Kết quả bóng đá trận Portland Hearts of Pine vs Omaha, 06:00 ngày 23/07/2026
USL League One · 06:00 ngày 23/07/2026
Portland Hearts of Pine 1 Kết thúc HT 1-2 2
Omaha
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Portland Hearts of Pine | Phút | |
| Diego Gonzalez(Assists:Aboubacar Camara) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 Diego Gutiérrez(Assists:Laurence Wootton) | |
| 33' | ⚽ 1 - 2 Gabriel Cabral(Assists:Marlon Vargas) | |
| Mikey Lopez | 39' | |
| 40' | Samuel Afriyie Owusu | |
| Ollie Wright | 45+7' | |
| HT 1-2 | ||
| 55' | Sami Guediri | |
| Diogo Barbosa | 75' | |
| 84' | Laurence Wootton | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 16 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = Portland Hearts of Pine · Khách = Omaha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Hearts of Pine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 9 (32%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Portland Hearts of Pine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 6 | 8 | 30 | 33 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 11 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 15 | 22 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | - | - |
Omaha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 2 | 5 | 31 | 21 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 9 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 12 | 12 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Portland Hearts of Pine 1 (25%)Hòa 2 (50%)Omaha 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Omaha | 2-2 (0-2) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 02/10/25 | Omaha | 1-0 (0-0) | Portland Hearts of Pine | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/25 | Portland Hearts of Pine | 3-1 (0-1) | Omaha | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/25 | Omaha | 2-2 (0-1) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
Thành tích gần đây — Portland Hearts of Pine
BHTTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | AC Boise | 2-1 (0-0) | Portland Hearts of Pine | -0.75 | 3 | B |
| 12/07/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | New York Cosmos | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | FC Naples | 2-3 (1-0) | Portland Hearts of Pine | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Portland Hearts of Pine | 5-1 (1-1) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Westchester SC | 5-1 (2-0) | Portland Hearts of Pine | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 08/06/26 | Brooklyn FC | 5-1 (3-1) | Portland Hearts of Pine | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Corpus Christi FC | 3-2 (0-1) | Portland Hearts of Pine | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (0-1) | Spokane Velocity | - | - | T |
| 24/05/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 17/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (2-0) | Rhode Island | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Omaha | 2-2 (0-2) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 07/05/26 | Fort Wayne FC | 3-0 (0-0) | Portland Hearts of Pine | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Portland Hearts of Pine | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 26/04/26 | Westchester SC | 2-2 (1-1) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 20/04/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (1-0) | FC Naples | 0 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Portland Hearts of Pine | 0-0 (0-0) | Knoxville troops | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Sarasota Paradise | 1-0 (1-0) | Portland Hearts of Pine | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | AV Alta | 0-0 (0-0) | Portland Hearts of Pine | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Vermont Green | 1-0 (1-0) | Portland Hearts of Pine | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Omaha
HBTBBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Omaha | 2-2 (1-1) | Westchester SC | - | - | H |
| 12/07/26 | Forward Madison FC | 4-3 (2-1) | Omaha | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Omaha | 3-1 (0-1) | AV Alta | +1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | AC Boise | 1-0 (0-0) | Omaha | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Sarasota Paradise | 2-0 (0-0) | Omaha | - | - | B |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | -0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | Omaha | 4-2 (2-2) | Fort Wayne FC | +1 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Omaha | 2-1 (0-1) | FC Naples | - | - | T |
| 28/05/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | Omaha | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 18/05/26 | Omaha | 1-5 (1-1) | Louisville City FC | - | - | B |
| 14/05/26 | Knoxville troops | 1-2 (1-1) | Omaha | - | - | T |
| 10/05/26 | Omaha | 2-2 (0-2) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 03/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 26/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-1) | Omaha | - | - | T |
| 19/04/26 | Richmond Kickers | 2-1 (1-1) | Omaha | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Omaha | -1.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Omaha | 1-0 (0-0) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 05/04/26 | AV Alta | 1-3 (0-2) | Omaha | - | - | T |
| 01/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-0) | Omaha | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
58
Tấn công
99102
Tấn công nguy hiểm
5676
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1720
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
368418
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
2017
Việt vị
14
Cứu thua
64
Tắc bóng
1813
Quả ném biên
2531
Cắt bóng
720
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.031.6
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Hearts of Pine (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Omaha (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Hearts of Pine (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOO
Omaha (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portland Hearts of Pine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dominic Casciato | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.07 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 1.93 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.65 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.62 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.09 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 49.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.12 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.16 | 0.77 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.12 ↑ | 1.07 ↓ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.40 | 2.03 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 130.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.40 | 2.13 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 15.50 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.28 | 2.11 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 215.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.39 | 2.26 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.06 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.25 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.29 | 2.24 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 30.55 ↑ | 5.81 ↑ | 1.16 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 85.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.