Kết quả bóng đá trận Pors Grenland vs Brattvag, 18:00 ngày 01/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 18:00 ngày 01/08/2026
Pors Grenland
1 Kết thúc HT 1-1 1
Brattvag
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Pors Grenland Phút Brattvag
Oskar Johnsen 1 - 0 20'
29' 1 - 1 Andreas Tveiten
HT 1-1
Stefan Mladenovic 49'
Jarl-Emil Nesland 56'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 45
Hòa 12 42
Bại 11 23
Ghi bàn 45 1419
Mất bàn 57 1212
Điểm 42 1617

Chủ = Pors Grenland · Khách = Brattvag

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pors Grenland (20)Hiệp 1 / Cả trậnBrattvag (22)
2 (10%)Thắng/Thắng7 (32%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
7 (35%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (10%)Hòa/Bại4 (18%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (20%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

Pors Grenland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145451618199
Sân nhà822471189
Sân khách632197117
6 gần6321108--

Brattvag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148242615263
Sân nhà6402138125
Sân khách8422137144
6 gần621389--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Pors Grenland 0 (0%)Hòa 1 (33%)Brattvag 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D211/04/26Brattvag2-1 (2-0)Pors Grenland1-6-1.253.5B
NOR D210/08/25Pors Grenland1-1 (1-1)Brattvag1-8-0.53H
NOR D214/06/25Brattvag4-1 (2-0)Pors Grenland11-6-13.5B

Thành tích gần đây — Pors Grenland

TBTHTHBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D225/07/26Bjarg0-1 (0-0)Pors Grenland8-1-13.25T
NOR D227/06/26Pors Grenland2-4 (1-1)FK Arendal1-1102.75B
NOR D220/06/26Pors Grenland2-0 (0-0)Eik-Tonsberg5-9+0.752.75T
NOR D213/06/26Vidar1-1 (1-0)Pors Grenland3-7+0.253H
NOR D231/05/26Pors Grenland1-0 (0-0)Mjondalen IF6-2-0.53T
NOR D224/05/26Traff3-3 (2-1)Pors Grenland4-1-0.753H
NOR D216/05/26Pors Grenland1-2 (0-2)Notodden FK2-2+0.252.75B
NOR D209/05/26Lysekloster1-2 (1-2)Pors Grenland10-3-0.52.75T
NOR D203/05/26Pors Grenland0-0 (0-0)Sotra3-9-0.752.75H
NOR D225/04/26Sandvikens0-1 (0-0)Pors Grenland9-8-0.253T
NOR D218/04/26Pors Grenland0-3 (0-1)Jerv3-5-0.52.75B
NOR D211/04/26Brattvag2-1 (2-0)Pors Grenland1-6-1.253.5B
NOR D206/04/26Pors Grenland0-1 (0-1)Kvik Halden6-4+0.753.25B
INT CF28/03/26Pors Grenland6-0 (4-0)Stromsgodset B---T
INT CF14/03/26Pors Grenland2-0 (0-0)Follo---T
INT CF07/03/26Pors Grenland3-2 (0-1)Orn-Horten---T
INT CF28/02/26Pors Grenland3-1 (1-1)Jerv---T
INT CF14/02/26Pors Grenland1-0 (0-0)Mjondalen IF---T
INT CF07/02/26Pors Grenland0-3 (0-0)Notodden FK---B
NOR D225/10/25Pors Grenland2-2 (1-0)Notodden FK0-2+0.253H

