Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs FC Dallas, 09:40 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/07/2026
Portland Timbers
2 Kết thúc HT 0-1 2
FC Dallas
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 37℃~38℃

Tường thuật trực tiếp

Portland TimbersFC Dallas
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Da Silva
6'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — bị chặn
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Osaze Urhoghide (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân trái) — bị cản phá
21'
Phạt góc
21'
Phạt góc
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — bị chặn
34'
🟨 Thẻ vàng - Kamal Miller
37'
39'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
45'
45+1'
BÀN THẮNG - Patrickson Delgado 0-1, kiến tạo: Joaquin Valiente
45+1'
🎯 Dứt điểm - Patrickson Delgado (chân phải) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Patrickson Delgado (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Kristoffer Velde, ra Ariel Lassiter
55'
🔁 Thay người: vào Diego Ferney Chara Zamora, ra Jose Luis Caicedo Barrera
55'
59'
🟨 Thẻ vàng - Herman Johansson
Phạt góc
61'
62'
🔁 Thay người: vào Petar Musa, ra Logan Farrington
62'
🔁 Thay người: vào Bernard Kamungo, ra Patrickson Delgado
62'
🔁 Thay người: vào Samuel Sarver, ra Santiago Moreno
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) Post
63'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) Post
63'
BÀN THẮNG - Kevin Kelsy 1-1
66'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân phải) — vào lưới
66'
68'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — chệch khung thành
70'
72'
🎯 Dứt điểm - Samuel Sarver (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) Post
79'
🔁 Thay người: vào Felipe Andres Mora Aliaga, ra Kevin Kelsy
81'
🔁 Thay người: vào Alexander Ernesto Aravena Guzman, ra Cole Bassett
81'
Phạt góc
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Ran Binyamin, ra Joaquin Valiente
84'
🔁 Thay người: vào Sebastien Ibeagha, ra Herman Johansson
85'
🎯 Dứt điểm - Nolan Norris (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brandon Bye (chân phải) — bị cản phá
86'
88'
BÀN THẮNG - Petar Musa 1-2
88'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Brandon Bye
90'
BÀN THẮNG - Felipe Andres Mora Aliaga 2-2, kiến tạo: Kristoffer Velde
90+2'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — vào lưới
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Diego Ferney Chara Zamora
90+4'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
90+4'
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Sebastien Ibeagha
🎯 Dứt điểm - Alexander Ernesto Aravena Guzman (chân phải) — bị chặn
90+7'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Portland Timbers Phút FC Dallas
Kamal Miller 37'
45+1' 0 - 1 Patrickson Delgado(Assists:Joaquin Valiente) (Kiến tạo: Joaquin Valiente)
HT 0-1
▲ Diego Ferney Chara Zamora ▼ Jose Luis Caicedo Barrera55'
▲ Kristoffer Velde ▼ Ariel Lassiter55'
59' Herman Johansson
62' ▲ Bernard Kamungo ▼ Patrickson Delgado
62' ▲ Samuel Sarver ▼ Santiago Moreno
62' ▲ Petar Musa ▼ Logan Farrington
Kevin Kelsy 1 - 1 66'
69' 1 - 2
▲ Alexander Ernesto Aravena Guzman ▼ Cole Bassett81'
▲ Felipe Andres Mora Aliaga ▼ Kevin Kelsy81'
84' ▲ Ran Binyamin ▼ Joaquin Valiente
84' ▲ Sebastien Ibeagha ▼ Herman Johansson
88' 1 - 3 Petar Musa
Brandon Bye 90'
Felipe Andres Mora Aliaga(Assists:Kristoffer Velde) (Kiến tạo: Kristoffer Velde) 2 - 3 90+1'
Diego Ferney Chara Zamora 90+3'
90+5' Sebastien Ibeagha
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 12 22
Bại 01 34
Ghi bàn 62 2215
Mất bàn 43 1513
Điểm 72 1714

