Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs FC Dallas, 09:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/07/2026
Portland Timbers 2 Kết thúc HT 0-1 2
FC Dallas
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 37℃~38℃
Tường thuật trực tiếp
Portland Timbers
FC Dallas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Da Silva
6'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Osaze Urhoghide (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân trái) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kamal Miller
39'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Patrickson Delgado 0-1, kiến tạo: Joaquin Valiente
45+1'
🎯 Dứt điểm - Patrickson Delgado (chân phải) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Patrickson Delgado (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kristoffer Velde, ra Ariel Lassiter
🔁 Thay người: vào Diego Ferney Chara Zamora, ra Jose Luis Caicedo Barrera
59'
🟨 Thẻ vàng - Herman Johansson
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Petar Musa, ra Logan Farrington
62'
🔁 Thay người: vào Bernard Kamungo, ra Patrickson Delgado
62'
🔁 Thay người: vào Samuel Sarver, ra Santiago Moreno
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) Post
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Kelsy 1-1
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân phải) — vào lưới
68'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Samuel Sarver (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Felipe Andres Mora Aliaga, ra Kevin Kelsy
🔁 Thay người: vào Alexander Ernesto Aravena Guzman, ra Cole Bassett
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Ran Binyamin, ra Joaquin Valiente
84'
🔁 Thay người: vào Sebastien Ibeagha, ra Herman Johansson
85'
🎯 Dứt điểm - Nolan Norris (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brandon Bye (chân phải) — bị cản phá
88'
⚽ BÀN THẮNG - Petar Musa 1-2
88'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Brandon Bye
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Andres Mora Aliaga 2-2, kiến tạo: Kristoffer Velde
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Diego Ferney Chara Zamora
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Sebastien Ibeagha
🎯 Dứt điểm - Alexander Ernesto Aravena Guzman (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| Kamal Miller | 37' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Patrickson Delgado(Assists:Joaquin Valiente) (Kiến tạo: Joaquin Valiente) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Diego Ferney Chara Zamora ▼ Jose Luis Caicedo Barrera | 55' ⇄ | |
| ▲ Kristoffer Velde ▼ Ariel Lassiter | 55' ⇄ | |
| 59' | Herman Johansson | |
| 62' ⇄ | ▲ Bernard Kamungo ▼ Patrickson Delgado | |
| 62' ⇄ | ▲ Samuel Sarver ▼ Santiago Moreno | |
| 62' ⇄ | ▲ Petar Musa ▼ Logan Farrington | |
| Kevin Kelsy 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 | |
| ▲ Alexander Ernesto Aravena Guzman ▼ Cole Bassett | 81' ⇄ | |
| ▲ Felipe Andres Mora Aliaga ▼ Kevin Kelsy | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ran Binyamin ▼ Joaquin Valiente | |
| 84' ⇄ | ▲ Sebastien Ibeagha ▼ Herman Johansson | |
| 88' | ⚽ 1 - 3 Petar Musa | |
| Brandon Bye | 90' | |
| Felipe Andres Mora Aliaga(Assists:Kristoffer Velde) (Kiến tạo: Kristoffer Velde) 2 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| Diego Ferney Chara Zamora | 90+3' | |
| 90+5' | Sebastien Ibeagha | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 14 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 3 | 8 | 33 | 33 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 15 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 13 | 18 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 10 | - | - |
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 6 | 5 | 32 | 25 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 9 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Portland Timbers 5 (25%)Hòa 8 (40%)FC Dallas 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | Portland Timbers | 2-2 (1-0) | FC Dallas | +0.5 | 3 | H |
| 10/08/25 | FC Dallas | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/10/24 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/24 | FC Dallas | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/06/23 | Portland Timbers | 1-0 (1-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/23 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | Portland Timbers | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/08/22 | Portland Timbers | 1-1 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/03/22 | FC Dallas | 4-1 (3-0) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/21 | Portland Timbers | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/21 | FC Dallas | 4-1 (3-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 23/11/20 | Portland Timbers | 1-1 (0-0) | FC Dallas | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/19 | Portland Timbers | 1-0 (1-0) | FC Dallas | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/19 | FC Dallas | 2-1 (1-0) | Portland Timbers | -0.75 | 3 | B |
| 01/11/18 | FC Dallas | 1-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3 | T |
| 30/09/18 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | H |
| 25/03/18 | FC Dallas | 1-1 (1-0) | Portland Timbers | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/02/18 | Portland Timbers | 1-2 (0-2) | FC Dallas | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/17 | Portland Timbers | 2-0 (1-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/17 | FC Dallas | 2-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/09/16 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Portland Timbers | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
TBBHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Portland Timbers | 3-2 (2-2) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | T |
| 12/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | - | - | B |
| 08/02/26 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | DC United | - | - | H |
| 29/01/26 | Los Angeles FC | 2-2 (2-2) | Portland Timbers | - | - | H |
| 24/01/26 | Portland Timbers | 0-1 (0-0) | Los Angeles Galaxy | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Dallas
TTBTTBBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | FC Dallas | - | - | H |
| 12/02/26 | FC Dallas | 1-2 (0-1) | Houston Dynamo | - | - | B |
