Kết quả bóng đá trận Pontefract Collieries vs Guiseley, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Pontefract Collieries 1 Kết thúc HT 0-1 3
Guiseley
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Pontefract Collieries | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Amir Berchil | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 2 Lucas Odunston | |
| Alfie Perry 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| 86' | ⚽ 1 - 3 Aaron Martin | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 15 |
Chủ = Pontefract Collieries · Khách = Guiseley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontefract Collieries | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 4 (17%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 15 (30%) |
Thành tích gần đây — Pontefract Collieries
THBTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Dunston UTS | 1-2 (1-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 18/04/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 04/04/26 | Pontefract Collieries | 1-4 (1-0) | Lincoln United | - | - | B |
| 07/03/26 | North Ferriby United | 1-3 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 28/02/26 | Pontefract Collieries | 2-1 (2-0) | Blyth Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Bishop Auckland | 1-3 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 14/02/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-2) | Bridlington Town | - | - | H |
| 31/01/26 | Pontefract Collieries | 3-0 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 17/01/26 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-1) | Ossett United | - | - | H |
| 01/01/26 | Pontefract Collieries | 2-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 26/12/25 | Bradford Park Avenue | 2-3 (0-3) | Pontefract Collieries | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/12/25 | Pontefract Collieries | 3-0 (2-0) | Silsden | - | - | T |
| 13/12/25 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-0) | Matlock Town | - | - | H |
| 06/12/25 | Hallam | 1-1 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | H |
| 08/11/25 | Pontefract Collieries | 5-0 (3-0) | Ashington | - | - | T |
| 25/10/25 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-0) | North Ferriby United | - | - | H |
| 15/10/25 | Pontefract Collieries | 1-3 (0-1) | Bishop Auckland | - | - | B |
| 09/10/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-1) | Pontefract Collieries | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | B |
| 24/09/25 | Matlock Town | 7-1 (4-0) | Pontefract Collieries | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guiseley
TTTBHBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Guiseley | 3-2 (0-1) | Blackburn Rovers U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Garforth Town AFC | 0-1 (0-1) | Guiseley | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Guiseley | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Guiseley | 1-2 (0-1) | Harrogate Town | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/03/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-0) | Guiseley | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Hednesford Town | 2-0 (2-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/02/26 | Ilkeston Town | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/02/26 | Guiseley | 0-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 04/02/26 | Guiseley | 0-2 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 31/01/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | Guiseley | - | - | T |
| 24/01/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | H |
| 17/01/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
913
Sút cầu môn
35
Tấn công
10494
Tấn công nguy hiểm
5346
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontefract Collieries (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Guiseley (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pontefract Collieries (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pontefract Collieries | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nethermoor Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.73 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.75 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 4.20 | 1.77 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.85 ↓ | 1.80 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.62 | 3.58 | 1.67 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 3.87 | 1.77 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 18.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.14 ↓ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.82 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.74 | 3.76 | 1.68 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 30.15 ↑ | 6.26 ↑ | 1.11 ↓ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.00 | 1.80 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pontefract Collieries | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guiseley | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).