Chủ = Portland Timbers · Khách = FC Dallas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portland Timbers (23)Hiệp 1 / Cả trậnFC Dallas (24)
3 (13%)Thắng/Thắng6 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng4 (17%)
3 (13%)Hòa/Hòa5 (21%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (9%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (26%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Portland Timbers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187383333248
Sân nhà95222015176
Sân khách92161318710
6 gần62131410--

FC Dallas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187653225276
Sân nhà934218161311
Sân khách9423149142
6 gần6402139--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Portland Timbers 5 (25%)Hòa 8 (40%)FC Dallas 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS28/09/25Portland Timbers2-2 (1-0)FC Dallas6-5+0.53H
MLS10/08/25FC Dallas2-0 (1-0)Portland Timbers3-9-0.252.75B
MLS07/10/24Portland Timbers0-0 (0-0)FC Dallas2-8+0.753.25H
MLS05/07/24FC Dallas3-2 (0-1)Portland Timbers7-1-0.52.75B
MLS12/06/23Portland Timbers1-0 (1-0)FC Dallas2-2+0.252.5T
MLS02/04/23FC Dallas1-1 (0-0)Portland Timbers11-2-0.752.75H
MLS07/08/22Portland Timbers1-1 (0-0)FC Dallas3-4+0.252.75H
MLS20/03/22FC Dallas4-1 (3-0)Portland Timbers6-6-0.252.75B
MLS18/07/21Portland Timbers1-0 (0-0)FC Dallas5-5+0.53.25T
MLS02/05/21FC Dallas4-1 (3-0)Portland Timbers3-2-0.253B
MLS23/11/20Portland Timbers1-1 (0-0)FC Dallas8-3+0.52.75H
MLS01/07/19Portland Timbers1-0 (1-0)FC Dallas5-3+0.753T
MLS14/04/19FC Dallas2-1 (1-0)Portland Timbers5-3-0.753B
MLS01/11/18FC Dallas1-2 (0-1)Portland Timbers5-2-0.753T
MLS30/09/18Portland Timbers0-0 (0-0)FC Dallas3-5+0.253H
MLS25/03/18FC Dallas1-1 (1-0)Portland Timbers10-2-0.752.75H
USA CDS18/02/18Portland Timbers1-2 (0-2)FC Dallas1-2+0.52.75B
MLS11/06/17Portland Timbers2-0 (1-0)FC Dallas7-1+0.252.75T
MLS30/04/17FC Dallas2-2 (0-1)Portland Timbers3-4-0.752.5H
MLS04/09/16FC Dallas3-1 (2-0)Portland Timbers4-6-0.752.75B

Thành tích gần đây — Portland Timbers

TBBHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS17/07/26Seattle Sounders1-5 (0-1)Portland Timbers2-8-1.253.25T
MLS24/05/26Portland Timbers1-3 (1-3)San Jose Earthquakes4-6+0.253.25B
MLS18/05/26Inter Miami CF2-0 (2-0)Portland Timbers8-5-1.53.75B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9-0.53H
MLS10/05/26Portland Timbers6-0 (4-0)Sporting Kansas City4-4+13.25T
MLS03/05/26Real Salt Lake2-0 (2-0)Portland Timbers6-2-13.25B
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6-0.753.25T
MLS19/04/26Minnesota United FC2-0 (1-0)Portland Timbers3-4-0.53B
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7-0.753T
MLS05/04/26Vancouver Whitecaps3-2 (1-2)Portland Timbers7-2-1.53.25B
MLS23/03/26Portland Timbers1-1 (1-1)Los Angeles Galaxy2-903H
MLS15/03/26Houston Dynamo3-2 (0-1)Portland Timbers10-6-0.252.75B
MLS08/03/26Portland Timbers1-4 (0-1)Vancouver Whitecaps3-7-0.252.75B
MLS01/03/26Colorado Rapids2-0 (1-0)Portland Timbers12-6-0.253B
MLS22/02/26Portland Timbers3-2 (2-2)Columbus Crew6-8-0.252.75T
INT CF15/02/26Chicago Fire3-4 (1-0)Portland Timbers---T
INT CF12/02/26San Jose Earthquakes3-2 (1-2)Portland Timbers---B
INT CF08/02/26Portland Timbers0-0 (0-0)DC United---H
INT CF29/01/26Los Angeles FC2-2 (2-2)Portland Timbers---H
INT CF24/01/26Portland Timbers0-1 (0-0)Los Angeles Galaxy---B