| 08/02/26 | New York Red Bulls | 2-3 (0-2) | FC Dallas | - | - | T |
| 30/01/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 27/01/26 | Brondby IF | 2-5 (0-1) | FC Dallas | +2.25 | 4.25 | T |
Đội hình
Portland Timbers
FC Dallas
41James Pantemis4Kamal Miller5Brandon Bye20Finn Surman27Jimer Fory30Jose Luis Caicedo Barrera7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa11Antony Alves Santos17Cole Bassett19Kevin Kelsy42Daniel3Osaze Urhoghide14Herman Johansson18Shaquell Moore32Nolan Norris8Patrickson Delgado12Christian Cappis21Joaquin Valiente55Kaick10Santiago Moreno23Logan Farrington
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Kamal Miller🟨 Thẻ vàng 37'6.82
- 5Brandon Bye🟨 Thẻ vàng 90'6.73
- 7Ariel Lassiter▼ Rời sân 55'6.01
- 10David Pereira Da Costa6.76
- 11Antony Alves Santos6.55
- 17Cole Bassett▼ Rời sân 81'6.02
- 19Kevin Kelsy⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 81'7.16
- 20Finn Surman6.81
- 27Jimer Fory6.06
- 30Jose Luis Caicedo Barrera▼ Rời sân 55'6.55
- 41James Pantemis6.01
Khách · 4411
- 3Osaze Urhoghide6.83
- 8Patrickson Delgado⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 62'7.45
- 10Santiago Moreno▼ Rời sân 62'6.67
- 12Christian Cappis6.88
- 14Herman Johansson🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 84'6.4
- 18Shaquell Moore7.08
- 21Joaquin Valiente🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 84'6.28
- 23Logan Farrington▼ Rời sân 62'6.77
- 32Nolan Norris6.81
- 42Daniel6.12
- 55Kaick6.73
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
43
Tấn công
121102
Tấn công nguy hiểm
8465
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
597365
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
02
Cứu thua
12
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2014
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.491.01
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
40 60
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Dallas (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Timbers (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
FC Dallas (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Kevin Kelsy Trung phong | 7.16 | 1 | 5/1 | 14/18 | 1 | ||
| 4Kamal Miller Trung vệ | 6.82 | 0/0 | 71/77 | 1 | 🟨 | ||
| 20Finn Surman Trung vệ | 6.81 | 0/0 | 64/69 | 4 | |||
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 6.76 | 1/0 | 41/47 | 3 | |||
| 5Brandon Bye Hậu vệ phải | 6.73 | 1/1 | 60/80 | 4 | 🟨 | ||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera Tiền vệ phòng ngự | 6.55 | 0/0 | 40/45 | 4 | |||
| 11Antony Alves Santos Tiền đạo cánh trái | 6.55 | 2/0 | 31/37 | 2 | |||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 6.06 | 0/0 | 56/63 | 3 | |||
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 6.02 | 2/0 | 40/45 | 0 | |||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 6.01 | 0/0 | 28/30 | 1 | |||
| 41James Pantemis Thủ môn | 6.01 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 99Kristoffer Velde (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/1 | 8/11 | 0 | ||
| 9Felipe Andres Mora Aliaga (dự bị) Trung phong | 7.07 | 1 | 1/1 | 6/7 | 0 | ||
| 21Diego Ferney Chara Zamora (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.46 | 0/0 | 25/32 | 3 | 🟨 | ||
| 28Alexander Ernesto Aravena Guzman (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.24 | 1/0 | 6/8 | 0 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Patrickson Delgado Tiền vệ phòng ngự | 7.45 | 1 | 2/1 | 22/24 | 0 | ||
| 18Shaquell Moore Hậu vệ phải | 7.08 | 0/0 | 27/31 | 4 | |||
| 12Christian Cappis Tiền vệ trung tâm | 6.88 | 0/0 | 45/54 | 3 | |||
| 3Osaze Urhoghide Trung vệ | 6.83 | 1/0 | 13/22 | 3 | |||
| 32Nolan Norris Hậu vệ trái | 6.81 | 1/0 | 26/36 | 2 | |||
| 23Logan Farrington Trung phong | 6.77 | 2/1 | 11/14 | 2 | |||
| 55Kaick Tiền vệ phòng ngự | 6.73 | 0/0 | 36/44 | 4 | |||
| 10Santiago Moreno Tiền đạo cánh phải | 6.67 | 2/0 | 26/33 | 1 | |||
| 14Herman Johansson Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 2 | 🟨 | ||
| 21Joaquin Valiente Tiền vệ tấn công | 6.28 | 1 | 0/0 | 22/24 | 0 | ||
| 42Daniel Thủ môn | 6.12 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 9Petar Musa (dự bị) Trung phong | 7.46 | 1 | 2/1 | 14/22 | 1 | ||
| 77Bernard Kamungo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.27 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 6Ran Binyamin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.15 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 28Samuel Sarver (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.99 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 25Sebastien Ibeagha (dự bị) Trung vệ | 5.95 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Providence Park | Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) |
| 0 | Sức chứa | 18378 |
| HLV | Eric Quill | |
| Portland | Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.78 | 2.45 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.78 | 2.60 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.60 | 2.60 | 1.02 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.95 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.65 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.70 | 2.70 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 14.44 ↑ | 1.04 ↓ | 20.04 ↑ | 7.93 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.65 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.54 | 0.97 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.56 | 0.98 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.16 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.98 | 2.75 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.62 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.70 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.54 | -0.25 | 1.39 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 6.99 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 3.58 | 2.58 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 6.97 ↑ | 1.19 ↓ | 10.65 ↑ | 3.59 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.52 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.95 | 2.86 | 1.18 | 3.50 | 0.75 | 0.76 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 35.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Dallas | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).