:Card changed) VAR | |
| 34' | Morgan Guilavogui | |
| 34' | ||
| 35' | Noel Caliskan | |
| Diego Ferney Chara Zamora | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | Sergi Solans | |
| Felipe Andres Mora Aliaga(Assists:Ariel Lassiter) (Kiến tạo: Ariel Lassiter) 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ Antony Alves Santos ▼ Ariel Lassiter | 57' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Sam Junqua ▼ DeAndre Yedlin | |
| 58' ⇄ | ▲ Sam Junqua ▼ DeAndre Yedlin | |
| Felipe Andres Mora Aliaga(Assists:Kristoffer Velde) (Kiến tạo: Kristoffer Velde) 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| ▲ Jose Luis Caicedo Barrera ▼ Diego Ferney Chara Zamora | 72' ⇄ | |
| ▲ Alexander Ernesto Aravena Guzman ▼ Felipe Andres Mora Aliaga | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Victor Olatunji ▼ Sergi Solans | |
| 74' ⇄ | ▲ Saba Lobjanidze ▼ Diego Luna | |
| 74' ⇄ | ▲ Juan Arias ▼ Lukas Ahlefeld Engel | |
| 85' ⇄ | ▲ Alexandros Katranis ▼ Juan Manuel Sanabria | |
| ▲ Julio Ortiz ▼ Cole Bassett | 86' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 31 | 32 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 14 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 13 | 18 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 10 | - | - |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 | 24 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 8 | 21 | 3 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Portland Timbers 9 (45%)Hòa 5 (25%)Real Salt Lake 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 23/10/25 | Portland Timbers | 3-1 (2-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 17/07/25 | Portland Timbers | 0-1 (0-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/25 | Real Salt Lake | 0-0 (0-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 22/09/24 | Real Salt Lake | 3-3 (2-0) | Portland Timbers | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/07/24 | Portland Timbers | 3-0 (1-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/08/23 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/05/23 | Real Salt Lake | 0-0 (0-0) | Portland Timbers | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/05/23 | Portland Timbers | 3-4 (1-2) | Real Salt Lake | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/10/22 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/22 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/02/22 | Portland Timbers | 3-0 (0-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 05/12/21 | Portland Timbers | 2-0 (1-0) | Real Salt Lake | +0.5 | 3 | T |
| 04/11/21 | Real Salt Lake | 1-3 (0-3) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | T |
| 26/09/21 | Portland Timbers | 6-1 (2-1) | Real Salt Lake | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/21 | Portland Timbers | 3-2 (2-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/10/20 | Real Salt Lake | 2-1 (2-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 30/08/20 | Portland Timbers | 4-4 (2-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/10/19 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 01/09/19 | Portland Timbers | 1-0 (1-0) | Real Salt Lake | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
HTBBHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Portland Timbers | 3-2 (2-2) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | T |
| 12/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | - | - | B |
| 08/02/26 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | DC United | - | - | H |
| 29/01/26 | Los Angeles FC | 2-2 (2-2) | Portland Timbers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
BTHTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Los Angeles Galaxy | 3-3 (2-2) | Real Salt Lake | - | - | H |
| 07/02/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | - | - | H |
| 30/01/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 26/01/26 | Brondby IF | 1-2 (1-1) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | T |
Đội hình
Portland Timbers
Real Salt Lake
41James Pantemis4Kamal Miller5Brandon Bye20Finn Surman27Jimer Fory21CDiego Ferney Chara Zamora7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa17Cole Bassett19Kevin Kelsy99Kristoffer Velde9Felipe Andres Mora Aliaga1CRafael Cabral Barbosa2DeAndre Yedlin4Lukas Ahlefeld Engel26Philip Quinton6Stijn Spierings8Juan Manuel Sanabria72Zavier Gozo92Noel Caliskan9Morgan Guilavogui10Diego Luna22Sergi Solans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Kamal Miller6.99
- 5Brandon Bye7.51
- 7Ariel Lassiter🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 57'7.23
- 9Felipe Andres Mora Aliaga⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 72'8
- 10David Pereira Da Costa7.3
- 17Cole Bassett🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 86'6.46
- 19Kevin Kelsy
- 20Finn Surman6.89
- 21Diego Ferney Chara Zamora C🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 72'6.85
- 27Jimer Fory6.57
- 41James Pantemis6.35
- 99Kristoffer Velde🎯 Kiến tạo 67'9.06
Khách · 343
- 1Rafael Cabral Barbosa C6.78
- 2DeAndre Yedlin▼ Rời sân 58'6.86
- 4Lukas Ahlefeld Engel▼ Rời sân 74'6.13
- 6Stijn Spierings6.7
- 8Juan Manuel Sanabria⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 85'7.66
- 9Morgan Guilavogui🎯 Kiến tạo 18' · 🟥 Thẻ đỏ 34'6.03
- 10Diego Luna▼ Rời sân 74'6.52