Thành tích gần đây — FC Dallas

TTBTTBBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Colorado Rapids1-2 (1-2)FC Dallas5-3-0.253T
MLS17/05/26San Jose Earthquakes2-3 (1-1)FC Dallas12-4-0.753.25T
MLS14/05/26FC Dallas2-3 (1-2)Vancouver Whitecaps6-6-0.53B
MLS10/05/26FC Dallas3-1 (2-0)Real Salt Lake4-6+0.253T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4-0.253T
MLS26/04/26Seattle Sounders2-1 (2-1)FC Dallas4-7-0.752.75B
MLS23/04/26FC Dallas0-1 (0-1)Minnesota United FC4-3+0.252.75B
MLS19/04/26FC Dallas2-2 (2-2)Los Angeles Galaxy4-3+0.253H
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10+0.253H
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5T
MLS22/03/26FC Dallas4-3 (2-3)Houston Dynamo6-8+0.252.75T
MLS15/03/26FC Dallas3-3 (1-2)San Diego FC3-0-0.252.75H
MLS08/03/26Los Angeles FC1-0 (0-0)FC Dallas4-7-1.53.25B
MLS01/03/26FC Dallas0-0 (0-0)Nashville SC4-303H
MLS22/02/26FC Dallas3-2 (2-1)Toronto FC3-7+0.252.75T
INT CF15/02/26Atlanta United0-0 (0-0)FC Dallas---H
INT CF12/02/26FC Dallas1-2 (0-1)Houston Dynamo---B
INT CF08/02/26New York Red Bulls2-3 (0-2)FC Dallas---T
AOC30/01/26Real Salt Lake0-2 (0-0)FC Dallas3-1-0.253T
AOC27/01/26Brondby IF2-5 (0-1)FC Dallas3-12+2.254.25T

Đội hình

Portland TimbersFC Dallas
41James Pantemis4Kamal Miller5Brandon Bye20Finn Surman27Jimer Fory30Jose Luis Caicedo Barrera7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa11Antony Alves Santos17Cole Bassett19Kevin Kelsy42Daniel3Osaze Urhoghide14Herman Johansson18Shaquell Moore32Nolan Norris8Patrickson Delgado12Christian Cappis21Joaquin Valiente55Kaick10Santiago Moreno23Logan Farrington

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
121
102
Tấn công nguy hiểm
84
65
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
597
365
TL chuyền bóng thành công
85%
79%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
20
14
Cắt bóng
10
6
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
26
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.49
1.01
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7
T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1
T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portland Timbers (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Dallas (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Portland Timbers (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

FC Dallas (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
32
1 Bàn
54
2 Bàn
14
3 Bàn
22
4+ Bàn
1516
B.thắng H1
1214
B.thắng H2
Portland TimbersFC Dallas

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
00
T/H
20
T/B
22
H/T
13
H/H
01
H/B
01
B/T
11
B/H
63
B/B
Portland TimbersFC Dallas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
45
Thắng 1
45
Hòa
45
Thua 1
60
Thua 2+
Portland TimbersFC Dallas

Portland Timbers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Kevin Kelsy
Trung phong
7.1615/114/181
4Kamal Miller
Trung vệ
6.820/071/771🟨
20Finn Surman
Trung vệ
6.810/064/694
10David Pereira Da Costa
Tiền vệ tấn công
6.761/041/473
5Brandon Bye
Hậu vệ phải
6.731/160/804🟨
30Jose Luis Caicedo Barrera
Tiền vệ phòng ngự
6.550/040/454
11Antony Alves Santos
Tiền đạo cánh trái
6.552/031/372
27Jimer Fory
Hậu vệ trái
6.060/056/633
17Cole Bassett
Tiền vệ tấn công
6.022/040/450
7Ariel Lassiter
Tiền đạo cánh trái
6.010/028/301
41James Pantemis
Thủ môn
6.010/020/280
99Kristoffer Velde (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.413/18/110
9Felipe Andres Mora Aliaga (dự bị)
Trung phong
7.0711/16/70
21Diego Ferney Chara Zamora (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.460/025/323🟨
28Alexander Ernesto Aravena Guzman (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.241/06/80