Thành tích gần đây — Brattvag

BHBTBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D225/07/26Brattvag3-5 (0-2)Mjondalen IF---B
NOR D227/06/26Lysekloster1-1 (0-0)Brattvag-+0.753H
NOR D221/06/26Brattvag1-2 (1-0)Jerv4-8+0.253B
NOR D214/06/26Sotra0-1 (0-0)Brattvag5-4-0.252.75T
NOR D231/05/26Sandvikens1-0 (0-0)Brattvag6-5+0.752.75B
NOR D225/05/26Brattvag2-0 (1-0)Notodden FK5-4+13T
NOR D214/05/26Bjarg2-6 (1-5)Brattvag2-303T
NOR D210/05/26Brattvag2-0 (1-0)FK Arendal4-4--T
NOR D202/05/26Kvik Halden0-2 (0-0)Brattvag3-4+0.253.25T
NOR D226/04/26Brattvag3-0 (2-0)Vidar6-5+1.253.75T
NOR D218/04/26Eik-Tonsberg0-2 (0-1)Brattvag6-6+0.252.75T
NOR D211/04/26Brattvag2-1 (2-0)Pors Grenland1-6+1.253.5T
NOR D206/04/26Traff2-0 (0-0)Brattvag4-4+0.53.25B
INT CF28/03/26Kristiansund BK4-0 (4-0)Brattvag7-4-0.753.25B
INT CF21/03/26Stjordals Blink4-0 (2-0)Brattvag---B
INT CF28/02/26Aalesund FK6-1 (0-0)Brattvag---B
INT CF15/02/26Molde2-1 (1-0)Brattvag3-1-24B
INT CF12/02/26Brattvag0-1 (0-0)Sparta Praha B11-1-0.253.75B
INT CF06/02/26Ranheim IL3-1 (1-0)Brattvag---B
INT CF30/01/26Hodd0-2 (0-1)Brattvag---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
59
65
Tấn công nguy hiểm
50
53
Sút ngoài cầu môn
2
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pors Grenland (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Brattvag (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pors Grenland (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Brattvag (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (9%)Hòa 1 (9%)Xỉu 9 (82%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
63
1 Bàn
34
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
412
B.thắng H1
118
B.thắng H2
Pors GrenlandBrattvag

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
00
T/H
01
T/B
42
H/T
11
H/H
12
H/B
00
B/T
20
B/H
40
B/B
Pors GrenlandBrattvag

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
62
Thắng 1
41
Hòa
34
Thua 1
36
Thua 2+
Pors GrenlandBrattvag

Thông tin đội bóng

Pors Grenland Thông tin Brattvag
1905-5-25 Thành lập
Pors Stadion Sân nhà
8000 Sức chứa 0
HLV
Porsgrunn Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.523.481.650.843.000.780.78-0.750.92
Live3.00 ↓3.481.80 ↑0.843.000.780.66 ↓-0.751.04 ↑
EasybetsSớm3.303.501.900.883.000.840.99-0.250.76
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm3.133.702.000.933.000.850.97-0.250.76
Live17.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.50 ↑2.500.17 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm3.103.551.940.873.000.950.90-0.500.94
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.93 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm3.653.751.800.552.501.20---
Live3.40 ↓3.50 ↓1.90 ↑0.552.501.20---
10BETSớm3.653.751.760.863.000.81---
Live3.45 ↓3.55 ↓1.89 ↑0.85 ↓3.000.82 ↑---
12betSớm3.153.451.910.893.000.871.02-0.250.74
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.93 ↓0.000.91 ↑
CrownSớm3.453.601.720.933.000.770.77-0.750.93
Live9.60 ↑1.08 ↓8.30 ↑2.56 ↑2.500.09 ↓1.03 ↑0.000.67 ↓
SbobetSớm2.963.351.940.913.000.850.99-0.250.77
Live9.60 ↑1.13 ↓7.50 ↑2.63 ↑2.500.24 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm3.813.801.740.933.000.830.82-0.750.96
Live11.00 ↑1.11 ↓9.10 ↑3.44 ↑2.500.09 ↓1.08 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm3.703.701.750.552.501.30---
Live3.30 ↓3.60 ↓1.85 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm3.903.801.760.893.000.840.79-0.750.93
Live18.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.953.841.770.933.000.880.84-0.750.98
Live12.80 ↑1.12 ↓9.88 ↑3.12 ↑2.500.23 ↓1.24 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm3.703.701.730.552.501.25---
Live10.00 ↑1.13 ↓7.75 ↑0.85 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm3.933.751.720.702.751.030.79-0.750.96
Live12.80 ↑1.11 ↓11.10 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓1.15 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm3.403.751.800.983.000.830.83-0.750.98
Live15.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.803.501.750.552.501.25---
Live46.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.