- 22Sergi Solans🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 74'5.8
- 26Philip Quinton6.59
- 72Zavier Gozo6.74
- 92Noel Caliskan🟨 Thẻ vàng 35'6.62
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
145
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
21
Sút bóng
226
Sút cầu môn
62
Tấn công
11978
Tấn công nguy hiểm
9838
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
524339
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
42
Cứu thua
14
Tắc bóng
613
Quả ném biên
2111
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
1930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.170.15
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B2T2 H2 B8
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Real Salt Lake (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Timbers (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Real Salt Lake (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Kristoffer Velde Tiền đạo cánh trái | 9.06 | 1 | 7/2 | 28/35 | 2 | ||
| 9Felipe Andres Mora Aliaga Trung phong | 8 | 2 | 4/2 | 4/6 | 0 | ||
| 5Brandon Bye Hậu vệ phải | 7.51 | 2/0 | 49/60 | 3 | |||
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/1 | 55/58 | 2 | |||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 7.23 | 1 | 0/0 | 17/20 | 0 | ||
| 4Kamal Miller Trung vệ | 6.99 | 0/0 | 71/79 | 2 | |||
| 20Finn Surman Trung vệ | 6.89 | 0/0 | 64/69 | 3 | |||
| 21Diego Ferney Chara Zamora Tiền vệ trung tâm | 6.85 | 0/0 | 37/39 | 2 | 🟨 | ||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 6.57 | 1/0 | 45/56 | 3 | |||
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 6.46 | 3/1 | 34/40 | 0 | 🟨 | ||
| 41James Pantemis Thủ môn | 6.35 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.65 | 1/0 | 13/13 | 3 | |||
| 80Julio Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 28Alexander Ernesto Aravena Guzman (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.05 | 2/0 | 7/7 | 0 | |||
| 11Antony Alves Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.05 | 0/0 | 12/12 | 0 |
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Juan Manuel Sanabria Hậu vệ trái | 7.66 | 1 | 1/1 | 28/34 | 2 | ||
| 2DeAndre Yedlin Hậu vệ phải | 6.86 | 0/0 | 16/19 | 4 | |||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 6.78 | 0/0 | 22/37 | 0 | |||
| 72Zavier Gozo Tiền đạo cánh phải | 6.74 | 1/1 | 14/21 | 5 | |||
| 6Stijn Spierings Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 30/33 | 4 | |||
| 92Noel Caliskan Tiền vệ trung tâm | 6.62 | 1/0 | 40/49 | 1 | |||
| 26Philip Quinton Trung vệ | 6.59 | 0/0 | 26/36 | 1 | |||
| 10Diego Luna Tiền vệ trái | 6.52 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 4Lukas Ahlefeld Engel Hậu vệ trái | 6.13 | 1/0 | 33/41 | 1 | |||
| 9Morgan Guilavogui Tiền đạo cánh phải | 6.03 | 1 | 0/0 | 7/8 | 1 | 🟥 | |
| 22Sergi Solans Trung phong | 5.8 | 1/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 21Juan Arias (dự bị) Trung vệ | 6.25 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 29Sam Junqua (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 98Alexandros Katranis (dự bị) Hậu vệ trái | 6.13 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 12Saba Lobjanidze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.94 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 17Victor Olatunji (dự bị) Trung phong | 5.92 | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Providence Park | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pablo Mastroeni | |
| Portland | Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.43 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.70 | 2.18 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.70 | 2.60 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 191.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.75 | 0.91 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.60 | 2.54 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 0.87 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.66 ↑ | 100.00 ↑ | 4.73 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.55 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.85 | 2.54 | 0.99 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.57 | 2.53 | 0.96 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 215.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.97 | 2.67 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.70 ↑ | 79.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.60 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 5.56 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 8.92 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.74 | 2.64 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 5.54 ↑ | 1.19 ↓ | 18.75 ↑ | 3.73 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.65 | 2.50 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.75 ↑ | 2.26 ↓ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.60 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 4.30 | 2.67 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 2.55 | 1.25 | 0.25 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.30 ↓ | 0.25 | 0.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.63 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.71 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Salt Lake | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).