Kết quả bóng đá trận Portland Thorns FC (W) vs Gotham FC (W), 09:10 ngày 25/07/2026
Nữ (Mỹ) · 09:10 ngày 25/07/2026
Portland Thorns FC (W) 2 Kết thúc HT 1-1 2
Gotham FC (W)
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Portland Thorns FC (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Margaret Purce(Assists:Guro Reiten) (Kiến tạo: Guro Reiten) | |
| Lyles R. (Assist:Pietra Tordin)(Assists:Pietra Tordin) 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 40' | Jessica Carter | |
| HT 1-1 | ||
| Jessie Fleming 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| Marie Muller | 56' | |
| 57' | Dudley J. | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Samantha May Kerr | |
| 69' | Jaelin Howell | |
| Jayden Perry | 73' | |
| Mackenzie Arnold | 74' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 20 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 22 |
Chủ = Portland Thorns FC (W) · Khách = Gotham FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Thorns FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Portland Thorns FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 25 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 4 | 18 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 21 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 13 | - | - |
Gotham FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 23 | 12 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 5 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 7 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Portland Thorns FC (W) 8 (40%)Hòa 7 (35%)Gotham FC (W) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/25 | Gotham FC (W) | 3-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/25 | Portland Thorns FC (W) | 4-1 (1-1) | Gotham FC (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/11/24 | Gotham FC (W) | 2-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | Gotham FC (W) | 2-0 (1-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | B |
| 25/03/24 | Portland Thorns FC (W) | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 06/11/23 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | H |
| 08/10/23 | Portland Thorns FC (W) | 1-0 (0-0) | Gotham FC (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/23 | Gotham FC (W) | 2-1 (1-0) | Portland Thorns FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/10/22 | Gotham FC (W) | 3-3 (1-2) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 17/07/22 | Portland Thorns FC (W) | 5-0 (3-0) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/08/21 | Portland Thorns FC (W) | 2-1 (2-0) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/07/21 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Gotham FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/21 | Gotham FC (W) | 0-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | T |
| 09/05/21 | Portland Thorns FC (W) | 1-1 (1-0) | Gotham FC (W) | - | - | H |
| 04/08/19 | Portland Thorns FC (W) | 1-1 (1-0) | Gotham FC (W) | +1.5 | 3 | H |
| 26/05/19 | Gotham FC (W) | 0-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | T |
| 29/04/19 | Gotham FC (W) | 2-2 (2-2) | Portland Thorns FC (W) | +1 | 3 | H |
| 23/08/18 | Portland Thorns FC (W) | 2-1 (1-0) | Gotham FC (W) | +1.75 | 3 | T |
| 22/07/18 | Gotham FC (W) | 1-2 (1-2) | Portland Thorns FC (W) | - | - | T |
| 28/06/18 | Portland Thorns FC (W) | 1-1 (1-0) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Portland Thorns FC (W)
BBTBHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Denver Summit W | 2-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | Portland Thorns FC (W) | 3-4 (2-1) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | North Carolina (W) | 2-2 (2-2) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | San Diego Wave (W) | 3-1 (2-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Washington Spirit (W) | 0-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 5-1 (5-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 16/02/26 | Portland Thorns FC (W) | 1-2 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gotham FC (W)
TTTBTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gotham FC (W) | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 16/07/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Washington Spirit (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Utah Royals (W) | 1-3 (1-2) | Gotham FC (W) | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Gotham FC (W) | 2-0 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Gotham FC (W) | 0-3 (0-2) | Pachuca (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Club America (W) | 4-1 (1-0) | Gotham FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Gotham FC (W) | 1-1 (1-1) | Boston Legacy W | +1.25 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | +1 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (1-1) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | Orlando Pride (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Gotham FC (W) | 0-2 (0-0) | Denver Summit W | +1.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | North Carolina (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | FAR Rabat (W) | 0-4 (0-3) | Gotham FC (W) | - | - | T |
| 28/01/26 | Gotham FC (W) | 0-1 (0-0) | SC Corinthians Paulista (W) | +0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
47
Tấn công
86124
Tấn công nguy hiểm
6281
Sút ngoài cầu môn
127
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
302498
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
158
Việt vị
20
Cứu thua
14
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
07
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.941.81
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B1T1 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Thorns FC (W) (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Gotham FC (W) (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Thorns FC (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Gotham FC (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (9%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (91%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portland Thorns FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.10 | 3.00 | 1.92 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.20 ↑ | 1.80 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.87 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.40 ↓ | 3.60 ↑ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.00 | 1.83 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.70 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.75 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.03 | 0.82 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 21.54 ↑ | 1.10 ↓ | 6.62 ↑ | 4.03 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.30 | 4.45 | 1.31 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.24 | 3.23 | 2.06 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.10 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.00 | 0.78 | 2.50 | 0.74 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.60 ↓ | 2.40 ↑ | 0.69 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.43 | 3.29 | 1.93 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.70 ↑ | 2.47 ↓ | 2.47 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.73 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.66 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.66 | -0.75 | 1.08 | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.34 | 3.50 | 1.98 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.46 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.70 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.