FC Dallas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Patrickson Delgado
Tiền vệ phòng ngự
7.4512/122/240
18Shaquell Moore
Hậu vệ phải
7.080/027/314
12Christian Cappis
Tiền vệ trung tâm
6.880/045/543
3Osaze Urhoghide
Trung vệ
6.831/013/223
32Nolan Norris
Hậu vệ trái
6.811/026/362
23Logan Farrington
Trung phong
6.772/111/142
55Kaick
Tiền vệ phòng ngự
6.730/036/444
10Santiago Moreno
Tiền đạo cánh phải
6.672/026/331
14Herman Johansson
Tiền vệ phải
6.40/012/132🟨
21Joaquin Valiente
Tiền vệ tấn công
6.2810/022/240
42Daniel
Thủ môn
6.120/018/260
9Petar Musa (dự bị)
Trung phong
7.4612/114/221
77Bernard Kamungo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.270/08/90
6Ran Binyamin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.150/05/50
28Samuel Sarver (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.991/03/51
25Sebastien Ibeagha (dự bị)
Trung vệ
5.950/03/40🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Portland Timbers Thông tin FC Dallas
Thành lập 1995
Providence Park Sân nhà Toyota Stadium (Texas)
0 Sức chứa 18378
HLV Eric Quill
Portland Khu vực Dallas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.213.782.450.963.250.760.790.000.99
Live2.10 ↓3.782.60 ↑1.10 ↑2.500.60 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm2.343.602.601.023.250.830.840.001.03
Live16.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑4.80 ↑4.500.01 ↓0.70 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm2.203.702.700.953.250.881.010.250.83
Live11.50 ↑1.07 ↓18.00 ↑2.10 ↑3.500.36 ↓0.47 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm2.303.752.650.963.250.880.800.001.06
Live6.80 ↑1.19 ↓11.00 ↑4.16 ↑4.500.16 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm2.403.652.651.053.500.700.750.000.95
Live11.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.213.702.700.863.250.81---
Live14.44 ↑1.04 ↓20.04 ↑7.93 ↑4.500.04 ↓---
12betSớm2.303.752.650.963.250.880.800.001.06
Live6.80 ↑1.19 ↓11.00 ↑4.54 ↑4.500.14 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm2.304.002.540.973.250.900.840.001.04
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.333.552.560.983.250.900.860.001.04
Live27.00 ↑5.30 ↑1.16 ↓5.00 ↑4.500.12 ↓0.70 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.323.982.750.953.250.911.030.250.85
Live14.30 ↑1.07 ↓20.00 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.203.602.620.442.501.60---
Live10.00 ↑1.10 ↓15.00 ↑1.87 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.203.802.700.933.250.820.54-0.251.39
Live18.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑6.99 ↑4.500.08 ↓11.72 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm2.543.582.581.003.250.810.890.000.93
Live6.97 ↑1.19 ↓10.65 ↑3.59 ↑4.500.20 ↓0.54 ↓0.001.50 ↑
HK Jockey ClubSớm2.203.552.520.903.250.80---
Live2.18 ↓3.65 ↑2.50 ↓0.78 ↓3.250.92 ↑---
BwinSớm2.253.802.701.103.500.65---
Live18.50 ↑1.05 ↓26.00 ↑1.102.500.65---
1xBetSớm2.343.952.861.183.500.750.760.001.16
Live29.00 ↑1.03 ↓35.00 ↑6.62 ↑4.500.09 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
Bet 365Sớm2.253.702.750.953.250.851.000.250.80
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.203.602.751.103.500.670.940.250.78
Live10.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.83 ↓0.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Portland Timbers+1/4100
FC Dallas-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).